Giỏ hàng

Vì sao đồng USD khó bị thay thế?


Trong lúc nước Mỹ gây bất ổn bằng cuộc chiến thương mại, chính sách tài khóa khó đoán, xung đột với Cục Dự trữ Liên bang và các can thiệp quân sự mới, nhiều người cho rằng thời đại thống trị của đồng USD đang đi đến hồi kết. Tuy nhiên, lịch sử tiền tệ quốc tế cho thấy thay thế đồng tiền trung tâm không thể chỉ dựa vào bất mãn chính trị. Đồng USD không chỉ là biểu tượng quyền lực Mỹ; nó là hạ tầng thanh toán, tín dụng và định giá ăn sâu vào bảng cân đối thế giới.
 
Nỗi lo phi đô la hóa
 
Bảy mươi năm qua, trật tự kinh tế toàn cầu dựa phần lớn vào vai trò lãnh đạo của Mỹ và vị thế của đồng USD như phương tiện trao đổi, lưu trữ giá trị và đơn vị hạch toán trung tâm. Vai trò này luôn gây tranh cãi. Từ sau Bretton Woods và cú sốc Nixon, các học giả như Robert Triffin và Susan Strange chỉ ra chi phí trong nước và quốc tế của bá quyền USD. Sau khủng hoảng tài chính 2008, tranh luận nóng trở lại. Một số học giả cảnh báo việc Mỹ chính trị hóa đồng USD có thể thúc đẩy thế giới chuyển sang hệ thống tiền tệ đa cực; số khác nhấn mạnh sức mạnh thể chế của đồng USD và sự thiếu vắng lựa chọn thay thế đáng tin cậy.
 
Trong nhiệm kỳ thứ hai của ông Trump, nỗi lo càng lớn. Mỹ rút khỏi thương mại mở, theo đuổi chính sách tài khóa khó đoán, đối đầu với Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và đe dọa giảm nghĩa vụ đối với trái phiếu Kho bạc do nước ngoài nắm giữ. Đề xuất “Thỏa thuận Mar-a-Lago” của Stephen Miran, dù khó thành hiện thực, cũng đặt mục tiêu làm yếu USD để hỗ trợ sản xuất trong nước và giảm thâm hụt thương mại. Chỉ riêng việc ý tưởng này xuất hiện gần trung tâm quyền lực đã làm dấy lên nghi ngờ về độ đáng tin của đồng USD. Cùng lúc, các xung đột ở châu Âu, Trung Đông và nguy cơ gián đoạn eo biển Hormuz khiến những ý tưởng như “petro-yuan” hay đồng tiền BRICS được nhắc đến nhiều hơn. Song nghi ngờ chính trị không tự động tạo ra chuyển đổi tiền tệ.
 
Bài học từ đồng bảng Anh
 
Hai thế kỷ qua, thế giới chỉ chứng kiến một lần chuyển đổi thật sự từ đồng tiền quốc tế chủ đạo này sang đồng tiền khác: từ bảng Anh sang USD sau Thế chiến II.
 
Thế kỷ 19, bảng Anh giữ vai trò trung tâm nhờ cam kết với bản vị vàng, mạng lưới thương mại và đầu tư toàn cầu của Anh, sức mạnh tài chính của trung tâm tài chính London và sự hỗ trợ từ giới ngân hàng Pháp, Nga khi cần. Sau Thế chiến II, kinh tế Mỹ vượt trội, còn Anh suy yếu trong bối cảnh phi thực dân hóa. Tuy nhiên, sự suy giảm của bá quyền Anh không tự nó đưa USD lên thay thế. Quá trình ấy cần sự phối hợp có chủ ý giữa các ngân hàng trung ương lớn. Thập niên 1960, tín dụng, hoán đổi tiền tệ xuyên biên giới và bảo đảm từ Anh về giá trị USD của dự trữ bảng Anh giúp đồng bảng rút lui có trật tự. Cùng lúc, các can thiệp phối hợp vào thị trường vàng giúp duy trì sức hấp dẫn của USD như nơi lưu trữ giá trị. Nói cách khác, chuyển đổi tiền tệ không phải cuộc bỏ phiếu tự phát của thị trường; mà là công trình chính trị - tài chính phức tạp, đòi hỏi hợp tác đa phương và đồng thuận giữa các cường quốc. Hiện nay, rất khó hình dung Mỹ chủ động hỗ trợ một cuộc chuyển đổi như Anh từng làm.
 
Xây hạ tầng bằng đồng USD
 
Sự trỗi dậy của USD không chỉ là hệ quả của sức mạnh kinh tế Mỹ; nó được xây bằng thiết kế thể chế. Tại Bretton Woods, hệ thống tiền tệ quốc tế lấy USD làm neo cho chế độ tỷ giá cố định, khuyến khích ngân hàng trung ương các nước nắm giữ dự trữ bằng USD. Chính sách của Anh cũng thúc đẩy chuyển dịch. Năm 1957, Bộ Tài chính Anh áp dụng kiểm soát mới đối với việc dùng bảng Anh để tài trợ thương mại bên thứ ba, nhằm hạn chế vai trò quốc tế của đồng bảng. Cùng với các kiểm soát lãi suất tiền gửi tại Mỹ và Anh, điều này khiến các ngân hàng ở London chuyển sang dùng USD cho dịch vụ thương mại và tài chính quốc tế. Đến thập niên 1960, thị trường eurodollar ở London biến USD thành phương tiện trao đổi và đơn vị hạch toán xuyên biên giới. Khi thanh toán USD tăng mạnh, các ngân hàng đại lý ở New York bị nghẽn. Năm 1970, Phòng thanh toán bù trừ New York lập hệ thống CHIPS, tức Hệ thống Thanh toán liên ngân hàng của Phòng thanh toán bù trừ, để xử lý thanh toán USD xuyên biên giới bằng máy tính. Hệ thống làm thanh toán USD nhanh, hiệu quả hơn và củng cố vị trí của các ngân hàng lớn Mỹ.
 
Năm 1977, nhóm ngân hàng quốc tế lập SWIFT, thay thế telex bằng hệ thống nhắn tin điện tử cho thanh toán ngân hàng. SWIFT không tự xử lý rủi ro thanh toán, nhưng tạo ngôn ngữ và đường truyền cho dòng tiền toàn cầu. Sau đó, hệ thống thanh toán ngoại tệ đồng thời, tức CLS, được phát triển để giảm rủi ro thanh toán ngoại hối. Tuy nhiên, CLS chỉ xử lý khoảng 18 đồng tiền và không bao gồm nhân dân tệ. Vì vậy, phần lớn tiền tệ thế giới vẫn phải đi qua USD hoặc chịu rủi ro ngoài hệ thống. Hạ tầng này không trung lập, được thiết kế bởi các ngân hàng lớn, phục vụ trước hết lợi ích của các định chế lớn ở nước giàu. Phí tham gia cao, yêu cầu lưu lượng tối thiểu và quyền tiếp cận hạn chế khiến các nước nghèo và ngân hàng nhỏ ở thế bất lợi ngay từ đầu.
 
USD vẫn áp đảo giao dịch
 
Nếu chỉ nhìn dự trữ ngoại hối, thế giới có vẻ đa cực hơn. Tỷ trọng USD trong dự trữ được ghi nhận hiện quanh mức 60%, gần như ổn định trong 30 năm qua. Các ngân hàng trung ương nắm giữ danh mục đa dạng hơn, gồm vàng, euro, yen, franc Thụy Sĩ, nhân dân tệ và một số tài sản số. Nhưng trong vai trò phương tiện trao đổi, USD vẫn áp đảo. Năm 2025, mỗi ngày thị trường ngoại hối xử lý trung bình 9.500 tỷ USD giao dịch, trong đó 90% có USD ở một vế. Đồng USD còn đóng vai trò tiền trung gian: khi hai đồng tiền không có thị trường giao dịch trực tiếp đủ sâu, chúng thường được chuyển đổi qua USD. Đây là sức mạnh của hiệu ứng mạng lưới. Càng nhiều người dùng USD, USD càng hữu dụng; càng hữu dụng, càng nhiều người dùng. Đồng tiền quốc tế cần thị trường tài chính sâu, thanh khoản cao, hạ tầng thanh toán đáng tin và khả năng ra vào nhanh với chi phí thấp. Các đối thủ hiện chưa đáp ứng đủ.
 
Vì sao các lựa chọn thay thế còn yếu?
 
Mỹ nhiều lần dùng USD như công cụ chính trị. Từ thập niên 1970, Iran bị trừng phạt tài chính. Sau vụ 11/9, Bộ Tài chính Mỹ bí mật yêu cầu dữ liệu từ SWIFT để truy vết thanh toán của nghi phạm khủng bố. Năm 2012, các ngân hàng Iran bị ngắt khỏi SWIFT. Năm 2022, một số ngân hàng Nga và Belarus cũng bị loại, khiến họ khó gửi và nhận tiền. Các biện pháp thúc đẩy những nước bị trừng phạt tìm đường vòng. Năm 2015, Trung Quốc lập Hệ thống Thanh toán liên ngân hàng xuyên biên giới, tức CIPS để thúc đẩy thanh toán bằng nhân dân tệ. Các tin đồn về dầu được thanh toán bằng nhân dân tệ, nhất là khi Hormuz bị đe dọa, càng làm tăng kỳ vọng về trật tự hậu USD.
 
Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy nghịch lý. Từ khi Nga bị trừng phạt, tỷ trọng tin nhắn SWIFT bằng USD tăng từ khoảng 40% trong bốn năm trước 2022 lên 58% vào tháng 1/2026. Nhân dân tệ chỉ chiếm khoảng 3% thanh toán xuyên biên giới, và tới 75% trong số đó bắt nguồn từ Hồng Kông. CIPS vẫn phụ thuộc vào SWIFT, với phần lớn thành viên là ngân hàng Trung Quốc hoặc công ty con của họ. Vậy nên, hạ tầng nhân dân tệ chưa phải đối thủ nghiêm túc của hệ thống USD. Vàng không trả lãi và nguồn cung hạn chế. Nhân dân tệ vẫn chịu kiểm soát vốn. Euro là đồng tiền chung nhưng thiếu chính sách tài khóa chung đủ mạnh. Quyền rút vốn đặc biệt của IMF, tức SDR, phức tạp, mang tính chính trị và khó trở thành tiền giao dịch thực sự. Stablecoin có vẻ là lựa chọn mới, nhưng đồng lớn nhất như Tether lại dựa trên tài sản USD, qua đó làm tăng nhu cầu gián tiếp với USD thay vì thay thế nó.
 
Thế giới có thể ngày càng bất mãn với đồng USD. Song trong tài chính quốc tế, bất mãn không đủ để tạo ra thanh khoản. Trật tự tiền tệ chỉ đổi khi có hạ tầng khác đủ sâu, đủ rẻ, đủ tin cậy và được các cường quốc phối hợp nâng đỡ. Hiện chưa có điều đó. Vì vậy, dù bá quyền Mỹ có dấu hiệu phân mảnh, đồng USD vẫn bền.
 
shared via phenomenalworld,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên