Giỏ hàng

Khi nước Mỹ học cách nghĩ như nhà kinh tế


Chủ nghĩa tân tự do thường bị xem là nguyên nhân của hàng loạt vấn đề xã hội hiện nay: thắt lưng buộc bụng, bất bình đẳng, việc làm bấp bênh và sự thu hẹp của nhà nước phúc lợi. Tuy nhiên, trong cuốn Thinking Like an Economist (Suy nghĩ như nhà kinh tế học, 2022), nhà xã hội học Elizabeth Popp Berman đưa ra cách nhìn tinh tế hơn. Ở Mỹ, vấn đề không chỉ nằm ở cánh hữu hay trường phái Chicago, mà ở sự thể chế hóa của “phong cách kinh tế học” trong bộ máy chính sách từ thập niên 1960 – nơi hiệu quả, tăng trưởng và năng suất dần lấn át các ngôn ngữ khác như công bằng, quyền lực chính trị hay phổ cập dịch vụ công.
 
Không chỉ là câu chuyện tân tự do
 
Nhiều thập niên, tân tự do trở thành lời giải thích quen thuộc cho sự bế tắc của chính sách cấp tiến. Nó gắn với ám ảnh cân bằng ngân sách, cắt giảm chi tiêu, ưu tiên thị trường và coi hiệu quả là tiêu chuẩn tối thượng. Tuy nhiên, Berman cho rằng nếu chỉ kể câu chuyện qua Milton Friedman, Friedrich Hayek hay các nhà kinh tế cánh hữu, ta sẽ bỏ lỡ phần quan trọng hơn: vai trò của các nhà kinh tế tự do, theo nghĩa Mỹ, trong chính Đảng Dân chủ. Những người này không nhất thiết chống nhà nước. Ngược lại, họ tin vào năng lực của chính phủ trong việc cải thiện xã hội. Họ mang theo hình dung rất cụ thể về cải thiện: chính sách tốt là chính sách đo được, tối ưu được, chứng minh được bằng chi phí - lợi ích, và hướng tới hiệu quả. Vấn đề không phải họ đưa ra câu trả lời sai cho các câu hỏi chính trị. Vấn đề sâu hơn là họ thay đổi chính những câu hỏi được coi là hợp lệ.
 
Khi chính sách được nhìn qua lăng kính kinh tế học, mục tiêu như tăng trưởng, năng suất và hiệu quả dễ được hiểu và biện minh. Ngược lại, trao quyền chính trị cho người nghèo, hạn chế tập trung quyền lực, bảo vệ môi trường hay thiết kế các quyền phổ quát trở nên khó nói hơn. Chúng bị coi là cảm tính, lãng mạn, hoặc kém thực tế.
 
Sự trỗi dậy của “phong cách kinh tế học”
 
Berman gọi đây là phong cách lập luận kinh tế học: cách nhìn thế giới trong đó chính sách công được đánh giá bằng khả năng đạt mục tiêu với chi phí thấp nhất, có thể lượng hóa và so sánh giữa các lựa chọn. Phong cách này không trỗi dậy qua các khẩu hiệu chính trị lớn, mà qua những thay đổi âm thầm trong bộ máy liên bang, trường chính sách công, viện nghiên cứu và quy trình ngân sách.
 
Bước ngoặt quan trọng là Hệ thống Hoạch định - Lập chương trình - Ngân sách (Planning-Programming-Budgeting System, PPBS). Xuất phát từ RAND Corporation và Bộ Quốc phòng dưới thời Robert McNamara, PPBS được Tổng thống Lyndon B. Johnson mở rộng sang nhiều cơ quan hành pháp. Ý tưởng rất hấp dẫn: mỗi cơ quan phải xác định mục tiêu, lượng hóa phương án, so sánh chi phí - hiệu quả, rồi phân bổ ngân sách theo kết quả phân tích.
 
Về lý thuyết, đây là công cụ giúp nhà nước ra quyết định hợp lý hơn. Trên thực tế, nó tạo ra một tầng lớp chuyên gia mới. Các trường chính sách công ra đời để đào tạo người có khả năng thực hiện những phân tích ấy. Các viện nghiên cứu, think tank và nhà thầu đánh giá chính sách nhận thêm nguồn lực. Thế hệ cán bộ được đào tạo từ tuổi 23 để tin rằng chính sách nghiêm túc phải nói bằng ngôn ngữ hiệu quả. Berman nhấn mạnh: quá trình không đơn thuần là thuyết phục các quan chức cũ. Nó tạo ra những “tín đồ mới” của cách nghĩ kinh tế học.
 
Khi hiệu quả thay thế quyền lực
 
Sức hấp dẫn của phong cách này nằm ở vẻ trung lập. Thay vì tranh luận đạo lý về công bằng hay quyền lực, nhà hoạch định chính sách có thể nói về chi phí, lợi ích, khuyến khích và kết quả. Song sự trung lập không vô tội mà thường làm mờ đi những vấn đề xã hội cần đối diện trực tiếp.
 
Chính sách chống nghèo là ví dụ điển hình. Giai đoạn đầu của Cuộc chiến chống đói nghèo (War on Poverty) dưới thời Johnson đặt trọng tâm vào hành động cộng đồng: người nghèo, đặc biệt là cộng đồng da màu ở các thành phố, được trao quyền tổ chức và đưa ra yêu sách với nhà nước. Nhưng mô hình này nhanh chóng gây căng thẳng chính trị. Các tổ chức người da đen và Latino gây áp lực lên những thị trưởng Dân chủ da trắng – vốn là một phần căn cứ quyền lực của Johnson.
 
Trong bối cảnh ấy, khung kinh tế học đưa ra lối thoát thuận tiện. Thay vì coi nghèo đói là vấn đề thiếu quyền lực chính trị, nó được định nghĩa lại thành vấn đề thiếu thu nhập. Nếu chỉ cần chuyển tiền đúng cách, nhà nước có thể “giải quyết” nghèo đói hiệu quả hơn, ít xung đột hơn và không cần nói trực diện về chủng tộc. Đây là lý do các công cụ như thuế thu nhập âm, tín dụng thuế hay trợ cấp tiền mặt có sức hấp dẫn. Chúng có thể giúp người nghèo, nhưng đồng thời né tránh câu hỏi ai có quyền lên tiếng, ai kiểm soát chính quyền địa phương, và vì sao bất bình đẳng chủng tộc được tái sản xuất qua thể chế.
 
Những con đường không được chọn
 
Một trong những điểm sắc nhất của Berman là bà không phủ nhận hoàn toàn kinh tế học. Vấn đề không phải mọi lập luận kinh tế đều sai, mà là việc một ngôn ngữ duy nhất chiếm lĩnh không gian chính sách. Khi mọi ý tưởng phải dịch sang hiệu quả để được lắng nghe, các mục tiêu khác bị hạ cấp.
 
Trong y tế, thay vì tranh luận rằng chăm sóc sức khỏe là quyền phổ quát, chính sách Mỹ thường bị kéo vào thiết kế các cơ chế thị trường phức tạp: sàn giao dịch bảo hiểm, trợ cấp có điều kiện, khuyến khích cạnh tranh. Trong giáo dục, môi trường hay chống độc quyền, các lập luận về quyền, dân chủ và phân tán quyền lực cũng dần bị thay bằng phân tích chi phí - lợi ích, giá cả và lựa chọn của người tiêu dùng. Berman cho rằng nhiều chính sách tiến bộ ở Mỹ thất bại không chỉ vì thiếu tiền hay thiếu ý chí, mà vì chúng bị buộc phải chứng minh mình bằng một ngôn ngữ vốn không được thiết kế để bảo vệ các giá trị như bình đẳng, bao trùm hay phẩm giá.
 
Câu chuyện Mỹ, nhưng không chỉ của Mỹ
 
Theo Berman, dù cuốn sách tập trung vào Mỹ, đây cũng là một phần của xu hướng toàn cầu: quản trị công ngày càng bị chi phối bởi đo lường, lượng hóa, quản lý theo mục tiêu và hợp lý hóa tổ chức. Ở nhiều nước, ngôn ngữ ấy đi qua kinh tế học; ở nơi khác, nó có thể đi qua quản trị công mới hoặc các truyền thống chuyên môn khác. Điều đáng chú ý là Mỹ vẫn giữ vị trí trung tâm trong ngành kinh tế học toàn cầu. Người được đào tạo tại Mỹ mang phong cách này sang các tổ chức quốc tế và bộ máy chính sách ở nhiều nước. Vì vậy, trường hợp Mỹ có thể được xem như tín hiệu sớm cho những chuyển dịch rộng hơn.
 
Nhưng các nước khác cũng cho thấy có thể tồn tại lựa chọn khác. Brazil dưới thời Lula, khi triển khai Bolsa Família, từng đặt mục tiêu bao trùm lên trên hiệu quả thuần túy: thà hỗ trợ nhầm một số gia đình không nghèo còn hơn bỏ sót người nghèo. Trong khoảnh khắc chính trị phù hợp, bộ máy nhà nước có thể nói rằng hiệu quả không phải ưu tiên cao nhất.
 
Cần đặt những câu hỏi khác
 
Berman không nói kinh tế học là nguồn gốc duy nhất của bế tắc chính sách. Bà từng ví phong cách kinh tế học không phải nguyên nhân chính, mà là “kênh chính” qua đó những thay đổi chính trị lớn được dẫn truyền. Một khi người có cùng cách nghĩ giữ các vị trí quan trọng, đào tạo thêm thế hệ mới và kiểm soát ngôn ngữ chính sách, hệ thống trở nên rất khó lay chuyển. Vậy nên bài học không phải loại bỏ kinh tế học khỏi chính sách công mà là không nên để nó độc quyền định nghĩa điều gì là nghiêm túc, khả thi và hợp lý. Xã hội dân chủ cần nhiều ngôn ngữ chính sách hơn: quyền, công bằng, quyền lực, phẩm giá, bao trùm và trách nhiệm tập thể.
 
Trong thời đại bất bình đẳng cao và niềm tin vào nhà nước suy yếu, câu hỏi không chỉ là chính sách nào hiệu quả nhất. Câu hỏi quan trọng hơn là hiệu quả cho ai, theo thước đo nào, và cái gì bị gạt ra ngoài khi mọi thứ được quy thành chi phí và lợi ích. Muốn mở rộng không gian chính trị, trước hết phải học cách đặt lại câu hỏi.
 
shared via phenomenalworld,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên