Nông nghiệp Mỹ và chiếc bẫy trợ cấp trong thời biến đổi khí hậu
25/06/26
Nông nghiệp Mỹ tạo ra khoảng 10% lượng phát thải khí nhà kính của nước này. Tuy nhiên, thay vì cắt giảm diện tích cây trồng dư thừa, mở rộng rừng và tái thiết nông thôn theo hướng khí hậu, chính sách nông nghiệp Mỹ vẫn bị khóa trong một cấu trúc cũ: trợ cấp cho sản xuất hàng hóa, bảo vệ lợi ích của các nhóm trồng ngô, đậu tương, chăn nuôi và bảo hiểm nông nghiệp.
Bài toán khí hậu trên những cánh đồng ngô
Nông nghiệp thường được nhìn như lĩnh vực “tự nhiên” gắn với đất đai, mùa vụ và lương thực. Nhưng tại Mỹ, nó cũng là nguồn phát thải lớn. Khí nhà kính từ nông nghiệp đến từ quản lý đất, phân chuồng và quá trình tiêu hóa của gia súc nhai lại, đặc biệt là bò. Chưa kể, còn có chi phí khí hậu khác ít được chú ý: đất trồng trọt có thể trở thành rừng, bể hấp thụ carbon mạnh mẽ. Nghịch lý nằm ở chỗ nước Mỹ trồng rất nhiều nhưng không để nuôi người Mỹ. Trong khoảng 36,5 triệu ha trồng ngô, chưa tới 10% được dùng trực tiếp làm thực phẩm cho con người. Sau khi trừ xuất khẩu, phần lớn diện tích còn lại được chia cho thức ăn chăn nuôi và ethanol pha vào xăng.
Trong quốc gia không thiếu calo, câu hỏi đặt ra là: vì sao vẫn cần duy trì quá nhiều đất cho cây trồng hàng hóa, thay vì chuyển phần sang rừng vừa giảm sản xuất dư thừa, vừa hấp thụ carbon? Câu trả lời nằm ở chính trị.
Farm Bill và mê cung lợi ích
Chính sách nông nghiệp Mỹ chủ yếu được quyết định qua Farm Bill, đạo luật được đàm phán khoảng 5 năm một lần. Từ lâu, Farm Bill dựa trên thỏa thuận chính trị đặc biệt: các bang nông nghiệp nhận trợ cấp cho nhà sản xuất hàng hóa; các khu vực đô thị và nhóm chống đói nghèo nhận chương trình dinh dưỡng, đặc biệt là SNAP. Công thức này giúp hệ thống hỗ trợ nông nghiệp đồ sộ tồn tại dù nông dân ngày càng chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong nền kinh tế. Ngày nay, trang trại chỉ chiếm khoảng 0,7% GDP và 1,2% việc làm của Mỹ. Tuy nhiên, quyền lực chính trị của các nhóm nông nghiệp vẫn lớn hơn nhiều so với quy mô kinh tế. Để hiểu điều này, có thể dùng khái niệm “tam giác sắt”: liên minh giữa nghị sĩ, bộ máy hành chính và nhóm lợi ích. Trong nông nghiệp Mỹ, ba cạnh của tam giác gồm các chính trị gia bang nông nghiệp trong Quốc hội, Bộ Nông nghiệp Mỹ và các hiệp hội nông nghiệp như Farm Bureau cùng các nhóm trồng ngô, đậu tương, bông, lúa mì. Theo thời gian, tam giác này trở thành mê cung. Các nhóm dinh dưỡng, môi trường, bảo hiểm, tài chính và doanh nghiệp thực phẩm cùng bước vào. Nhưng lợi thế sân nhà vẫn thuộc về nhà sản xuất cây trồng hàng hóa.
Từ bảo vệ nông dân đến tôn thờ sản lượng
Ban đầu, chính sách nông nghiệp Mỹ có hai mục tiêu: ổn định thu nhập nông dân trong thị trường hàng hóa biến động, và nâng năng suất thông qua khoa học, tín dụng, cơ giới hóa. Mục tiêu thứ hai thành công rực rỡ. Nông nghiệp Mỹ trở nên cực kỳ năng suất, tạo ra sản lượng khổng lồ. Tuy nhiên, thành công này cũng tạo vấn đề dư thừa. Sau Thế chiến II, năng suất tăng nhanh làm hàng hóa nông nghiệp tràn ra thị trường quốc tế và kho dự trữ nhà nước. Để tiêu thụ lượng calo dư thừa, ngành thực phẩm và chăn nuôi phát triển mạnh. Thịt trở thành lối thoát kinh tế cho cây trồng dư thừa, đặc biệt là ngô và đậu tương dùng làm thức ăn gia súc.
Về khí hậu, đây là mô hình tốn kém. Sản xuất thịt, nhất là thịt bò, dùng nhiều đất, nhiều thức ăn và tạo nhiều methane. Đất đáng lẽ có thể hấp thụ carbon nếu được phục hồi thành rừng lại tiếp tục được dùng để nuôi hệ thống sản xuất dư thừa. Vậy nên, nông nghiệp Mỹ không chỉ sản xuất lương thực mà còn sản xuất cả cấu trúc tiêu dùng, trợ cấp và phát thải.
“Nông nghiệp thông minh” hay trợ cấp kiểu cũ?
Đạo luật Giảm lạm phát của chính quyền Biden dành khoảng 20 tỷ USD cho “nông nghiệp thông minh với khí hậu”. Tuy nhiên, các hiệp hội cây trồng hàng hóa và đồng minh Cộng hòa tìm cách chuyển số tiền này vào Farm Bill, đồng thời loại bỏ các điều kiện khí hậu. Nếu thành công, họ có thể dùng tiền khí hậu để tài trợ cho các chương trình bảo tồn truyền thống, vốn trả tiền cho nông dân thực hiện những việc họ có thể đã làm trong khi tạo khoảng trống ngân sách để tăng trợ cấp hàng hóa. Mục tiêu quan trọng là nâng “giá tham chiếu” trong các chương trình hỗ trợ như Price Loss Coverage. Khi giá thị trường xuống dưới mức tham chiếu, nông dân được bù. Giá tham chiếu càng cao, sàn thu nhập càng chắc, rủi ro càng thấp.
Đây chính là logic cũ của chính sách nông nghiệp Mỹ: giảm rủi ro cho nhà sản xuất, khuyến khích tiếp tục đầu tư, tiếp tục mở rộng và tiếp tục duy trì mô hình sản xuất hiện hữu. Ngay cả khi đảng Dân chủ giữ được tiền khí hậu, cách tiếp cận hiện nay vẫn có nguy cơ đi theo lối mòn: rót tiền vào các giải pháp công nghệ nhằm duy trì năng suất, thay vì đặt câu hỏi căn bản hơn: có nên sản xuất nhiều như vậy trên từng ấy đất hay không?
Bảo tồn vẫn phục vụ sản xuất
Các chương trình bảo tồn không mới trong chính sách nông nghiệp Mỹ. Từ thời New Deal, nhà nước khuyến khích bảo vệ đất, giảm xói mòn và duy trì sức sản xuất dài hạn. Sau thập niên 1960, phong trào môi trường đưa thêm các vấn đề như thuốc trừ sâu, phân bón chảy tràn và sức khỏe cộng đồng vào chương trình nghị sự. Nhưng bảo tồn thường vẫn phục vụ mục tiêu sản xuất. Các chương trình chủ yếu tự nguyện, cho phép nông dân tham gia khi giá thấp và rút ra khi giá cao.Nghĩa là, bảo tồn trở thành dạng trợ cấp phản chu kỳ hơn là cam kết khí hậu dài hạn.
Trong khi đó, hệ thống hỗ trợ hàng hóa đã tài chính hóa mạnh. Bảo hiểm cây trồng thay thế dần mô hình quản lý nguồn cung cũ. Nhà nước chi tiền lớn, nhưng một phần đáng kể lợi ích chảy vào các công ty bảo hiểm tư nhân. Nông dân trở thành nhà quản lý rủi ro tài chính, những người có quy mô lớn, kỹ năng kế toán tốt và quan hệ mạnh lại được hưởng lợi nhiều hơn.
Trồng lại rừng
Nếu mục tiêu là khí hậu, giải pháp rõ ràng nhất không phải lúc nào cũng là công nghệ đắt tiền. Đây có thể là giảm diện tích cây trồng dư thừa và chuyển một phần đất sang rừng. Rừng non ở vùng khí hậu ôn đới có khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon rất tốt. Việc tái trồng rừng cũng đem lại lợi ích khác: đa dạng sinh học, nước sạch, giảm xói mòn, không gian giải trí và sinh kế nông thôn mới. Nhiều nghiên cứu cho thấy với mức giá carbon khoảng 50 USD mỗi tấn, việc chuyển đồng cỏ và đất trồng sang rừng mới có thể hấp thụ khoảng 200 triệu tấn carbon mỗi năm – gần tương đương mức hấp thụ hằng năm hiện nay của toàn bộ rừng và đất rừng Mỹ.
Tất nhiên, các nhóm trồng cây hàng hóa sẽ phản đối mọi chương trình giảm diện tích canh tác. Song, nông dân không phải toàn bộ nông thôn. Nông thôn có nhiều rừng hơn vẫn có thể là “nông thôn làm việc”: khai thác gỗ bền vững, sản xuất vật liệu gỗ lưu trữ carbon, biochar, du lịch sinh thái, công viên công cộng và dịch vụ môi trường.
Cần liên minh nông thôn mới
Farm Bill tồn tại lâu vì tạo ra liên minh chính trị bền. Muốn thay đổi chính sách nông nghiệp theo hướng khí hậu, cần tạo ra liên minh bền không kém. Không thể chỉ yêu cầu nông dân hy sinh đất đai vì lợi ích khí hậu trừu tượng. Chính sách phải tạo nguồn thu, việc làm và quyền lợi cụ thể cho nông thôn trong mô hình sử dụng đất mới. Đây là bài học lớn nhất: nông nghiệp khí hậu không thể chỉ là vài khoản trợ cấp xanh cài vào hệ thống cũ. Nếu tiền khí hậu tiếp tục bị hút vào mê cung Farm Bill, nó sẽ củng cố chính mô hình đã tạo ra vấn đề.
Nước Mỹ cần hỏi lại câu hỏi căn bản: nông nghiệp phục vụ ai? Nếu chỉ phục vụ sản lượng, xuất khẩu, thức ăn chăn nuôi và ethanol, chính sách sẽ tiếp tục ưu ái những người trồng lớn nhất. Nếu phục vụ khí hậu, sức khỏe, nông thôn và thế hệ tương lai, một phần đất nông nghiệp cần được tưởng tượng lại. Cánh đồng Mỹ từng là biểu tượng của năng suất. Thế kỷ biến đổi khí hậu, chúng phải trở thành một phần của giải pháp carbon. Đôi khi, cách thông minh nhất để làm nông nghiệp “thông minh với khí hậu” là ngừng trồng thêm để rừng hồi phục.
shared via phenomenalworld,



