Giỏ hàng

“Trò chơi cũ” trở lại: Dầu mỏ là vũ khí địa chính trị

Tàu chở dầu ngoài khơi El Segundo, California. Mỹ là nhà sản xuất dầu mỏ và khí đốt tự nhiên lớn nhất thế giới nhưng vẫn phải gánh chịu ảnh hưởng từ cuộc chiến Trung Đông. Ảnh: Damian Dovarganes/Associated Press

Cuộc chiến Trung Đông đẩy giá dầu vượt 100 USD/thùng nhắc thế giới về sự thật: Dù đầu tư cho năng lượng sạch tăng mạnh, kinh tế toàn cầu vẫn sống nhờ dòng chảy ổn định của dầu khí. Từ Venezuela đến Cuba, từ eo Hormuz đến các nhà máy lọc dầu phải giảm công suất, “vũ khí năng lượng” không biến mất – nó chỉ chờ chuỗi điều kiện phù hợp để tái xuất, đúng lúc trật tự thương mại toàn cầu bị tháo lỏng và các cường quốc va chạm nhau dữ dội.
 
Dầu mỏ: Phần thưởng và đòn cưỡng ép
 
Năm 2026 chứng kiến dầu mỏ quay lại trung tâm sân khấu địa chính trị theo cách nhiều người tưởng như thuộc về quá khứ. Việc bắt giữ Nicolás Maduro ở Venezuela cho thấy dầu vẫn là “chiến lợi phẩm”: Ai kiểm soát dòng dầu, người đó có thêm đòn bẩy đối nội và đối ngoại. Đồng thời, dầu cũng là công cụ cưỡng ép: Các biện pháp phong tỏa của Mỹ nhằm bóp nghẹt nguồn năng lượng Cuba, biến năng lượng thành sức ép chính trị trực diện, đẩy quốc gia phụ thuộc nhập khẩu vào khủng hoảng nhân đạo và mất điện diện rộng.
 
Với Trung Đông, chỉ cần có dấu hiệu gián đoạn ở vùng Vịnh, thị trường phản ứng như thể bị đánh vào dây thần kinh. Elliott Abrams – cựu đặc phái viên Iran và Venezuela trong nhiệm kỳ đầu của Trump nhận định: “Kịch bản cũ lặp lại nhiều hơn người ta vẫn tưởng.” Nói cách khác: thời “dầu chỉ là hàng hóa” đã qua lâu; dầu vẫn là thứ có thể bị dùng như công cụ quyền lực.
 
Vì sao thế giới vẫn dễ tổn thương, dù nói nhiều về chuyển dịch năng lượng?
 
Nhìn vào đồ thị đầu tư, người ta có thể lạc quan: khoảng 2/3 chi tiêu năng lượng toàn cầu đang chảy vào các lựa chọn “sạch” hơn như điện mặt trời – tăng nhanh hơn nhiều so với nhiên liệu hóa thạch. Nhưng phụ thuộc không đo bằng tốc độ tăng, mà đo bằng mức nền hiện tại.
 
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), dầu hiện chỉ chiếm dưới 30% nhu cầu năng lượng toàn cầu – thấp hơn nhiều so với nửa thế kỷ trước. Tuy nhiên, thế giới tiêu thụ gần “gấp đôi” lượng dầu so với đầu thập niên 1970. Tỷ trọng giảm không đồng nghĩa với “bớt quan trọng”; nó chỉ có nghĩa chiếc bánh năng lượng lớn hơn rất nhiều.
 
Khí tự nhiên còn “ăn sâu” hơn trước: sưởi ấm, phát điện, làm đầu vào cho công nghiệp. Nền kinh tế có thể giảm dầu trong giao thông, nhưng vẫn phụ thuộc khí trong điện và nhiệt – những thứ ít linh hoạt hơn khi chuỗi cung ứng đứt gãy.
 
David Sandalow, học giả Trung tâm Chính sách Năng lượng Toàn cầu Đại học Columbia gọi “thế giới hậu dầu mỏ” là viễn cảnh còn xa: Chuyển dịch năng lượng đang ở giai đoạn đầu – giữa và luôn mất thời gian. Thế giới bắt đầu dịch chuyển, nhưng chưa thể đến nơi.
 
Eo Hormuz: Cổ chai khiến giá cả thành chính trị
 
Ngày 28/2, cuộc xung đột mở rộng ở Trung Đông – khởi phát từ các đòn tấn công Mỹ – Israel nhằm vào Iran – khiến eo Hormuz gần như bị chặn đứng. Đây là “cửa ngõ” của khoảng 1/5 dầu mỏ toàn cầu và lượng lớn khí tự nhiên. Khi cửa ngõ hẹp bị nghẽn, toàn bộ hệ thống phản ứng như ống dẫn bị bóp cổ: áp lực dồn lên giá.
 
Theo Kpler, nhiều nhà máy lọc dầu trong khu vực đóng cửa hoặc giảm chế biến, một phần vì hư hại. Điều này đặc biệt nguy hiểm: thiếu dầu thô; thiếu sản phẩm tinh chế – xăng, diesel, nhiên liệu bay – những thứ người dân và doanh nghiệp mua hằng ngày. Thị trường có thể chịu cú sốc giá dầu, nhưng cú sốc nhiên liệu tinh chế thường lan nhanh vào lạm phát và tăng trưởng.
 
Từ cuối tháng 2, giá dầu quốc tế tăng khoảng 37%; giá nhiên liệu theo sau, trong đó diesel và nhiên liệu bay tăng mạnh. Đây là lý do “điều chỉnh” năng lượng không bao giờ chỉ là chuyện của ngành dầu: nó là chuyện của chuỗi cung ứng, vé máy bay, logistics và giá thực phẩm.
 
Khí tự nhiên: Cú sốc mang tính khu vực, nhưng đủ làm chao đảo Á – Âu
 
Qatar – một trụ cột LNG dừng làm lạnh khí để xuất khẩu tuần trước, viện dẫn các đợt tấn công quân sự. Kết quả: giá khí tăng vọt ở châu Âu và châu Á, nơi phụ thuộc nhập khẩu. Mỹ – nhà sản xuất khí tự nhiên lớn nhất – ít bị ảnh hưởng hơn vì thị trường khí mang tính khu vực hơn dầu (khí khó vận chuyển, phụ thuộc hạ tầng hóa lỏng và tàu chuyên dụng).
 
Điều này tạo ra nghịch lý chiến lược: Mỹ có thể “tự tin” hơn trong cú sốc khí, nhưng không thể miễn nhiễm với cú sốc dầu – vì dầu là thị trường toàn cầu. Ngay cả khi Mỹ sản xuất nhiều, giá trong nước vẫn chịu ảnh hưởng từ giá thế giới, đặc biệt qua kỳ vọng và chuỗi tinh chế.
 
Mỹ: Năng lượng trở lại thành rủi ro chính trị nội địa
 
Giá xăng và diesel tăng đúng lúc nhiều người Mỹ vốn lo về kinh tế và lạm phát. Ký ức 2022, khi giá xăng từng vượt 5 USD/gallon sau cuộc xâm lược Ukraine của Nga, vẫn còn mới. Gần đây giá xăng hạ, trở thành “điểm tự hào” của Tổng thống Trump – đối trọng tâm lý trước các mặt hàng đắt đỏ khác.
 
Vì vậy, chiến tranh với Iran không chỉ là bài toán đối ngoại; nó là rủi ro chính trị nội địa. Năng lượng không cần chiếm đa số trong chuỗi tiêu dùng để gây bất mãn; nó chỉ cần xuất hiện mỗi tuần trên bảng giá trạm xăng. Ở nền dân chủ, những con số có thể chuyển hóa thành lá phiếu nhanh hơn nhiều so với các chỉ báo vĩ mô.
 
“Vũ khí năng lượng” không chết: Nó gặp thời điểm thuận lợi
 
Meghan O’Sullivan, cựu Phó cố vấn an ninh quốc gia Mỹ lập luận rằng vũ khí năng lượng chưa từng biến mất; nó chỉ bị lu mờ. Căng thẳng giữa các cường quốc, trật tự thương mại rạn nứt, quyết định cụ thể của chính quyền Trump và các nước khác kéo nó trở lại tiền tuyến.
 
Năng lượng vừa là công cụ chính sách đối ngoại, vừa là mục tiêu. Venezuela là ví dụ của “mục tiêu”: theo đuổi nguồn dầu củng cố sức mạnh và đòn bẩy. Cuba là ví dụ của “công cụ”: khóa năng lượng tạo sức ép chế độ. Iran là ví dụ của “đòn đáp trả”: tận dụng lợi thế địa lý, khả năng gây gián đoạn luồng dầu khí khiến thế giới phải đối đầu.
 
Trong thế giới nhiều xung đột, các điểm nghẽn năng lượng trở thành nơi quyền lực được thực thi.
 
Chuyển dịch năng lượng: Sẽ nhanh hơn, nhưng không miễn phí
 
Cú sốc Iran có thể thúc đẩy chuyển dịch sang nguồn thay thế và tăng hiệu quả năng lượng – giống như tiêu chuẩn tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ là di sản của cú sốc 1973. Phản ứng dài hạn tùy thuộc độ đau kinh tế: châu Á và châu Âu – nơi ít dầu khí nội địa – có động lực chạy nhanh hơn vào năng lượng tái tạo; Mỹ – dồi dào dầu khí – có thể tiếp tục dựa vào lợi thế hóa thạch, ít nhất trong nhiệm kỳ Trump, dù điều đó làm trầm trọng biến đổi khí hậu.
 
Kelly Sims Gallagher, chuyên gia chính sách năng lượng, nói rằng với bất cứ quốc gia nào không có nguồn dầu khí lớn thì đầu tư vào tái tạo và lưu trữ là chiến lược an ninh năng lượng. Logic rất thực dụng: Mặt trời và gió không phải thứ có thể bị phong tỏa trên biển.
 
Nhưng năng lượng sạch cũng có rủi ro địa chính trị: Phụ thuộc vào chuỗi cung ứng thiết bị, nơi Trung Quốc thống trị từ tấm pin mặt trời đến turbine gió và pin lưu trữ. Tuy nhiên, rủi ro khác bản chất. Dầu khí đòi hỏi cung ứng liên tục; thiết bị gió và mặt trời chủ yếu là rủi ro “mua một lần”. Khi lắp đặt, nguồn năng lượng không thể bị “tước đi” bằng lệnh cấm vận.
 
Catherine Wolfram, cựu quan chức Bộ Tài chính Mỹ, nói gọn: “Bạn không thể vũ khí hóa mặt trời hay vũ khí hóa gió.”
 
Thế giới vẫn ở trong kỷ nguyên “vừa chuyển dịch vừa lệ thuộc”
 
Sự trở lại của dầu như công cụ địa chính trị, không phải sự đảo ngược của chuyển dịch năng lượng. Nó là sự nhắc nhở rằng chuyển dịch đang diễn ra trong khi hệ thống cũ vẫn vận hành và có thể bị vũ khí hóa.
 
Càng cố tách khỏi dầu khí, các nền kinh tế càng phải đối diện hai bài toán cùng lúc: giảm phụ thuộc vào nguồn năng lượng dễ bị bóp cổ, và xây dựng chuỗi cung ứng năng lượng sạch không trở thành điểm lệ thuộc mới. Nhưng ít nhất, cú sốc 2026 làm rõ một điều: Trong địa chính trị, năng lượng không chỉ là “đầu vào” tăng trưởng, nó là điều kiện của tự chủ. Khi điều kiện bị đặt lên bàn như quân bài, “trò chơi cũ” lập tức quay lại mà không cần xin phép ai.
 
shared via nytimes,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên