IMF và nguồn gốc của thắt lưng buộc bụng
06/08/26
Tranh luận về quản trị kinh tế toàn cầu thường xoay quanh Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) – tổ chức cho các quốc gia khủng hoảng vay tiền. Tháng 10/2023, tại Marrakesh, các nước thành viên IMF đồng ý tăng năng lực cho vay của quỹ, nhưng giữ nguyên phân bổ phiếu bầu vốn cho các nền kinh tế giàu phương Bắc. Điều này củng cố nhận thức IMF là công cụ thực thi lợi ích của các nước chủ nợ. Dù các khoản vay IMF có lãi suất thấp, cái giá thật sự nằm ở các cải cách kinh tế sâu rộng quốc gia đi vay buộc phải thực hiện.
Ban đầu, IMF không vận hành như vậy. Năm 1944, tại Hội nghị Bretton Woods, tổ chức này ra đời với mục đích quản lý hệ thống tài chính quốc tế, với hai nhiệm vụ: giám sát cơ chế tỷ giá cố định (nay đã không còn) và làm chủ nợ cuối cùng cho các nước thiếu ngoại tệ để nhập khẩu hoặc trả nợ. John Maynard Keynes – đại diện Anh, muốn IMF cho vay không kèm điều kiện. Ngược lại, Harry Dexter White của Bộ Tài chính Mỹ thúc đẩy yêu cầu quốc gia vay tiền phải cải cách chính sách (điều kiện vay), nhằm bảo đảm IMF được trả nợ và tránh “rủi ro đạo đức”, tức các nước tiếp tục chính sách thiếu bền vững vì tin luôn được cứu.
Từ mục tiêu vĩ mô đến cải cách cấu trúc
Trong những năm đầu, IMF chủ yếu yêu cầu các quốc gia đạt mục tiêu tổng hợp: cân bằng ngân sách, tăng dự trữ quốc tế, hạn chế mở rộng tín dụng trong nước hoặc xóa bỏ kiểm soát ngoại hối. Các biện pháp này có tính can thiệp, nhưng còn giới hạn, dễ dự đoán, tạm thời và có thể đảo ngược. Chính phủ có thể phải giảm lương công chức, đóng băng tuyển dụng hoặc cắt đầu tư công, tuy nhiên sau khi rời khỏi chương trình IMF vẫn có thể tăng chi trở lại.
Từ thập niên 1980, bản chất điều kiện vay thay đổi mạnh. Khủng hoảng nợ năm 1982 lan khắp thế giới đang phát triển, và dưới sáng kiến cùng sức ép của Mỹ, IMF chuyển sang các chính sách điều chỉnh cơ cấu. Thời điểm đó, với tinh thần tân tự do, can thiệp nhà nước bị xem là nguyên nhân của bất ổn, còn thị trường được coi là giải pháp. Các cải cách này khó đảo ngược: rất khó tái quốc hữu hóa tài nguyên đã bị tư nhân hóa. Đến nay, điều chỉnh cơ cấu vẫn là nền tảng cho vay của IMF.
Quy mô tác động rất lớn. Giai đoạn 1980–2019, Armenia, Kyrgyzstan, Malawi, Pakistan, Romania và một số nước Tây Phi thuộc nhóm chịu gánh điều kiện cao nhất, với tổng số điều kiện vượt 1.050. Mauritania có chương trình IMF trong 30, mang 1.175 điều kiện. Giai đoạn 1982–1983, Nam Phi chỉ có khoản vay một năm duy nhất với 11 điều kiện. Lithuania, với 417 điều kiện, nằm ở mức trung vị của các nước vay IMF. Phần lớn quốc gia thu nhập cao không có điều kiện vì không vay (trừ Cyprus, Hy Lạp, Iceland, Ireland và Bồ Đào Nha).
Ba mũi nhọn cải cách
Ba nhóm cải cách đáng chú ý là tư nhân hóa, phi điều tiết và tự do hóa thương mại. Tư nhân hóa nhắm vào doanh nghiệp nhà nước, vốn thường được thành lập nhằm phát triển thị trường hoặc bảo đảm lợi nhuận tài nguyên thuộc về công chúng. IMF lập luận cần bán doanh nghiệp nhà nước kém hiệu quả gây lỗ ngân sách. Tuy nhiên trong khủng hoảng, định giá tài sản thấp và đồng tiền mất giá khiến nhà đầu tư nước ngoài dễ mua với giá rẻ; sau đó họ được bảo vệ bởi luật thương mại quốc tế và các cơ chế pháp lý khác.
Phi điều tiết kinh tế giảm vai trò quản lý của nhà nước, thường có lợi cho tập đoàn lớn, chẳng hạn qua thay đổi thuế. Trong thị trường lao động, đây là chính sách quen thuộc của IMF: khu vực công bị cắt biên chế, đóng băng lương, ngừng tuyển dụng; khu vực tư chứng kiến thương lượng tập thể suy yếu, điều kiện tuyển dụng, sa thải và bồi thường trở nên linh hoạt hơn.
Tự do hóa thương mại giảm thuế quan và rào cản phi thuế quan giúp hội nhập kinh tế toàn cầu. Giải pháp này có thể kích thích tăng trưởng, nhưng lợi ích thường rơi vào lao động kỹ năng cao hơn là hộ nghèo, đồng thời buộc công nghiệp nội địa ở Nam bán cầu cạnh tranh quốc tế trước khi đủ năng lực, trong khi chính các ngành công nghiệp phương Bắc trước đây từng được nhà nước nuôi dưỡng.
Thắt lưng buộc bụng sau Covid
Từ khi Covid-19 bùng phát, IMF lại ở trung tâm xử lý áp lực tài khóa và nợ. Không tính các khoản vay khẩn cấp thời đại dịch, từ năm 2020, 47 nước đã vay IMF kèm điều kiện, thường theo chương trình ba hoặc bốn năm. Nhóm này gồm các nước nghèo như Afghanistan, Chad, Cộng hòa Dân chủ Congo, và các nước thu nhập trung bình như Argentina, Ai Cập, Seychelles.
Uganda là ví dụ điển hình. Chương trình ba năm bắt đầu từ tháng 6/2021 yêu cầu giảm thâm hụt ngân sách sơ cấp từ 7,1% GDP năm tài khóa 2020–2021 xuống 3,4% năm 2021–2022, rồi tiếp tục giảm, kèm điều kiện về chiến lược tăng thu. Các cắt giảm này tác động mạnh tới hộ nghèo và gây suy yếu năng lực đầu tư khí hậu. Năm 2023–2024, Bangladesh được yêu cầu giảm thâm hụt sơ cấp từ 3,8% GDP xuống 3,3% vào cuối chương trình ba năm, thông qua cắt trợ cấp năng lượng. IMF cam kết sẽ bảo vệ người nghèo, nhưng không nêu rõ cách làm; các phản ứng tại Pakistan và Sri Lanka cho thấy xóa trợ cấp năng lượng thường không đi kèm bảo vệ xã hội đủ mạnh.
IMF tuyên bố đã chú ý hơn tới tác hại của thắt lưng buộc bụng, thường viện dẫn các “sàn chi tiêu xã hội”. Tuy nhiên, phân tích của Oxfam về 17 chương trình gần đây cho thấy cứ mỗi 1 USD được khuyến khích chi cho bảo trợ xã hội, IMF lại yêu cầu cắt 4 USD qua thắt lưng buộc bụng. Vì vậy, tài chính công lành mạnh cần cho phát triển, nhưng không đủ. Nếu thiếu bảo vệ sinh kế và cầu kinh tế, thắt lưng buộc bụng sẽ tự đánh bại chính các mục tiêu biện pháp này đề ra và không thể tiếp tục là phản ứng chính trước bất ổn và khủng hoảng.
shared via phenomenal world,



