Từ maquiladora đến làn sóng công đoàn mới ở Mexico
28/05/26
Ở Bắc Mỹ, vùng biên giới Mỹ – Mexico là một trong những biểu tượng rõ nhất của mô hình phát triển thời tân tự do. Khi hội nhập kinh tế quốc tế làm thay đổi các dự án phát triển quốc gia sau Thế chiến II, Mexico, giống nhiều nước đang phát triển khác, ngày càng dựa vào xuất khẩu thay vì tiêu dùng nội địa để thúc đẩy tăng trưởng. Sản xuất trở thành cuộc đua khốc liệt, nơi các chính phủ kìm lương, giảm thuế và nhượng bộ nhà đầu tư để giành phần nhỏ hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Biểu tượng của quá trình này là maquiladora, mô hình nhà máy gia công xuất khẩu phát triển mạnh dọc biên giới Mỹ – Mexico. Ban đầu, hàng hóa chưa hoàn thiện được đưa từ Mỹ sang Mexico để lắp ráp hoặc may ráp, rồi xuất ngược trở lại Mỹ. Ngày nay, maquiladora về cơ bản là chế độ thuế và ưu đãi riêng, nhằm thu hút đầu tư nước ngoài bằng thuế nhẹ hơn, đất đai rẻ hơn và điều kiện thuận lợi về điện, nước, hạ tầng.
Trong những năm đầu sau NAFTA, các nhà máy này tạo việc làm cho hàng chục nghìn lao động di cư từ khắp Mexico. Nhưng đời sống công nhân rất khắc nghiệt. Nhiều người sống trong các khu nghèo tự dựng, nhà làm từ pallet, điện kéo tạm, đường đất lầy lội khi mưa. Lương thấp không đủ bảo đảm mức sống tử tế. Với nhiều doanh nghiệp Mỹ, NAFTA không chỉ là hiệp định thương mại, đây còn là cách chuyển sản xuất khỏi các khu vực có công đoàn mạnh sang nơi lương thấp hơn và tổ chức lao động yếu hơn.
Từ “xưởng chạy trốn” đến chuỗi cung ứng xuyên biên giới
Từ thập niên 1950 và 1960, khái niệm “runaway shop”, có thể hiểu là “xưởng chạy trốn”, từng phổ biến tại Mỹ. Ban đầu, các doanh nghiệp rời vùng Đông Bắc và Trung Tây Mỹ để chuyển xuống miền Nam hoặc Puerto Rico, nơi ít công đoàn hơn và lương thấp hơn. Trong ngành may mặc, trung tâm sản xuất từng nằm ở New York, Philadelphia, Chicago và một phần Canada, nhưng từ thập niên 1950, làn sóng dịch chuyển đã bắt đầu.
Năm 1965, Mỹ thông qua điều khoản thuế quan cho phép doanh nghiệp cắt vải trong nước, đưa sang Cộng hòa Dominica hoặc các nước Caribe để may, rồi nhập lại Mỹ miễn thuế. Đến cuối thập niên 1980, Cộng hòa Dominica trở thành địa điểm của các khu mậu dịch tự do với hàng trăm nghìn công nhân may hàng cho thị trường Mỹ.
Ở Mexico, trước NAFTA đã tồn tại mô hình “nhà máy đôi”, cắt vải ở phía Mỹ, may ráp ở phía Mexico. Nhưng NAFTA xóa bỏ nhu cầu giữ một phần sản xuất tại Mỹ. Toàn bộ quy trình có thể được đưa sang maquiladora. Với các thương hiệu thời trang, điều này giúp họ dần trở thành công ty thiết kế và tiếp thị, sản xuất được giao cho các nhà thầu ở Mexico, châu Á hoặc Mỹ Latinh. Những cái tên như Calvin Klein hay Tommy Hilfiger vì vậy ngày càng giống các nhãn hiệu hơn là doanh nghiệp sản xuất thật sự.
Công đoàn chính thức và giới hạn của mô hình cũ
Để hiểu tổ chức lao động ở Mexico, cần nhìn lại chế độ công đoàn gắn chặt với nhà nước và đảng cầm quyền PRI từ thập niên 1930. Các công đoàn lớn như CTM đại diện cho công nhân trong dầu khí, điện, thép, viễn thông và nhiều ngành cơ bản, đồng thời cũng là trụ cột chính trị của hệ thống cầm quyền. Đổi lại một số quyền lợi cho bộ phận lao động có tổ chức, công đoàn chính thức thường kiểm soát công nhân, hạn chế phản kháng và phối hợp với doanh nghiệp.
Cơ chế này từng tạo ra tầng lớp công nhân có tổ chức, tương đối được ưu đãi trong giai đoạn “Phép màu Mexico” từ năm 1940–1970. Nhưng quyền lợi ấy chỉ bao phủ một phần nhỏ lực lượng lao động. Cùng lúc, sự kiểm soát chính trị chặt chẽ, tham nhũng và đàn áp các phong trào độc lập khiến nhiều công nhân mất niềm tin vào công đoàn chính thức.
Từ thập niên 1960–1970, một số phong trào công đoàn độc lập bắt đầu xuất hiện, nhưng thường bị đàn áp hoặc cản trở pháp lý. Trong các khu maquiladora, nhiều nơi có “công đoàn thân chủ” ký thỏa thuận với doanh nghiệp trước cả khi nhà máy đi vào hoạt động. Công nhân bị buộc đóng phí nhưng gần như không có tiếng nói thật sự trong điều kiện làm việc, tiền lương hay thương lượng tập thể.
Matamoros và bước ngoặt năm 2019
Bước ngoặt lớn của phong trào lao động Mexico diễn ra tại Matamoros, bang Tamaulipas. Tại đây, SJOIIM, công đoàn truyền thống thuộc CTM, đại diện cho khoảng 150–200 nhà máy maquiladora. Dưới thời lãnh đạo Agapito Gonzalez, công đoàn này từng thương lượng được mức lương cao hơn hẳn các khu maquila khác và gắn lương với mức lương tối thiểu.
Năm 2019, chính phủ Morena tăng gấp đôi lương tối thiểu tại vùng biên giới. Theo điều khoản hợp đồng cũ, mức tăng này lẽ ra phải kéo lương của nhiều công nhân lên tương ứng. Nhưng lãnh đạo công đoàn từ chối thực thi. Điều này dẫn tới cuộc đình công tự phát của khoảng 45.000 công nhân tại 48 nhà máy maquiladora ở Matamoros.
Công nhân đưa ra yêu cầu tăng lương 20% và khoản thưởng một lần 32.000 peso. Phong trào này được gọi là “20/32”. Khác với trước đây, chính phủ liên bang không can thiệp để dập tắt đình công theo yêu cầu của giới chủ. Thay vào đó, quan chức lao động khuyên doanh nghiệp đàm phán. Sau nhiều tuần đấu tranh, công nhân giành được thắng lợi. Từ phong trào này, công đoàn SNITIS độc lập mới ra đời và tiếp tục tổ chức tại nhiều nhà máy lớn.
USMCA mở thêm không gian cho lao động
Khác với NAFTA, hiệp định USMCA có chương lao động. Điều khoản yêu cầu Mexico cải cách luật lao động và phê chuẩn các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế về quyền tự do hiệp hội và thương lượng tập thể. Năm 2019, Mexico sửa luật để yêu cầu bỏ phiếu kín, trực tiếp trong bầu cử đại diện công đoàn, bầu lãnh đạo và phê chuẩn hợp đồng. Đây là thay đổi lớn so với hệ thống cũ.
USMCA cũng có Cơ chế Phản ứng nhanh, cho phép công nhân hoặc công đoàn khiếu nại với Bộ Lao động Mỹ nếu quyền lao động bị vi phạm. Dưới chính quyền Biden, cơ chế này được sử dụng trong nhiều vụ và phần lớn đem lại kết quả có lợi cho công nhân Mexico cùng các công đoàn độc lập.
Vụ nổi bật diễn ra tại nhà máy General Motors ở Silao, Guanajuato, nơi 6.500 công nhân sản xuất xe bán tải Silverado xuất khẩu sang Mỹ. Khi công đoàn CTM đương nhiệm bị phát hiện phá hủy phiếu bầu trong cuộc bỏ phiếu phê chuẩn hợp đồng, Cơ chế Phản ứng nhanh giúp bảo đảm cuộc bỏ phiếu công bằng. Sau khi hợp đồng cũ bị bác bỏ, công đoàn độc lập SINTTIA thắng bầu cử đại diện và bắt đầu thương lượng các hợp đồng tốt hơn.
Tuy vậy, USMCA vẫn mang tính bất đối xứng. Mexico bị ràng buộc bởi các điều khoản lao động, trong khi Mỹ và Canada không chịu cơ chế tương tự. Các nhà tổ chức lao động cho rằng cần áp dụng tiêu chuẩn lao động công bằng cho cả ba nước, thay vì chỉ dùng Mexico như đối tượng bị giám sát.
Giai cấp công nhân mới của Bắc Mỹ
Theo Hermanson, điều quan trọng hơn cả là Mexico cần phong trào lao động độc lập, dân chủ và sẵn sàng hành động trực tiếp. Luật lao động Mexico hiện khá thuận lợi, nhưng các công đoàn độc lập thiếu nguồn lực. Chỉ cần một khoản đầu tư tương đối nhỏ cho tổ chức viên, nghiên cứu ngành và phối hợp chiến lược, hàng chục nghìn công nhân trong ô tô, phụ tùng, lốp xe, kính và các ngành cơ bản khác có thể được tổ chức.
Sự trỗi dậy của maquiladora từng phản ánh mô hình phát triển dựa trên lương thấp, ưu đãi thuế và né tránh công đoàn. Nhưng chính trong các nhà máy ấy, giai cấp công nhân xuất khẩu mới đã hình thành. Sau nhiều thập niên bị kiểm soát bởi công đoàn chính thức và chiến lược lương thấp, làn sóng công đoàn độc lập ở Mexico đang đặt lại câu hỏi cốt lõi của hội nhập Bắc Mỹ. Ai hưởng lợi từ chuỗi cung ứng xuyên biên giới, công nhân có thể giành lại phần của mình bằng cách nào?
shared via phenomenalworld,


