Trung Quốc không tham chiến, nhưng đã chuẩn bị từ lâu
07/04/26
![]() |
| Các bể chứa dầu và cơ sở vật chất của một nhà máy Sinopec ở Thượng Hải. Ảnh: Go Nakamura/Reuters |
Cú sốc năng lượng từ chiến sự Trung Đông đến Trung Quốc không hề nhỏ. Nước này là khách hàng mua dầu lớn nhất thế giới và vẫn nhập khẩu phần lớn nhu cầu dầu thô. Nhưng nếu phần còn lại của châu Á đang phải chống đỡ với cơn chấn động từ eo biển Hormuz, thì Trung Quốc bước vào khủng hoảng với lợi thế hiếm có: họ đã chuẩn bị cho kiểu biến cố như này từ lâu. Không phải vì Bắc Kinh nhìn thấy trước cuộc chiến với Iran, mà vì từ nhiều năm nay họ đã coi phụ thuộc năng lượng và chuỗi cung ứng là một lỗ hổng an ninh quốc gia cần phải bịt lại bằng mọi giá.
Cú sốc đến nhanh, nhưng Bắc Kinh đã chuẩn bị từ trước
Trung Quốc không đứng ngoài cú sốc dầu mỏ do chiến sự Trung Đông gây ra. Là nước mua dầu lớn nhất thế giới, Bắc Kinh phụ thuộc nhiều vào nguồn cung bên ngoài, với khoảng 3/4 lượng dầu phải nhập khẩu. Eo biển Hormuz, tuyến hàng hải then chốt với gần như toàn bộ dòng dầu chảy sang châu Á, vì thế từ lâu đã là một điểm nghẽn chiến lược. Nhưng khác với nhiều nền kinh tế khác trong khu vực, Trung Quốc bước vào cuộc khủng hoảng không chỉ với kho dự trữ dầu lớn hơn, mà còn với một cấu trúc tiêu thụ năng lượng đã được thay đổi đáng kể.
Trong nhiều năm, Bắc Kinh tích trữ ngày càng nhiều dầu. Song, điều quan trọng hơn nằm ở chỗ khác: Trung Quốc đẩy mạnh năng lượng tái tạo, xe điện và điện khí hóa giao thông đến mức nhu cầu dầu tinh chế, diesel và xăng bắt đầu giảm. Cùng lúc, họ phát triển công nghệ để giảm phụ thuộc vào các nguyên liệu hóa dầu nhập khẩu dùng cho sản xuất công nghiệp. Nghĩa là Bắc Kinh không chỉ tích trữ nhiên liệu. Họ tái thiết hệ thống để bớt cần nhiên liệu ấy hơn.
Với Bắc Kinh, công nghiệp không chỉ là kinh tế, mà là an ninh quốc gia
Đây là chỗ cần hiểu logic của Trung Quốc. Đảng Cộng sản từ lâu đã coi công nghiệp là nền tảng của chiến lược an ninh quốc gia. Nhưng từ nhiệm kỳ đầu của Donald Trump, tư duy đó trở nên sắc và mở rộng hơn. Chiến tranh thương mại, cạnh tranh công nghệ và nỗi lo bị phương Tây bóp nghẹt chuỗi cung ứng khiến Bắc Kinh đi xa hơn trong chính sách công nghiệp từ trên xuống: chọn ngành chiến lược, bơm tín dụng, điều phối đầu tư và yêu cầu doanh nghiệp nội địa tiến nhanh tới tự chủ.
Năng lượng là mắt xích trung tâm của chiến lược đó. Một thập niên trước, Trung Quốc là thị trường xe động cơ đốt trong lớn nhất thế giới. Giờ đây, họ là thị trường xe điện lớn nhất. Trước kia, Trung Quốc là khách hàng lớn nhất của hóa dầu nhập khẩu, nguyên liệu đầu vào của nhựa, cao su, kim loại và đủ loại linh kiện cho các nhà máy. Nay họ dùng than nội địa để sản xuất một số hóa chất như methanol và ammonia tổng hợp. Nói cách khác, Bắc Kinh không chỉ tìm nguồn cung khác. Họ đổi cả công thức sản xuất để bớt lệ thuộc vào dầu.
Than đá: Giải pháp lùi bước về khí hậu, nhưng tiến bước về tự chủ
Điểm gây tranh cãi nhất trong chiến lược này là than. Trong khi phần lớn thế giới cố giảm phụ thuộc vào nhiên liệu bẩn, Trung Quốc lại đẩy mạnh dùng than không chỉ để phát điện, mà còn để làm hóa chất và nguyên liệu cho công nghiệp. Về mặt khí hậu, đây là bước lùi rõ rệt. Nhưng về mặt chiến lược, nó là bước tiến Bắc Kinh sẵn sàng chấp nhận.
Thực ra, đây không phải ý tưởng mới. Công nghệ dùng than thay dầu để sản xuất hóa chất từng được Đức phát triển và dùng trong Thế chiến II để duy trì nền kinh tế khi bị bóp nghẹt nguồn cung. Trung Quốc giờ dùng chính logic đó cho thời đại của mình. Tín hiệu chính trị cũng rất rõ. Năm 2019, khi Donald Trump còn ở Nhà Trắng và căng thẳng với Mỹ leo thang, Thủ tướng khi đó là Lý Khắc Cường đã kêu gọi dùng than để làm cả điện lẫn hóa chất, như một cách giảm lệ thuộc vào dầu vận chuyển bằng đường biển. Đó là một sự lệch hướng đáng kể so với ưu tiên giảm than trước đó.
Đến cuối năm 2020, giữa đại dịch, đứt gãy vận tải toàn cầu và căng thẳng Mỹ - Trung tăng cao, Bắc Kinh công bố lộ trình chính thức, gắn với tư tưởng của Tập Cận Bình, kêu gọi các ngành công nghiệp đẩy nhanh công nghệ, tự chủ hơn và tự bảo vệ mình trước gián đoạn chuỗi cung ứng. Từ đó, bùng nổ hóa dầu từ than thực sự tăng tốc. Lượng than tiêu chuẩn dùng cho hóa chất tăng từ 155 triệu tấn năm 2020 lên 276 triệu tấn năm 2024, tăng thêm 15% trong năm 2025, vượt tổng mức tiêu thụ than của Mỹ.
Nền kinh tế ít dầu hơn không có nghĩa là ít mạnh hơn
Các khoản đầu tư vào xe điện và năng lượng tái tạo giúp Trung Quốc bớt phụ thuộc vào dầu trong giao thông. Nhưng phần ít được chú ý hơn là cách họ tái cấu trúc chính công nghiệp chế tạo. Trung Quốc từng cần các tập đoàn hóa chất nước ngoài như DuPont, Shell hay BASF dựng nhà máy để cung cấp nguyên liệu cho khu vực sản xuất. Giờ thì các doanh nghiệp nội địa Trung Quốc đã thống trị nhiều mảng hóa chất toàn cầu; 3/4 polyester và nylon trên thế giới được sản xuất tại Trung Quốc.
Điều này có hai hệ quả. Thứ nhất, Trung Quốc giảm được mức độ dễ tổn thương trước cú sốc năng lượng toàn cầu. Thứ hai, họ đồng thời tăng sức nặng với phần còn lại của thế giới. Một nền kinh tế vừa ít phụ thuộc hơn vào dầu nhập khẩu, vừa kiểm soát sâu hơn các chuỗi cung ứng vật liệu, sẽ không chỉ phòng thủ tốt hơn. Nó còn ở vị thế ép người khác phải điều chỉnh theo mình.
Không ngạc nhiên khi Việt Nam và Philippines, đối mặt thiếu hụt nghiêm trọng về dầu và năng lượng, đã phải tìm tới Trung Quốc để xin hỗ trợ. Bắc Kinh lập tức phát tín hiệu sẵn sàng tăng cường phối hợp năng lượng với Đông Nam Á. Đó không chỉ là ngoại giao láng giềng. Đó là cách một lợi thế công nghiệp được chuyển hóa thành ảnh hưởng chính trị.
Trump không cố ý, nhưng đã đẩy Trung Quốc đi nhanh hơn trên con đường tự chủ
Có một nghịch lý đáng chú ý trong toàn bộ câu chuyện này: Donald Trump không gây ra chiến lược tự chủ của Trung Quốc, nhưng ông rõ ràng đã thúc đẩy nó tăng tốc. “Trump 1.0” là một điểm gãy địa chính trị. Nó khơi dậy những nỗi sợ cũ trong Bắc Kinh về việc bị kiểm soát bởi phương Tây, và khiến Trung Quốc quyết liệt hơn với các chính sách tự lực.
Từ góc nhìn Bắc Kinh, chiến tranh thương mại và đối đầu công nghệ không chỉ là áp lực ngắn hạn. Chúng là lời nhắc rằng một nền kinh tế phụ thuộc vào nguyên liệu, công nghệ và chuỗi cung ứng bên ngoài là nền kinh tế có thể bị bóp nghẹt bất cứ lúc nào. Bởi vậy, mỗi cú sốc từ Washington trở thành lý do mới để Trung Quốc tăng tốc tự chủ hơn nữa.
Trung Quốc chưa miễn nhiễm, nhưng không còn dễ tổn thương
Trung Quốc vẫn là nước nhập khẩu dầu khí lớn nhất thế giới, 3/4 lượng dầu vẫn đến từ bên ngoài. Bắc Kinh không công bố quy mô dự trữ chính xác, và nền kinh tế nước này cũng chưa thoát hẳn khỏi phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu. Nhưng so với nhiều quốc gia khác ở châu Á, Trung Quốc đang chứng tỏ mình chịu đòn tốt hơn. Nhu cầu dầu tinh chế giảm hai năm liên tiếp. Một số chuyên gia cho rằng mức tiêu thụ dầu khí của Trung Quốc đã chạm đỉnh.
Nếu vậy, chiến sự Trung Đông có thể mang tới cho Bắc Kinh một kết luận quen thuộc nhưng nguy hiểm: con đường tự chủ mà họ theo đuổi không chỉ đúng về mặt ý thức hệ, mà còn đang phát huy hiệu quả thực dụng. Trung Quốc có thể coi khủng hoảng lần này như sự khích lệ để đi xa hơn.
shared via nytimes,



