Khi khí đốt cạn dòng, châu Á lập tức trả giá
31/03/26
![]() |
| Người dân chờ nhận bình khí đốt gia dụng tại Srinagar, vùng Kashmir do Ấn Độ kiểm soát. Ảnh: Dar Yasin |
Khi dòng LNG bị chặn đứng
Châu Á đang tiến về một cuộc khan hiếm năng lượng không còn nằm trên giấy. Việc phong tỏa eo biển Hormuz cùng các đòn đánh lặp lại vào cơ sở xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới ở Qatar đã loại khỏi thị trường khoảng 28 triệu tấn nguồn cung trong năm nay. Con số ấy gần như xóa sạch toàn bộ mức tăng nguồn cung toàn cầu từng được kỳ vọng cho năm 2026. Tệ hơn, dòng LNG từ Trung Đông có thể phải mất nhiều năm mới trở lại mức trước chiến sự.
Đến nay, châu Á còn được che chắn nhờ số hàng đã lênh đênh trên biển trước khi eo biển bị đóng lại. Nhưng lớp đệm ấy đang cạn. Chỉ vài ngày nữa, những chuyến tàu cuối cùng sẽ cập cảng. Sau đó là khoảng trống giữa lượng khí khu vực cần và lượng khí thực sự có thể nhận được. Khoảng trống ấy khó được lấp đầy trước năm 2028, khi nguồn cung mới từ Mỹ được kỳ vọng đi vào thị trường.
Vấn đề nằm ở chỗ châu Á không phải một khách hàng nhỏ. Khu vực này mua khoảng 90% lượng LNG mà Trung Đông sản xuất. Nghĩa là, mỗi cú gián đoạn ở Vùng Vịnh không chỉ làm giá năng lượng tăng; nó làm rung chuyển nền tảng điện lực và sản xuất công nghiệp của cả một khu vực đang sống bằng tăng trưởng.
Cú xoay trục đầy cay đắng: quay lại than, dầu và điện hạt nhân
Trong khủng hoảng năng lượng, các chính phủ thường không hành động theo lý tưởng; họ hành động theo mức độ tuyệt vọng. Khi LNG thiếu hụt, lựa chọn đầu tiên của nhiều nước châu Á là quay về những gì họ từng tuyên bố sẽ rời bỏ: than đá và dầu. Các quốc gia còn đủ nhà máy nhiệt điện than đang tăng phát điện bằng than để lấp lỗ hổng khí đốt. Hàn Quốc có thể bù toàn bộ khoảng thiếu hụt khí cho tới mùa hè nhờ than. Nhật Bản có thể bù tới 70% sản lượng điện khí bằng điện than. Ấn Độ, với trữ lượng than nội địa lớn, đã yêu cầu các nhà máy chạy hết công suất trong ba tháng kể từ tháng tư.
Cái giá của lựa chọn là hiển nhiên. Than thải ra lượng carbon dioxide gần gấp đôi khí tự nhiên. Nói cách khác, mỗi bước lùi khỏi LNG hiện nay là một bước lùi khỏi cam kết giảm phát thải. Nhưng trong thời điểm các nhà máy cần điện, lưới điện cần ổn định và chính phủ cần tránh gián đoạn sản xuất, mục tiêu khí hậu lập tức bị đẩy xuống hàng thứ yếu. Seoul đã bỏ trần sử dụng điện than vốn được áp để bảo vệ chất lượng không khí. Cả Hàn Quốc lẫn Nhật Bản đều phát tín hiệu tăng cường điện hạt nhân. Cuộc khủng hoảng này, vì thế, không chỉ làm đảo lộn thị trường năng lượng; nó đang buộc châu Á viết lại thứ bậc ưu tiên của mình.
Nước giàu mua khí đốt, nước nghèo trả giá
Khủng hoảng năng lượng không đánh vào mọi nền kinh tế. Các nền kinh tế giàu ở Đông Bắc Á, dù chịu chi phí lớn, vẫn còn một lợi thế quyết định: họ có thể bước vào thị trường giao ngay và mua khí với giá cao. Nhật Bản hay Hàn Quốc đủ khả năng tranh mua những chuyến hàng đắt đỏ từ Mỹ hoặc các nguồn khác để giữ đèn sáng và dây chuyền sản xuất vận hành. Họ có thể giải quyết khủng hoảng bằng tiền.
Nhưng khả năng ấy của người giàu đồng nghĩa với rủi ro cho kẻ nghèo hơn. Ở Nam Á và Đông Nam Á, những nước như Pakistan hay Bangladesh không có nhiều lựa chọn như vậy. Họ đứng trước một phép tính tàn nhẫn: hoặc nhập LNG giá cao và chấp nhận gánh nặng chi phí, hoặc cắt nhu cầu và chấp nhận nền kinh tế chậm lại. Với họ, khủng hoảng không còn là bài toán thị trường; nó là bài toán phân bổ thiếu thốn.
Đây chính là bản chất thật của thị trường năng lượng toàn cầu trong khủng hoảng: hàng hóa không biến mất một cách dân chủ. Nó chảy về nơi có nhiều tiền hơn.
Cắt điện, giảm tiêu thụ, đóng nhà máy
Thiếu khí đốt không chỉ là con số trên biểu đồ giá. Nó nhanh chóng biến thành đình trệ công nghiệp. Những ngành như thép, kính, gốm sứ cần lò nhiệt độ cao, vốn gần như chỉ chạy bằng khí. Ngành phân bón cần khí tự nhiên làm nguyên liệu chính để sản xuất amoniac. Khi nguồn cung biến mất, đây là những mắt xích đứt đầu tiên. Thép và phân bón ở Việt Nam bị ảnh hưởng. Tại Ấn Độ và Pakistan, tình trạng thiếu khí dầu mỏ hóa lỏng khiến hàng triệu người không thể nấu ăn hằng ngày, kéo theo việc đóng cửa hàng nghìn doanh nghiệp nhỏ và nhà hàng.
Một số chính phủ bắt đầu phân phối khan hiếm bằng mệnh lệnh hành chính. Philippines thử rút ngắn tuần làm việc. Pakistan đóng cửa trường học để tiết kiệm năng lượng. Ở Ấn Độ, khí đốt bị cắt bớt tại một trong những trung tâm sản xuất gốm lớn nhất thế giới để ưu tiên nhu cầu dân sinh. Những biện pháp ấy cho thấy một thực tế lạnh lùng: khi năng lượng thiếu, thị trường không còn đủ sức phân bổ; nhà nước phải can thiệp, và sự can thiệp ấy luôn mang theo tổn thất kinh tế.
Đối với Đông Nam Á, thời điểm này đặc biệt hiểm. Khu vực đã hưởng lợi từ làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng ra khỏi Trung Quốc. Việt Nam nổi lên như một trung tâm sản xuất mới, nhưng cũng vì vậy mà nhu cầu điện tăng nhanh hơn năng lực cung ứng. Trong bối cảnh ấy, thiếu khí đốt không còn là một cơn gió ngược; nó là nguy cơ trực tiếp đối với tham vọng công nghiệp hóa. Khi năng lượng không chắc chắn, đầu tư sẽ chậm lại, nhà máy sẽ cân nhắc lại kế hoạch mở rộng, thậm chí một số cơ sở có thể phải đóng cửa.
Khủng hoảng không chỉ làm thiếu khí, nó làm lung lay niềm tin
Tác động lớn nhất của cú sốc hiện nay có lẽ không nằm ở số chuyến hàng bị hủy, mà ở niềm tin bị mất. Trong nhiều năm, LNG được giới hoạch định chính sách và doanh nghiệp quảng bá như “nhiên liệu cầu nối”: sạch hơn than, ổn định hơn điện gió và điện mặt trời, đủ linh hoạt để nuôi đà tăng trưởng của châu Á cho tới giữa thế kỷ. Trước chiến sự, nhu cầu LNG tại châu Á từng được dự báo sẽ gần như tăng gấp đôi vào giữa thế kỷ này. Những dự báo đó là nền tảng cho một làn sóng xây mới nhà máy điện khí và cảng nhập khẩu.
Giờ đây, toàn bộ luận điểm ấy bị thử lửa và có thể không sống sót. Đây là cú sốc khí đốt nghiêm trọng thứ hai chỉ trong vòng 5 năm, sau biến động do cuộc chiến ở Ukraine năm 2022. Một loại nhiên liệu liên tục bị địa chính trị làm gián đoạn khó có thể tiếp tục được gọi là “đáng tin cậy”. Một khi độ tin cậy sụp đổ, bài toán đầu tư cũng đổi khác. Những nước và doanh nghiệp từng tính xây nhà máy điện khí giờ sẽ phải xem lại. Những kế hoạch cảng nhập LNG từng có vẻ hợp lý giờ phải đối mặt với một câu hỏi đơn giản: vì sao tiếp tục đặt cược vào một nhiên liệu mà mỗi biến cố địa chính trị lớn đều có thể đẩy vào khủng hoảng?
Không có đường quay về trạng thái cũ
Ngay cả nếu chiến sự kết thúc sớm, cuộc khủng hoảng này cũng sẽ để lại hậu quả bền lâu: châu Á sẽ dè chừng LNG hơn trước. Một phần khu vực sẽ quay lại với than lâu hơn dự kiến. Một phần sẽ tập trung mạnh hơn cho hạt nhân. Một phần khác sẽ tăng tốc vào năng lượng tái tạo và lưu trữ, không chỉ vì lý do khí hậu mà vì lý do an ninh năng lượng. Cú sốc hiện nay đang ép các chính phủ phải rút ra kết luận mà họ từng né tránh: nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, dù được đóng gói dưới nhãn “chuyển tiếp”, vẫn có thể trở thành một điểm yếu chiến lược chết người.
Điều đó có nghĩa sẽ không có “bình thường cũ” để quay về. Một khi các nhà nhập khẩu học cách sống với ít LNG hơn: bằng than, hạt nhân, cắt giảm tiêu thụ, tái cấu trúc sản xuất, họ có thể sẽ không còn muốn trở lại lệ thuộc như trước. Trong kinh tế, cũng như trong địa chính trị, niềm tin một khi đã vỡ thì không dễ phục hồi. Cuộc chiến ở Trung Đông vì thế không chỉ bóp nghẹt nguồn khí của châu Á trong hiện tại. Nó còn đẩy nhanh cuộc chuyển hướng năng lượng sâu rộng, lạnh lùng và mang tính phòng vệ hơn cho cả thập niên tới.
shared via nytimes,



