Giỏ hàng

Chiến tranh Iran ép các đồng tiền châu Á ra sao?

Người dân chờ xe buýt ở Delhi. Giá nhiên liệu và hàng hóa tăng cao gây áp lực lên nền kinh tế Ấn Độ. Ảnh: Ritesh Shukla/Getty Images

Cách xa chiến trường Trung Đông hàng nghìn km, nhiều nền kinh tế châu Á vẫn chịu sức ép trực tiếp từ chiến tranh Iran. Giá dầu tăng vọt, đồng USD mạnh lên, dòng vốn rời khỏi thị trường mới nổi khiến đồng rupee Ấn Độ, peso Philippines, rupiah Indonesia và yen Nhật đồng loạt lao dốc. Sau khủng hoảng tài chính 1997, châu Á tích lũy lượng dự trữ ngoại hối lớn để phòng vệ. Tuy nhiên, cú sốc hiện nay đang đặt ra câu hỏi mới: các ngân hàng trung ương có thể chống đỡ được bao lâu nếu chiến tranh và giá dầu cao còn kéo dài?
 
Cú sốc từ cuộc chiến xa xôi
 
Đồng rupee Ấn Độ và peso Philippines rơi xuống mức thấp kỷ lục. Rupiah Indonesia yếu hơn cả thời điểm khủng hoảng tài chính châu Á. Nhật Bản và Hàn Quốc phải chi hàng tỷ USD để chống đỡ đồng tiền của mình.
 
Những diễn biến cho thấy chiến tranh Iran không chỉ là biến cố địa chính trị ở Trung Đông; với châu Á, nơi nhiều nền kinh tế phụ thuộc nặng vào năng lượng nhập khẩu, đã trở thành cú sốc tỷ giá, lạm phát và niềm tin thị trường.
 
Khi giao thông qua eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển dầu khí trọng yếu từ Vịnh Ba Tư – bị bóp nghẹt, giá dầu tăng gần 50% từ khi chiến tranh bắt đầu. Dầu Brent, chuẩn giá toàn cầu, đang quanh 105 USD/thùng; với các nước phải nhập phần lớn dầu và khí đốt, hóa đơn nhập khẩu lập tức phình to.
 
Tuy nhiên, tác động không dừng ở giá năng lượng. Khi nhà đầu tư lo ngại rủi ro, họ rút tiền khỏi các thị trường mới nổi và tìm đến đồng USD. Đồng USD mạnh hơn khiến nhập khẩu của các nước châu Á càng đắt hơn, tạo thành vòng xoáy kép: dầu đắt và nội tệ yếu.
 
Dự trữ ngoại hối đem ra phòng vệ
 
Để ngăn đồng tiền rơi tự do, nhiều ngân hàng trung ương châu Á can thiệp bằng cách bán USD và mua vào nội tệ. Sau khủng hoảng 1997, đây là lý do các nước trong khu vực tích lũy dự trữ ngoại hối lớn: có đạn dược để tự bảo vệ khi thị trường hoảng loạn.
 
Những can thiệp giúp tránh cú sụp đổ mất kiểm soát; song không miễn phí. Dự trữ ngoại hối không phải vô hạn. Nếu giá dầu tiếp tục cao, nhà đầu tư tiếp tục rút vốn và đồng USD tiếp tục mạnh, câu hỏi không còn là có can thiệp hay không, mà là can thiệp được bao lâu.
 
Sana Ur Rehman, chuyên gia thị trường tài chính tại EBC Financial Group, đặt vấn đề: đến tốc độ rút dự trữ nào thì câu “chúng ta có dự trữ lớn” bắt đầu mất tác dụng trấn an? Hiện nay, đây là câu hỏi ám ảnh nhiều chính phủ châu Á.
 
Người dân bắt đầu trả giá
 
Tỷ giá là chuyện của ngân hàng trung ương và thị trường tài chính; song khi đồng tiền yếu, người dân cảm nhận rất nhanh: nhiên liệu nhập khẩu đắt hơn; thực phẩm nhập khẩu đắt hơn; chi phí vận chuyển tăng; các doanh nghiệp dùng nguyên liệu nhập khẩu phải nâng giá hoặc giảm lợi nhuận.
 
Tác động đặc biệt nặng với các hộ nghèo, vì họ dành phần lớn thu nhập cho nhu yếu phẩm. Với Ấn Độ, Indonesia và Philippines, những nước chịu cú sốc năng lượng rõ nhất, đồng tiền yếu có thể nhanh chóng biến thành áp lực giá cả trong đời sống hằng ngày.
 
Nói cách khác, khủng hoảng tỷ giá không chỉ làm bảng điện tử tài chính chuyển màu đỏ mà còn khiến hóa đơn xăng, điện, gas nấu ăn và thực phẩm trở nên nặng hơn.
 
Đồng USD mạnh khiến bài toán khó hơn
 
Áp lực lên tiền tệ châu Á không chỉ đến từ dầu: thị trường trái phiếu Mỹ cũng gây sức ép lớn; lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm tăng lên trên 5%, mức cao nhất trong hai thập niên, khiến đồng USD hấp dẫn hơn.
 
Khi tài sản bằng USD sinh lời cao và được xem là an toàn, dòng vốn có xu hướng rời khỏi các thị trường mới nổi. Điều này buộc các ngân hàng trung ương châu Á vào thế khó: tăng lãi suất để bảo vệ tỷ giá, hay giữ lãi suất thấp hơn để hỗ trợ tăng trưởng?
 
Indonesia chọn phương án cứng rắn. Ngân hàng trung ương nước này bất ngờ nâng lãi suất thêm 0,5 điểm %, lần tăng đầu tiên trong hơn hai năm. Thống đốc Perry Warjiyo nói mục tiêu là ổn định rupiah và chống lạm phát.
 
Rupiah liên tục chạm đáy mới, tiến gần 18.000 rupiah đổi 1 USD, bất chấp nhiều lần can thiệp. Theo ông Warjiyo, Indonesia có dự trữ “hơn mức đủ”, nhưng cũng thừa nhận ngân hàng trung ương đã phải “tăng liều” can thiệp.
 
Nhật Bản chi lớn, hiệu quả ngắn ngủi
 
Không chỉ các nền kinh tế mới nổi chịu sức ép. Nhật Bản, nền kinh tế lớn hàng đầu thế giới, cũng đang chật vật với đồng yen yếu. Tokyo can thiệp ít nhất hai lần trong tháng trước để hỗ trợ đồng yen, với số tiền ước tính khoảng 63 tỷ USD. Giới chức Nhật dường như muốn giữ lằn ranh quanh mức 160 yen/USD, gần đáy 38 năm.
 
Tuy nhiên, hiệu quả không kéo dài. Sau đợt phục hồi ngắn, yen lại giảm và mất khoảng 1/2 phần tăng trước đó. Các nhà phân tích của Goldman Sachs nhận định can thiệp thường chỉ giúp “mua thời gian”; lần này, họ hoài nghi Nhật có thể sớm lặp lại thành công như năm 2024.
 
Điều này cho thấy ngay cả những nước có năng lực tài chính lớn cũng khó chống lại xu hướng thị trường nếu nguyên nhân gốc – chênh lệch lãi suất, giá dầu và nhu cầu trú ẩn vào USD – vẫn còn.
 
Ấn Độ kêu gọi tiết kiệm ngoại tệ
 
Tại Ấn Độ, đồng rupee mất hơn 6% so với USD từ đầu năm: chính phủ cố giảm sức ép bằng những lời kêu gọi mang màu sắc “yêu nước”; thủ tướng Narendra Modi kêu gọi người dân giảm dùng xăng, diesel và hàng nhập khẩu để bớt nhu cầu đổi rupee sang USD.
 
Ông khuyến khích các biện pháp thắt lưng buộc bụng như hủy các chuyến du lịch nước ngoài không cần thiết, làm việc tại nhà và giảm dùng gas nấu ăn. Chính phủ Ấn Độ tăng hơn gấp đôi thuế nhập khẩu vàng và bạc nhằm hạn chế nhu cầu mua kim loại quý từ nước ngoài.
 
Lý do rất rõ: khi giá năng lượng tăng, Ấn Độ cần nhiều USD hơn để nhập khẩu; cùng lúc, nhà đầu tư nước ngoài lại rút tiền khỏi thị trường Ấn Độ để chuyển sang USD hoặc các thị trường hưởng lợi từ cơn sốt AI như Mỹ và Đài Loan. Dòng tiền vào chậm lại đúng lúc dòng tiền ra tăng lên.
 
Châu Á sau 1997 vẫn còn điểm yếu
 
Sau khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, nhiều nước trong khu vực thay đổi sâu sắc: họ tích lũy dự trữ ngoại hối lớn hơn, để tỷ giá linh hoạt hơn và củng cố thể chế tài chính.
 
Những cải cách giúp châu Á chống chịu tốt hơn trước các cú sốc. Tuy nhiên, chiến tranh Iran cho thấy loại tổn thương khác: phụ thuộc vào năng lượng Trung Đông và đồng USD.
 
Indonesia và Philippines đều mất khoảng 8 tỷ USD dự trữ ngoại hối từ khi chiến tranh Iran bắt đầu, tương đương giảm 5% với Indonesia và 7% với Philippines. Tính đến đầu tháng 5, dự trữ Ấn Độ giảm gần 4%, khoảng 27 tỷ USD.
 
Các con số chưa phải khủng hoảng mất kiểm soát; song nếu chiến tranh kéo dài, chúng có thể trở thành dấu hiệu hao mòn đáng ngại.
 
Lối ra nằm ở đâu?
 
Trong ngắn hạn, câu trả lời khá đơn giản nhưng khó đạt được: chiến tranh Iran phải thật sự kết thúc. Theo Alicia Garcia Herrero, kinh tế trưởng khu vực châu Á – Thái Bình Dương tại Natixis, chỉ khi thấy “kết thúc thật sự” của cuộc chiến, các đồng tiền trong khu vực mới có thể bắt đầu phục hồi.
 
Trong dài hạn, bài toán nan giải hơn nhiều. Châu Á cần giảm phụ thuộc vào năng lượng Trung Đông, đa dạng nguồn cung, tăng năng lượng nội địa và giảm mức dễ tổn thương trước đồng USD. Đây không phải những việc có thể làm trong vài tháng, nhưng cú sốc hiện nay khiến việc trì hoãn trở nên đắt đỏ hơn.
 
Cuộc khủng hoảng không tạo ra câu hỏi mới mà chỉ khiến một câu hỏi cũ không thể bị phớt lờ nữa: châu Á có thể tiếp tục tăng trưởng mạnh đến đâu nếu vận mệnh tiền tệ vẫn bị chi phối bởi giá dầu Trung Đông và sức mạnh của đồng USD?
 
shared via nytimes, 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên