Ba câu chuyện về tiền
20/08/26
Trong một năm qua, Lý thuyết Tiền tệ Hiện đại (MMT) làm dịch chuyển tranh luận chính sách theo cách hiếm thấy đối với trường phái kinh tế phi chính thống. Ý niệm trung tâm của MMT là các quốc gia có đồng tiền mạnh riêng và không đối mặt với ràng buộc tài chính nội tại.
Thành công dễ thấy của MMT là phổ biến khẩu hiệu “thâm hụt không quan trọng”. Tuy nhiên thay đổi sâu hơn nằm ở câu chuyện ngầm xã hội kể về tiền với ba lý thuyết cạnh nhau: Tiền hàng hóa, tiền nhà nước và tiền tín dụng. Mỗi lý thuyết không chỉ giải thích nguồn gốc tiền, mà còn hàm ý về vai trò của chính phủ, nợ và giới hạn chính sách tiền tệ.
Tiền hàng hóa: Từ trao đổi đến kim loại quý
Câu chuyện tiền hàng hóa bắt đầu từ quan điểm của Aristotle. Theo ông, tiền ra đời trong thương mại đường dài vì hàng thiết yếu khó mang theo; các nhà nghiên cứu chọn những vật có giá trị nội tại và dễ sử dụng như sắt hoặc bạc, rồi sau này nhà chức trách đóng dấu lên kim loại để khỏi phải cân đo. Adam Smith kể phiên bản quen thuộc hơn: Trong nền kinh tế có phân công lao động, người bán thịt, người nấu bia và người làm bánh gặp khó khi trao đổi trực tiếp; vì vậy, người khôn ngoan sẽ giữ loại hàng hóa người khác không thể từ chối nhận và đổi thành tiền.
Năm 1892, Carl Menger – nhà kinh tế Áo, đưa lý thuyết này thành hệ thống bằng khái niệm saleability (khả năng bán lại dễ dàng). Theo Menger, người sản xuất dần học cách đổi hàng lấy thứ hàng hóa dễ bán nhất, có thể trao đổi với mức chiết khấu thấp nhất. Vì vậy, tiền là hàng hóa “dễ bán nhất”, xuất hiện không cần quy ước, cưỡng chế pháp lý hay lợi ích chung, đồng thời là sản phẩm của trao đổi phi tập trung, chỉ nhằm bôi trơn guồng máy thương mại.
Tiền nhà nước: Thuế tạo ra nhu cầu tiền
MMT lại dựa vào truyền thống chartalism (học thuyết tiền nhà nước) đảo ngược câu chuyện tiền hàng hóa. Với chartalists, tiền không sinh ra từ thị trường rồi mới được nhà nước công nhận; tiền bắt đầu từ quyền lực pháp lý của chính quyền. Georg Friedrich Knapp – nhà kinh tế Đức đầu thế kỷ 20, dùng từ “chartal”, gốc Latin nghĩa là “vé”, để miêu tả tiền như ký hiệu do nhà nước tạo ra. Sau đó, John Maynard Keynes nhấn mạnh quyền của nhà nước trong việc định nghĩa điều được coi là tiền, loại quyền lực các nhà nước hiện đại đã đòi hỏi ít nhất 4.000 năm.
Abba Lerner – cha đẻ của “functional finance” (tài chính chức năng), tiếp nối truyền thống này. Đến thập niên 1990, các nhà tân chartalist như L. Randall Wray và Stephanie Kelton phát triển thành MMT. Wray kể chuyện một thống đốc thuộc địa muốn dân bản địa xây dinh thự: Trả lương hay đe dọa đều thất bại, nhưng đánh thuế và phát hành giấy bạc để trả công lại buộc dân phải lao động để kiếm tiền nộp thuế. Kelton dùng ví dụ Monopoly: trò chơi chỉ bắt đầu khi “ngân hàng” bơm tiền vào và nhà nước phải chi tiền trước khi có thể thu thuế.
Tiền tín dụng: Mạng lưới của nghĩa vụ
Lý thuyết thứ ba là tiền tín dụng. Truyền thống này bắt đầu từ các nghĩa vụ nợ giữa người sản xuất. Năm 1889, Henry Macleod định nghĩa tiền là quyền hoặc danh nghĩa đòi hỏi sự thỏa mãn từ người khác, tức khoản tín dụng. Sau này, A. Mitchell Innes sửa lại câu chuyện của Smith: nếu người bán thịt không cần bánh hay bia, người làm bánh và người nấu bia có thể phát hành giấy nợ. Khi cộng đồng công nhận nghĩa vụ ấy được quy đổi thành bánh hoặc bia theo giá trị hiện hành, nó trở thành loại tiền tốt.
Ranh giới giữa tiền nhà nước và tiền tín dụng không hoàn toàn rõ ràng. Keynes từng viết tiền ngân hàng đã thống trị đến mức ít gây nhầm lẫn hơn nếu được coi là điển hình, còn tiền nhà nước là đầu tư thứ cấp. Theo nghĩa đó, tiền tín dụng sinh ra từ hoạt động cho vay của ngân hàng có thể đi trước tiền nhà nước về mặt logic.
Vì sao câu chuyện về tiền quan trọng
Không cần khớp tuyệt đối với lịch sử, các câu chuyện về tiền quan trọng vì chỉ ra điều cốt lỗi của mỗi trường phái: trao đổi thị trường phi cá nhân với lý thuyết hàng hóa; quyền phối hợp của nhà nước với chartalism; và bất định cùng nghĩa vụ tương hỗ với tiền tín dụng. Năm 2014, Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) nghiêng về quan điểm hiện đại hơn khi viết rằng mỗi khi ngân hàng cho vay, nó đồng thời tạo một khoản tiền gửi tương ứng trong tài khoản người vay, tức tạo ra tiền mới.
Sai câu chuyện có thể dẫn đến sai chính sách. Sau khủng hoảng, khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) thực hiện nới lỏng định lượng bằng cách đổi USD mới tạo ra lấy tài sản tài chính tư nhân để hạ lãi suất trái phiếu, những người bám chặt vào quan điểm tiền hàng hóa cảnh báo lạm phát bùng nổ. Tuy nhiên theo MMT, lý thuyết tiền tín dụng được nhiều nhà kinh tế học chính thống sử dụng mềm dẻo hơn dự báo, lạm phát phi mã không xảy ra. Vì vậy, tranh luận về MMT không chỉ là bảo đảm việc làm hay phát hành trái phiếu, mà là tranh chấp sâu hơn về bản chất tiền. Khi giải thích tiền hiện đại, giáo dục kinh tế nên đặt nợ và nhà nước vào trung tâm.
shared via phenomenal world,



