Đồng USD của Donald Trump và tương lai bất định của hệ thống tiền tệ quốc tế
19/05/26
Một năm sau khi Tổng thống Donald Trump trở lại Nhà Trắng, trật tự kinh tế toàn cầu đang bị chỉnh sửa theo cách đầy gây hấn. Tổng thống Mỹ biến thuế quan, thứ ông từng gọi là “từ đẹp nhất trong tiếng Anh”, thành công cụ trung tâm trong chương trình phục hưng quốc gia. Thuế được áp lên cả đồng minh lẫn đối thủ, khiến giới quan sát tranh luận liệu đây là sự đoạn tuyệt với vai trò lâu nay của Mỹ trong quản trị chủ nghĩa tư bản toàn cầu, chiến thuật ép các nước ký thỏa thuận có lợi cho Washington, hay đơn giản là màn phô diễn quyền lực thô bạo.
Một phần lời giải được tìm thấy trong tư duy của Stephen Miran, cựu cố vấn kinh tế của Trump và hiện là thành viên Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang. Trong tài liệu A User’s Guide to Restructuring the Global Trading System, công bố trước bầu cử năm 2024, Miran kêu gọi “thay đổi thế hệ” nhằm đặt công nghiệp Mỹ vào vị thế công bằng hơn với phần còn lại của thế giới. Công cụ chính là thuế quan.
Theo Miran, đồng USD mạnh suốt nửa thế kỷ khiến hàng xuất khẩu Mỹ quá đắt với thế giới, trong khi hàng nhập khẩu quá rẻ với người tiêu dùng Mỹ. Hệ quả là sản xuất và công nghiệp Mỹ suy yếu. Ông cho rằng sự “định giá quá cao dai dẳng” của USD bắt nguồn từ vai trò tiền tệ dự trữ toàn cầu, khiến Mỹ phải gánh chi phí cung cấp tài sản dự trữ và bảo đảm an ninh cho thế giới.
Nhưng bài viết cho rằng lập luận này hiểu sai bản chất của hệ thống tiền tệ quốc tế thế kỷ 21. Vấn đề không còn đơn giản là thương mại quyết định tỷ giá. Ngày nay, các nghĩa vụ bằng USD đã gắn chặt với thế giới tài chính khổng lồ, vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Đồng USD không chỉ là tiền của nước Mỹ. USD đã trở thành đồng tiền được tư nhân hóa một phần, thậm chí “phi quốc gia hóa” ở mức độ nhất định.
Từ Bretton Woods đến đồng USD ngoài khơi
Hệ thống Bretton Woods, được thiết kế cuối Thế chiến II, neo đồng USD vào vàng, trong khi các đồng tiền khác neo vào USD theo tỷ giá cố định nhưng có thể điều chỉnh. Khi ấy, tiền tệ và tài chính vẫn chủ yếu nằm trong phạm vi quốc gia. Hoạt động tạo tiền, như thông qua cho vay, diễn ra phần lớn trong hệ thống ngân hàng được quản lý. Có sự trùng khớp tương đối giữa không gian chính trị, kinh tế và tiền tệ.
Nhưng hệ thống ấy bắt đầu rạn vỡ khi chính quyền Nixon cho rằng Bretton Woods bất lợi cho Mỹ. Washington từ nước có thặng dư thương mại lớn nhất thế giới trở thành nước thâm hụt lớn nhất. Khi áp lực rút vàng và biến động thị trường tăng lên, Mỹ từ chối bảo vệ hệ thống cũ và đơn phương chấm dứt khả năng chuyển đổi USD sang vàng năm 1973. Kỷ nguyên tỷ giá thả nổi bắt đầu.
Điều đáng chú ý là dù Bretton Woods sụp đổ, USD vẫn giữ vai trò đơn vị tính toán quốc tế. Các ngân hàng trung ương ngoài Mỹ tiếp tục nắm giữ tài sản định giá bằng USD, từ tiền gửi đến trái phiếu kho bạc Mỹ. Các định chế tài chính tư nhân cũng bắt đầu tạo ra các công cụ định giá bằng USD và sử dụng chúng cho thanh toán xuyên biên giới, không cần thông qua đồng nội tệ khác.
Từ đó hình thành hệ thống “USD ngoài khơi”, nơi USD được tạo ra, giao dịch và cho vay bên ngoài lãnh thổ Mỹ, vượt khỏi quyền tài phán trực tiếp của Fed. Từ cuối thập niên 1950, thị trường Eurodollar, tức USD được tạo ra bởi các ngân hàng ngoài Mỹ. Ban đầu, nhiều ngân hàng trung ương xem đây là mối đe dọa với chủ quyền tiền tệ. Nhưng sau cú sốc Nixon, họ chuyển sang chấp nhận và thúc đẩy hệ thống này.
Quyền lực thật sự của đồng USD
Sự mở rộng của các công cụ tài chính mới như quỹ thị trường tiền tệ, repo và thương phiếu bảo đảm bằng tài sản khiến USD ngoài khơi ngày càng phình to. Khủng hoảng tài chính năm 2008 cho thấy hệ thống này quan trọng đến mức nào. Khi cả hệ thống ngân hàng bóng tối trong nước Mỹ lẫn thị trường Eurodollar ngoài khơi gặp hoảng loạn, Fed phải can thiệp bằng các đường hoán đổi tiền tệ, cung cấp thanh khoản USD khẩn cấp cho phần còn lại của thế giới, đôi khi với quy mô không giới hạn.
Từ đó, Fed trở thành chỗ dựa toàn cầu cho hệ thống USD ngoài khơi, dù không có nhiệm vụ chính thức như ngân hàng trung ương của thế giới. Khi khủng hoảng nổ ra, dòng tiền thường chạy về USD trong nước Mỹ, buộc Fed phải đóng vai người cho vay cuối cùng với cả hệ thống tài chính quốc tế.
Điều này mang lại cho Mỹ đặc quyền khổng lồ. Ở đỉnh kim tự tháp tiền tệ toàn cầu, Washington có thể vũ khí hóa quyền tiếp cận tài chính quốc tế với các nước ở tầng dưới. Bộ Tài chính Mỹ cũng có thể bán nợ cho các nhà đầu tư nước ngoài, những người buộc phải chấp nhận trái phiếu kho bạc Mỹ như tài sản an toàn toàn cầu. Hệ thống này củng cố vị thế của New York như trung tâm tài chính thế giới và đem lại lợi ích lớn cho các định chế tài chính Mỹ.
Vì vậy, nói rằng vai trò toàn cầu của USD chỉ là gánh nặng với Mỹ là cách đảo ngược quan hệ thực tế. Chính ưu thế của USD mới cho phép Mỹ nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu trong thời gian dài. Nước Mỹ nợ phần còn lại của thế giới, nhưng khoản nợ ấy được định giá bằng đồng tiền mà Mỹ kiểm soát phương tiện thanh toán cuối cùng. Đây là lợi thế mà không quốc gia nào khác có được.
Vì sao thuế quan không thể “sửa” đồng USD?
Miran và một số thành viên trong quỹ đạo Trump tin rằng có thể dùng thuế quan để ép thế giới điều chỉnh, làm suy yếu USD và khôi phục sản xuất Mỹ. Nhưng tham vọng này đặt sai trọng tâm. Tỷ giá của USD không chỉ phụ thuộc vào cán cân thương mại. Nó bị chi phối bởi dòng vốn, nhu cầu tài sản an toàn, cấu trúc tài chính ngoài khơi, vai trò của Fed và niềm tin vào trái phiếu kho bạc Mỹ.
Nói cách khác, đồng USD không đơn thuần mạnh vì Mỹ nhập siêu. Sức mạnh ấy đến từ hệ thống tài chính toàn cầu được xây quanh USD. Việc dùng thuế quan để điều chỉnh thương mại không thể tự động tháo gỡ cấu trúc tài chính phức tạp ấy. Ngược lại, chính sách thuế quan gây chiến có thể làm trật tự tiền tệ thêm bất ổn.
Có bốn kịch bản cho tương lai. Kịch bản thứ nhất, thế giới phân mảnh thành các khối tiền tệ cạnh tranh. Thuế quan kéo dài làm thương mại toàn cầu giảm, chuỗi giá trị khu vực hóa, hệ thống USD ngoài khơi thu hẹp. Khi đó, các đồng tiền khác, đặc biệt là NDT, có thể được quốc tế hóa trong các khu vực riêng. Mỹ có thể hình thành khối tiền tệ với các nước nói tiếng Anh, trong khi châu Âu phải đẩy mạnh vai trò của euro.
Kịch bản thứ hai, tài chính toàn cầu tiếp tục vận hành, nhưng Mỹ sử dụng vị thế USD theo cách cưỡng ép hơn. Đây là lựa chọn có lợi cho phe phố Wall trong chính quyền Trump, giữ USD ở vị trí bá chủ, nhưng buộc các đối tác thương mại gánh thêm chi phí. Mạng lưới hoán đổi tiền tệ của Fed có thể bị vũ khí hóa, chỉ dành cho những nước phục tùng yêu cầu của Washington.
Nguy cơ hỗn loạn tiền tệ
Hai kịch bản còn lại rủi ro hơn nhiều. Nếu Mỹ phá vỡ niềm tin vào trái phiếu kho bạc, chẳng hạn bằng cách cưỡng ép chuyển đổi nợ thành trái phiếu kỳ hạn siêu dài, hệ thống có thể coi đây là dạng vỡ nợ kỹ thuật. Nếu Fed dưới sự lãnh đạo thân Trump không còn muốn làm chỗ dựa cuối cùng cho hệ thống USD toàn cầu, làn sóng tháo chạy khỏi các công cụ USD ngoài khơi có thể làm tan rã trật tự tiền tệ hiện nay.
Trong kịch bản hỗn loạn ấy, thế giới có thể rơi vào nhiều cơ chế tiền tệ rời rạc, nước này quay lại hệ thống ngân hàng được kiểm soát chặt, nước kia thử tiền mã hóa, nước khác quay về vàng, thậm chí một số nơi có thể rơi vào tình trạng mất niềm tin tiền tệ nghiêm trọng. Đây là môi trường mà các tập đoàn công nghệ lớn có thể tìm cách áp đặt giải pháp thanh toán riêng, giống tham vọng từng thấy trong dự án Libra của Facebook.
Kịch bản cuối cùng là liên minh thanh toán quốc tế mới, có thể do các ngân hàng trung ương thiết kế lại sau khủng hoảng. Thay vì để thanh toán xuyên biên giới phụ thuộc vào USD ngoài khơi và Fed, hệ thống mới có thể dùng định chế như Ngân hàng Thanh toán Quốc tế ở Basel để vận hành thanh toán, có thể dựa trên quyền rút vốn đặc biệt của IMF. Nhưng khả năng này chỉ xảy ra nếu có chính quyền Mỹ khác sẵn sàng tái thiết hợp tác quốc tế. Với chính quyền Trump, điều này gần như không thể.
Điểm mấu chốt là chính sách “làm yếu USD” của Trump và Miran bắt nguồn từ hiểu lầm. Họ nhìn đồng USD như gánh nặng thương mại, trong khi quyền lực thật của USD nằm ở mạng lưới tài chính ngoài khơi, nơi Mỹ vừa hưởng đặc quyền vừa duy trì ảnh hưởng toàn cầu. Nếu cố phá vỡ hệ thống đang phục vụ mình, Washington có thể không khôi phục được công nghiệp như mong muốn và đẩy thế giới vào hỗn loạn tiền tệ sâu hơn.
shared via phenomenalworld,



