Gánh nợ sinh viên đang khoét sâu bất bình đẳng ở Mỹ
10/09/26
| Bản đồ tương tác của JFI thể hiện bức tranh địa lý về nợ sinh viên. |
Khi tấm bằng ngày càng phải mua bằng nợ
Từ sau Đại suy thoái, nợ vay sinh viên tại Mỹ tăng mạnh. Tính theo giá USD năm 2019, tổng dư nợ tăng 122%, lên tới 1.660 tỷ USD. Nợ sinh viên tăng nhanh hơn nhiều loại nợ khác, từ vay mua ô tô, thẻ tín dụng đến vay mua nhà.
Vấn đề nằm ở chỗ, với nhiều người Mỹ, đại học vẫn được xem là con đường gần như bắt buộc để có việc làm tốt, lương ổn định và phúc lợi dài hạn. Tuy nhiên, khi học phí và chi phí sinh hoạt tăng liên tục, khoản tiết kiệm của gia đình không theo kịp. Sinh viên phải vay để lấp khoảng cách ngày càng lớn giữa khả năng chi trả và giá của giáo dục đại học.
Vì vậy, cuộc khủng hoảng này đã trở thành vấn đề chính trị quốc gia. Nhiều nhà hoạch định chính sách kêu gọi xóa tới 50.000 USD nợ liên bang cho mỗi người vay. Theo nghiên cứu, nếu xóa 50.000 USD nợ sinh viên, 80% người vay trẻ tuổi sẽ hoàn toàn thoát nợ sinh viên, 13% sẽ được xóa ít nhất một nửa gánh nặng.
Nợ tăng ở cả quy mô và độ sâu
Trong thập niên qua, tổng nợ sinh viên tăng nhanh hơn cả tốc độ tăng giá thực của đại học, cũng như học phí và lệ phí. Năm 2019, với nhóm người từ 18–35 tuổi có ít nhất một khoản vay sinh viên dư nợ trung vị là 18.727 USD, tăng gần 18% so với năm 2009 sau khi điều chỉnh lạm phát. Dư nợ bình quân còn cao hơn nhiều, đạt 34.839 USD, tăng hơn 23%.
Một phần nguyên nhân đến từ làn sóng nhập học sau Đại suy thoái. Khi thị trường lao động xấu đi, nhiều người quay lại trường hoặc tiếp tục học để tìm cơ hội tốt hơn. Tỷ lệ sinh viên năm nhất toàn thời gian tại các trường hai năm và bốn năm phải vay tiền tăng từ 45,5% trong năm học 2007–2008 lên đỉnh 51,2% năm 2011–2012, rồi giảm nhẹ về 46,1% năm 2017–2018.
Tuy nhiên, vấn đề không chỉ là có nhiều người vay hơn. Mỗi người cũng vay nhiều hơn, trong khi không phải trường nào cũng đem lại kết quả việc làm đủ tốt để trả nợ. Đáng lo nhất là các trường vì lợi nhuận, nơi học phí cao, tỷ lệ hoàn thành thấp, kết quả lao động kém và tỷ lệ vỡ nợ cao.
Nợ quá hạn không biến mất
Dấu hiệu khác của khủng hoảng là số khoản vay bị chậm trả. Tỷ lệ tài khoản vay sinh viên quá hạn từng tăng từ 9,9% năm 2009 lên 11,6% năm 2015, giảm xuống 7% năm 2019. Nhìn qua, đây có vẻ là tín hiệu tích cực. Vì tổng số khoản vay đã tăng mạnh, số lượng tài khoản quá hạn thực tế vẫn cao hơn nhiều so với thập niên trước.
Năm 2019, có hơn 251.000 tài khoản chậm thanh toán, giảm so với đỉnh hơn 408.000 tài khoản năm 2015 nhưng vẫn cao hơn mức năm 2009. Trong nhóm quá hạn, tình trạng còn nghiêm trọng hơn. 76% rơi vào chậm trả nặng. Việc mở rộng các kế hoạch trả nợ theo thu nhập dưới thời Obama có thể giúp giảm phần nào áp lực thanh toán, nhưng cũng khiến nhiều người trả ít hơn trong hiện tại, trong khi lãi vẫn tiếp tục cộng dồn.
Điều này đặc biệt đáng chú ý với nhóm từ 31–35 tuổi, nhóm có dư nợ sinh viên trung vị cao nhất. Với họ, nợ sinh viên chỉ chiếm khoảng 20% tổng nợ, nghĩa là họ phải gánh thêm vay mua nhà, mua xe, thẻ tín dụng hoặc các nghĩa vụ tài chính khác. Đây là nhóm bước vào tuổi lập gia đình, mua nhà, nuôi con và tích lũy tài sản, nhưng vẫn bị kéo lại bởi khoản nợ giáo dục từ nhiều năm trước.
Ai chịu gánh nặng lớn nhất?
Nhìn tuyệt đối, người ở khu vực giàu thường có dư nợ cao hơn. Tuy nhiên, khi so với thu nhập, người nghèo chịu gánh nặng lớn hơn nhiều. Ở các khu vực thu nhập thấp nhất, tỷ lệ nợ sinh viên so với thu nhập tăng từ 56% lên 94% trong giai đoạn 2009–2018. Trong khi đó, ở các khu vực giàu nhất, tỷ lệ này chỉ tăng từ 32% lên 42%.
Điều này giải thích vì sao người vay thu nhập thấp dễ rơi vào chậm trả hơn, dù số nợ danh nghĩa có thể nhỏ hơn người giàu. Họ cũng ngày càng có khả năng theo học các trường vì lợi nhuận hoặc trường hai năm, nơi rủi ro vỡ nợ cao hơn trường bốn năm.
Bất bình đẳng chủng tộc cũng rất rõ. Từ năm 2009–2019, dư nợ trung vị ở các khu vực đa số người da đen tăng 54%, cao hơn mức 42,81% tại khu vực đa số người Hispanic, 38,12% ở khu vực đa số người da trắng và 20,63% ở khu vực đa số người gốc Á. Sinh viên da đen có xu hướng phải vay nhiều hơn, dễ học tại các trường vì lợi nhuận hơn và có tỷ lệ vỡ nợ cao hơn, bất kể loại trường theo học.
Khủng hoảng của cả hệ thống giáo dục
Nợ sinh viên không thể tách khỏi cấu trúc thị trường giáo dục đại học. Những nơi có thị trường giáo dục tập trung hơn, ít lựa chọn hơn hoặc nhiều trường vì lợi nhuận hơn thường đi kèm dư nợ và giá ròng cao hơn. Ở các khu vực đa số người da đen, nếu trường vì lợi nhuận nhiều hơn trường công, dư nợ và chi phí người học phải gánh đặc biệt cao.
Điều này cho thấy khủng hoảng nợ sinh viên có hai mặt. Một mặt, giáo dục đại học là hàng hóa ngày càng đắt. Mặt khác, quyền tiếp cận hàng hóa công vốn đã thiếu hụt lại phân bổ bất bình đẳng theo thu nhập, chủng tộc và địa lý.
Vì vậy, bài toán không chỉ nằm ở người vay. Nó nằm ở cách Mỹ tổ chức giáo dục đại học. Trường công không đủ rẻ, trường vì lợi nhuận len vào các khu vực dễ tổn thương, thị trường giáo dục ở nhiều nơi quá tập trung, bằng cấp ngày càng trở thành điều kiện để bước vào thị trường lao động tốt hơn. Người trẻ bị đặt vào thế phải vay, trong khi lợi ích của tấm bằng lại không được phân bổ công bằng.
Vì vậy, xóa nợ có thể là bước cần thiết, nhưng không đủ. Nếu chỉ xử lý số dư nợ mà không cải cách tài trợ công, mở rộng trường công, kiểm soát trường vì lợi nhuận và giảm chi phí học đại học, thế hệ sinh viên tiếp theo sẽ lại đi vào cùng vòng xoáy. Khủng hoảng nợ sinh viên không chỉ là câu chuyện vay và trả. Đây là triệu chứng của hệ thống đã biến cơ hội đi lên thành nghĩa vụ tài chính kéo dài nhiều năm.
shared via phenomenalworld,


