Giỏ hàng

Điều gì đã tạo ra thế hệ baby boom?


Phương Tây từng trải qua nỗi lo dân số tương tự hiện nay. Từ thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, tỷ lệ sinh giảm liên tục ở châu Âu và Bắc Mỹ. Năm 1800, một phụ nữ Anh trung bình có 4,97 con trong đời. Đến năm 1900, con số này giảm còn 3,9. Năm 1935, tỷ lệ sinh tại Anh rơi xuống 1,79, thấp hơn nhiều so với mức thay thế 2,1 con/phụ nữ.
 
Xu hướng này diễn ra trên khắp châu Âu. Đến thập niên 1920, hơn một nửa dân số châu Âu sống tại các nước có tỷ lệ sinh dưới mức thay thế, trong đó có Thụy Điển, Đức và Czech. Mỹ và Canada cũng chứng kiến quy mô gia đình thu hẹp mạnh. Năm 1800, một phụ nữ Mỹ trung bình có hơn bảy con. Đến năm 1900, con số này xuống dưới bốn, và đến năm 1930, xuống dưới ba.
 
Tại Pháp, nỗi lo dân số xuất hiện còn sớm hơn. Năm 1896, Alliance nationale pour l’accroissement de la population française ra đời để chống lại tình trạng giảm sinh, hay khi đó được gọi là “giải dân số”. Đến thập niên 1920, tổ chức này có khoảng 40.000 thành viên. Những người ủng hộ sinh sản ở Pháp xem vấn đề này như mối đe dọa an ninh quốc gia. Năm 1914, tổ chức này phát hơn 1 triệu áp phích miêu tả hai lính Pháp bị năm lính Đức đâm lưỡi lê, kèm thông điệp rằng cứ năm binh sĩ Đức được sinh ra thì chỉ có hai binh sĩ Pháp.
 
Tuy nhiên, ngay khi nhiều nhà nhân khẩu học tin rằng xu hướng gia đình nhỏ gần như không thể đảo ngược, điều bất ngờ xảy ra. Từ giữa thập niên 1930, tỷ lệ sinh bắt đầu tăng trở lại ở nhiều nước. Đây là khởi đầu của Baby Boom (Bùng nổ sinh sản).
 
Baby Boom không chỉ là hệ quả của chiến tranh
 
Quan niệm phổ biến cho rằng Baby Boom xảy ra vì binh sĩ trở về sau Thế chiến II và các gia đình “bù” lại thời gian bị chiến tranh lấy mất. Nhưng cách giải thích này không đủ. Sự bùng nổ sinh không chỉ là việc các cặp vợ chồng sinh con sớm hơn; tổng số con trong đời cũng tăng lên. Hơn nữa, tại nhiều quốc gia như Mỹ, Anh, Thụy Điển và Pháp, tỷ lệ sinh đã tăng lên trước khi chiến tranh bắt đầu. Từ năm 1940, các nước trung lập như Ireland và Thụy Sĩ cũng có Baby Boom.
 
Ở Mỹ, 76 triệu trẻ em ra đời trong 18 năm cao điểm của Baby Boom, nhiều hơn 30 triệu so với 18 năm trước đó. Đến năm 1965, những người sinh trong giai đoạn Baby Boom chiếm 40% dân số Mỹ. Hiện nay, khoảng 1/5 dân số Anh và Mỹ vẫn là thế hệ bùng nổ sinh sản, và thế giới hiện đại chịu ảnh hưởng rất lớn từ quy mô cũng như sức nặng chính trị, kinh tế, văn hóa của thế hệ này.
 
Câu hỏi lớn là vì sao “quy luật sắt” của sinh sản lại tạm thời bị phá vỡ. Từ Cách mạng Công nghiệp đến nay, dữ liệu gần như luôn cho thấy thu nhập cao hơn đi kèm tỷ lệ sinh thấp hơn. Khi mức sống tăng, chi phí cơ hội của việc có con cũng tăng. Phụ nữ mất thu nhập khi chăm con, thời gian rảnh trở nên có giá trị hơn, các lựa chọn tiêu dùng – giải trí ngày càng hấp dẫn.
 
Giả thuyết Easterlin và giới hạn
 
Lý thuyết nổi tiếng nhất giải thích Baby Boom đến từ nhà kinh tế Richard Easterlin năm 1961. Theo Easterlin, quyết định sinh con phụ thuộc vào “thu nhập tương đối”: khoảng cách giữa mức sống mà một người kỳ vọng khi lớn lên và thu nhập thật sự khi bước vào thị trường lao động.
 
Thế hệ làm cha mẹ giai đoạn này lớn lên trong Đại Khủng hoảng, khi thất nghiệp ở Mỹ lên tới 25%, hàng nghìn ngân hàng sụp đổ và GDP Mỹ giảm 29% trong giai đoạn 1929–1933. Khi trưởng thành, họ bước vào thế giới kinh tế sáng sủa hơn mong đợi. Thu nhập thực tế vượt kỳ vọng, họ kết hôn sớm hơn và sinh nhiều con hơn.
 
Giả thuyết này hấp dẫn vì trực quan, nhưng bằng chứng thống kê không đủ mạnh. Easterlin từng dự báo phương Tây sẽ có làn sóng Baby Boom mới vào giữa thập niên 1980, nhưng điều này không xảy ra. Nhiều nghiên cứu trong hơn 50 năm qua cũng không tìm được bằng chứng quyết định cho mối liên hệ giữa thu nhập tương đối và tỷ lệ sinh. Ngay cả nghiên cứu ủng hộ mạnh nhất cũng chỉ giải thích được một phần nhỏ mức tăng sinh trong Baby Boom.
 
Ba yếu tố làm cha mẹ dễ hơn
 
Hướng giải thích mới tập trung vào chi phí thực tế của việc có con. Từ thập niên 1930–1950, việc làm cha mẹ trở nên dễ hơn và an toàn hơn rất nhanh nhờ ba thay đổi lớn: công nghệ gia đình, y tế và nhà ở.
 
Trước hết, điện khí hóa và thiết bị gia dụng giúp giảm gánh nặng việc nhà. Năm 1930, chỉ 2/3 hộ gia đình Mỹ có điện. Đến năm 1960, tỷ lệ này lên 99%. Tủ lạnh, máy giặt, thực phẩm đông lạnh và đồ gia dụng hiện đại giúp việc chăm sóc gia đình nhẹ hơn nhiều, đặc biệt với phụ nữ. Trước máy giặt, giặt giũ là công việc nặng nhọc, cần đun nước, chà tay... Khi công việc nội trợ bớt cực nhọc, mỗi đứa trẻ mới không còn đồng nghĩa với quá nhiều giờ lao động mệt mỏi như trước.
 
Tuy vậy, công nghệ gia đình không thể giải thích toàn bộ Baby Boom. Cộng đồng Amish ở Mỹ, vốn từ chối điện, xe hơi, máy giặt và nhiều tiện nghi hiện đại, cũng trải qua bùng nổ sinh tương tự. Điều này cho thấy Baby Boom là hiện tượng đa yếu tố.
 
Yếu tố mạnh hơn có thể là y tế. Từ năm 1936–1956, tỷ lệ người mẹ tử vong tại Mỹ giảm 94%, từ 51 ca tử vong trên 10.000 ca sinh sống xuống dưới 3 ca. Thụy Điển, Anh và nhiều nước phương Tây cũng chứng kiến mức giảm tương tự. Thuốc sulfonamide, penicillin, ngân hàng máu và truyền máu an toàn giúp sinh nở bớt nguy hiểm hơn rất nhiều. Những tiến bộ này làm giảm chi phí lớn nhất của việc sinh con: nguy cơ mất mạng của người mẹ.
 
Cuối cùng là nhà ở. Sau Thế chiến II, xây dựng nhà tăng mạnh ở nhiều nước phương Tây. Tại Mỹ, tỷ lệ nam giới trưởng thành sở hữu nhà tăng từ dưới 30% năm 1940 lên 52% năm 1960. Tại Anh, tỷ lệ sở hữu nhà tăng từ 32% năm 1938 lên hơn một nửa vào năm 1967. Khi nhà ở dễ tiếp cận hơn, người trẻ kết hôn sớm hơn, lập hộ gia đình riêng và sinh con nhiều hơn.
 
Bài học cho thời kỳ giảm sinh hiện nay
 
Baby Boom không kéo dài mãi. Khi tốc độ cải thiện về thiết bị gia đình, y tế và nhà ở chậm lại, tác động nâng tỷ lệ sinh cũng yếu dần. Từ thập niên 1970, phần lớn phương Tây quay lại xu hướng giảm sinh.
 
Hiện nay, không quốc gia châu Âu nào có tỷ lệ sinh vượt mức thay thế. Ý chỉ khoảng 1,3 con/phụ nữ, Tây Ban Nha khoảng 1,2. Phương Tây bước vào mùa đông nhân khẩu học.
 
Baby Boom không phải là tuyên truyền sinh sản hay các chiến dịch cưỡng ép kiểu “trận chiến sinh nở” của Mussolini. Baby Boom được tạo ra bởi tiến bộ vật chất khiến việc có con an toàn hơn, rẻ hơn và dễ hơn. Nếu muốn đảo chiều giảm sinh hôm nay, các chính phủ nên tập trung vào những điều tương tự: nhà ở gia đình rẻ và nhiều hơn, chăm sóc sức khỏe bà mẹ tốt hơn, hỗ trợ sinh sản rộng hơn, và các công nghệ giúp nuôi con bớt tốn thời gian, sức lực.
 
Năm 2023, Liên Hợp Quốc gọi già hóa dân số là xu hướng “không thể đảo ngược”. Tuy nhiên, lịch sử từng chứng minh những dự báo bi quan có thể sai. Khi chi phí làm cha mẹ giảm đủ nhanh và đủ sâu, mùa đông nhân khẩu học vẫn có thể nhường chỗ cho mùa xuân mới.
 
shared via worksinprogress,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên