Giỏ hàng

Đô thị mở rộng trong thời đại tự do


Thế kỷ 19, nhiều thành phố phương Tây phình to với tốc độ không tưởng: Berlin tăng dân số gấp 20 lần, Manchester 25 lần, New York 100 lần; có thời kỳ, gần như cứ 5 năm, Chicago lại tăng gấp đôi. Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn là nhà ở ngày càng rẻ so với thu nhập, đường phố rộng hơn, giao thông công cộng phủ sâu và nhiều khu phố đến nay vẫn được xem là đẹp. Bí mật không nằm ở “tự do tuyệt đối”, mà ở cách các thành phố khi đó gắn lợi ích tư nhân với lợi ích công cộng.
 
Khi thành phố có thể lớn lên rất nhanh
 
Từ năm 1800 – 1914, nhiều đô thị phương Tây mở rộng với tốc độ mà các thành phố ngày nay khó hình dung. Dân số vùng đô thị Berlin tăng 20 lần, Manchester 25 lần, New York 100 lần. Sydney tăng khoảng 240 lần, Toronto có thể lên tới 1.700 lần. Giai đoạn năm 1833 – 1900, Chicago thậm chí tăng khoảng 5.000 lần.
 
Tốc độ còn bị đánh giá thấp nếu chỉ nhìn dân số. Mỗi căn nhà có số người giảm, diện tích nhà trung bình ở Anh và Mỹ gần như tăng gấp đôi, trong khi thành phố dành thêm nhiều đất cho đại lộ, công viên, đường sắt và hạ tầng. Nói cách khác, đô thị không chỉ đông, mà còn rộng, tiện nghi và có tổ chức hơn.
 
Điều đáng kinh ngạc là giá nhà thực tế gần như đi ngang, trong khi thu nhập tăng gấp đôi hoặc gấp ba. Nhiều người được sống trong nhà lớn hơn với phần thu nhập dành cho nhà ở thấp hơn.
 
Không chỉ lớn hơn, mà còn tốt hơn
 
Thế kỷ 19, các thành phố cũng tạo ra nhiều thứ mà giới quy hoạch ngày nay vẫn theo đuổi: khu phố hỗn hợp chức năng, nhà liền dãy, mật độ vừa phải, ô phố khép kín, đường phố đi bộ được và giao thông công cộng dày đặc.
 
Năm 1914, tốc độ trung bình của giao thông công cộng ở nhiều nơi gần tương đương ngày nay, còn độ phủ có khi rộng hơn. Các khu phố xây trước năm 1914 hiện thường có giá cao hơn, và du khách vẫn đi hàng nghìn km để dạo qua những con phố.
 
Trái lại, đô thị phương Tây hiện tăng trưởng chậm hơn nhiều. Giai đoạn 2010 – 2020, vùng đô thị New York, London và Paris chỉ tăng trung bình 0,6% mỗi năm. Ngay cả các thành phố tăng nhanh như Houston hay Dallas cũng chỉ khoảng 2% mỗi năm. Hệ quả là thiếu nhà, giá nhà cao và cơ hội sống ở các trung tâm năng động ngày càng bị thu hẹp.
 
Đường phố là hạ tầng của tăng trưởng
 
Một trong những bí quyết của đô thị thế kỷ 19 là quy hoạch đường phố. Thành phố chỉ vận hành tốt nếu đường nối với nhau, đủ rộng và dẫn tới nơi người dân thật sự cần đến. Nếu mỗi chủ đất tự mở đường riêng, kết quả dễ là mạng lưới đứt đoạn, ngõ cụt, phố hẹp và tắc nghẽn.
 
Vậy nên, nhiều thành phố lập kế hoạch mở rộng rất sớm. Năm 1811, New York có Commissioners’ Plan, vạch mạng lưới đường cho toàn Manhattan khi chỉ mũi phía nam đảo được xây dựng. Nhiều thành phố Mỹ và Canada làm theo mô hình ô bàn cờ đơn giản nhưng hiệu quả.
 
Ở châu Âu, quy hoạch thường mềm hơn, dựa trên các đại lộ thẳng, rộng, rợp cây, kết thúc bằng quảng trường, tượng đài hoặc công trình công cộng. Berlin, Madrid, Rome, Milan và nhiều đô thị khác phát triển theo cách này. Barcelona có Eixample theo đồ án Cerdà, một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về mở rộng đô thị có kế hoạch.
 
Quyền xây dựng đi kèm nghĩa vụ hạ tầng
 
Lúc này, các chính quyền không nhất thiết mua toàn bộ đất để làm đường. Mô hình phổ biến ở Đức, Italy và Tây Ban Nha là: chính quyền vẽ trước tuyến đường tương lai; chủ đất muốn phát triển phần đất còn lại phải san nền, góp chi phí làm đường, rồi bàn giao phần đất đường cho thành phố.
 
Cách này biến động cơ lợi nhuận của chủ đất thành công cụ thực hiện quy hoạch. Vì phát triển đất đô thị rất sinh lời, chủ đất có lý do để xây hạ tầng theo bản đồ chung.
 
Nhà nước chỉ dùng cưỡng chế thu hồi đất trong các trường hợp lớn, như đại lộ huyết mạch hoặc khi có người cố tình cản trở. Nhờ vậy, đô thị có mạng lưới đường tương đối thống nhất mà không cần nhà nước trực tiếp làm mọi thứ.
 
Hạ tầng ngầm và vai trò sống còn
 
Nếu đường phố là bộ khung, hệ thống thoát nước là điều kiện sống còn. Giữa thế kỷ 19, chất thải thường được chứa trong hố xí rồi thuê người thu gom. Nước thải sinh hoạt chảy ra rãnh hở và sông. Cách này có thể tạm hoạt động ở thành phố nhỏ, nhưng trong đô thị lớn, hạ tầng ngầm gây ô nhiễm nước ngầm, dịch tả, thương hàn và ngập lụt.
 
Từ giữa thế kỷ 19, các thành phố bắt đầu xây hệ thống cống hiện đại. Paris làm trong các cải tạo thời Haussmann. London có công trình khổng lồ của kỹ sư Joseph Bazalgette, trong đó Victoria Embankment vừa là đường ven sông vừa chứa ống cống lớn. New York phát triển hệ thống thoát nước theo từng giai đoạn.
 
Đây là loại hạ tầng mà tư nhân khó tự làm, vì lợi ích chính là hàng hóa công: nước sạch hơn, ít dịch bệnh hơn, ít ngập hơn. Vậy nên, cống rãnh trở thành lĩnh vực mà vai trò nhà nước gần như không thể thay thế.
 
Độc quyền hạ tầng và logic “người dùng trả tiền”
 
Với giao thông, nước, gas và điện, thế kỷ 19 dùng mô hình khác: độc quyền được quản lý. Các dịch vụ như tram, bus, đường sắt đô thị, gas hay điện thường có hiệu ứng mạng lớn. Nếu nhiều công ty cạnh tranh hỗn loạn, họ dễ xây tuyến trùng lặp, đua giành khách và bỏ sót nơi cần phục vụ.
 
Các thành phố vì vậy thường cho một đơn vị vận hành độc quyền theo nhượng quyền, hợp đồng khai thác hoặc sở hữu công. Ở Mỹ, mô hình nhượng quyền tư nhân phổ biến; ở Pháp, chính quyền giữ hạ tầng và trao quyền khai thác cho công ty; ở Đức, nhiều thành phố lập các công ty đô thị, gọi là Stadtwerke, để vận hành dịch vụ.
 
Điểm chung là người dùng trả phí, nhà vận hành phải có lợi nhuận hoặc ít nhất đủ trả nợ đầu tư. Khi khoản nợ xây dựng được trả xong, giá vé hoặc phí dịch vụ có thể giảm. Mô hình này giúp nhiều dự án hạ tầng tự tài trợ, thay vì chờ ngân sách trung ương.
 
Vì sao nhà ở vẫn rẻ?
 
Với từng tòa nhà, chính quyền thế kỷ 19 thường can thiệp ít hơn ngày nay. Chủ đất về cơ bản có quyền xây nếu không gây hại lớn cho công cộng. Thành phố vẫn có quy định về an toàn kết cấu, phòng cháy, chiều cao, ánh sáng và khoảng lùi. Tuy nhiên, họ ít khi cấm mật độ trung bình hoặc chia nhỏ đô thị thành những vùng chức năng quá cứng như quy hoạch hiện đại.
 
Khi nhu cầu nhà ở tăng, đất nông nghiệp ở rìa đô thị có thể nhanh chóng chuyển thành nhà ở. Lý thuyết kinh tế dự đoán nếu nguồn cung không bị bóp nghẹt, giá nhà không thể vượt quá lâu so với giá đất cộng chi phí xây dựng. Thực tế, thế kỷ 19 xác nhận: dù nhu cầu đô thị bùng nổ, giá nhà thực tế vẫn tương đối ổn định, chất lượng và diện tích nhà tăng lên.
 
Bài học không phải buông lỏng hoàn toàn
 
Nhiều người mô tả đô thị thế kỷ 19 là sản phẩm của laissez–faire, tức thị trường tự do gần như không bị can thiệp. Điều này không đúng; đường phố, cống rãnh, tiêu chuẩn xây dựng, độc quyền hạ tầng và quy hoạch mở rộng đều có vai trò công quyền rất lớn.
 
Tuy nhiên, khác biệt nằm ở cách can thiệp. Thành phố không cố đóng băng mọi khu phố, không cấm tăng trưởng khi nhu cầu tăng, và không biến mỗi dự án thành cuộc chiến thủ tục kéo dài. Họ can thiệp để mạng lưới hoạt động tốt hơn, đồng thời để lợi ích tư nhân thúc đẩy điều có ích cho thành phố.
 
Sau năm 1914, mô hình suy yếu vì lạm phát, kiểm soát giá, quy hoạch phân khu, hạn chế mở rộng và sự trỗi dậy của ô tô. Hạ tầng công cộng rơi vào khủng hoảng tài chính, còn nhà ở bị kìm bởi ngày càng nhiều rào cản.
 
Bài học của thế kỷ 19 không phải quay lại nguyên vẹn quá khứ. Những thành phố này cũng có nghèo đói, dịch bệnh, phá dỡ thô bạo và bất bình đẳng. Song, chúng nhắc rằng đô thị có thể lớn nhanh, đẹp hơn và vẫn đủ nhà nếu thể chế biết làm một việc khó: cho phép xây dựng khi xã hội cần, bắt tăng trưởng trả tiền cho hạ tầng, và để lợi ích riêng phục vụ lợi ích chung.
 
shared via wip, 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên