Giỏ hàng

Khởi động kỷ nguyên tự vệ năng lượng

Theo chủ tịch Solaric, công ty lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời trên mái nhà có trụ sở gần Manila, mọi người xem công nghệ như "cách để tồn tại trong thời đại mới".

Cuộc chiến với Iran và việc eo biển Hormuz bị đóng buộc các quốc gia nhìn lại bài học cũ: phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu là rủi ro địa chính trị đắt đỏ. Từ châu Á đến Nam Mỹ, các chính phủ đang tìm cách tự bảo vệ bản thân bằng điện mặt trời, xe điện, hạt nhân, than đá, kho dự trữ nhiên liệu và cả nhà máy lọc dầu trong nước.
 
Khi năng lượng trở thành lá chắn quốc gia
 
Nhiều thập niên, hệ thống năng lượng toàn cầu vận hành theo logic kinh tế đơn giản: nước có dầu bán dầu, nước có công nghệ bán công nghệ, nước thiếu sẽ nhập khẩu. Toàn cầu hóa năng lượng giúp giảm chi phí, tối ưu nguồn lực và tạo chuỗi cung ứng trải dài qua đại dương. Tuy nhiên chiến tranh, phong tỏa và đứt gãy vận tải làm lung lay niềm tin ấy. Việc eo biển Hormuz – tuyến hàng hải huyết mạch của dầu khí thế giới – bị đóng trong nhiều tháng phơi bày mức độ mong manh của các nền kinh tế phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu. Khi dầu và khí không thể đến đúng lúc, câu hỏi không còn là mua ở đâu rẻ nhất, mà là trong nước có gì để tự chống đỡ.
 
Đây là sự trỗi dậy của kỷ nguyên năng lượng mới: “ưu tiên bản thân”. Không phải mọi quốc gia đều có thể tự túc, nhưng mỗi lít xăng, mỗi kW giờ điện, mỗi tấm pin mặt trời hay mỗi kho dự trữ trong nước đều trở thành lớp đệm trước cuộc khủng hoảng tiếp theo.
 
Từ Guyana đến Indonesia
 
Guyana là ví dụ sắc nét cho nghịch lý mới. Quốc gia Nam Mỹ này khai thác hơn 900.000 thùng dầu mỗi ngày, đủ đáp ứng gần 1% nhu cầu toàn cầu. Tuy nhiên, vì thiếu năng lực lọc dầu, Guyana vẫn không thể tự biến dầu thô thành xăng, diesel và các sản phẩm nhiên liệu khác. Mùa xuân vừa qua, nước này thậm chí đối mặt tình trạng thiếu nhiên liệu. Vì vậy, Tổng thống Mohamed Irfaan Ali kêu gọi khôi phục thảo luận về việc xây nhà máy lọc dầu đầu tiên của đất nước. Về mặt kinh tế thuần túy, lọc dầu trong nước có thể không phải lựa chọn rẻ nhất. Song về mặt an ninh, lại giúp Guyana bớt phụ thuộc vào những mắt xích bên ngoài đúng thời điểm thế giới trở nên khó đoán hơn.
 
Ở Đông Nam Á, Indonesia chọn hướng khác: tăng tốc năng lượng mặt trời. Tổng thống Prabowo Subianto nói nước này muốn loại bỏ phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu và tiết kiệm ngoại tệ. Với quốc gia quần đảo đông dân, tăng nguồn điện nội địa không chỉ là chính sách khí hậu. Đây là chính sách an ninh kinh tế.
 
Người dân tự tìm đường thoát
 
Không chỉ chính phủ hành động, các hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ cũng đang tự bảo vệ bản thân. Khi giá xăng tăng, nhiều người mua xe điện. Khi hóa đơn điện đắt đỏ, họ lắp pin mặt trời trên mái nhà. Philippines là trường hợp đáng chú ý. Năm 2024, nước này phụ thuộc vào các quốc gia vùng Vịnh cho khoảng 1/4 lượng dầu và khí nhập khẩu. Khi các cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran làm gián đoạn nguồn cung, Philippines bị ảnh hưởng mạnh. Ngay sau đó, nhập khẩu thiết bị năng lượng mặt trời và xe điện từ Trung Quốc tăng vọt.
 
Theo Ember, trong tháng 3, giá trị thiết bị điện mặt trời Trung Quốc xuất sang Philippines đạt gần 300 triệu USD, hơn gấp đôi kỷ lục tháng trước đó. Xe điện Trung Quốc bán vào Philippines lập mức cao mới. Điều này phản ánh thay đổi quan trọng: chuyển dịch năng lượng không chỉ được thúc đẩy bởi chính sách khí hậu, mà bởi nỗi sợ rất thực tế về hóa đơn, xăng dầu và sự gián đoạn.
 
Theo Mike de Guzman, chủ công ty lắp điện mặt trời gần Manila, nhu cầu lắp đặt của công ty hiện gấp đôi trước xung đột. Với nhiều hộ gia đình, điện mặt trời không còn là món đồ công nghệ “hay ho” mà là cách sống trong thời đại bất ổn.
 
Bài học từ cú sốc dầu mỏ cũ
 
Lịch sử cho thấy không phải cú sốc năng lượng nào cũng để lại dấu ấn lâu dài. Hơn một thập niên qua, các cú sốc dầu mỏ thập niên 1970 làm thay đổi hệ thống năng lượng thế giới, thúc đẩy đầu tư vào điện hạt nhân, tiết kiệm năng lượng và cơ chế dự trữ dầu tập thể. Ngược lại, giá dầu tăng quanh Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991 chỉ kéo dài khoảng sáu tháng và không tái định hình bản đồ năng lượng toàn cầu.
 
Cuộc chiến với Iran có thể thuộc nhóm đầu và làm mất nhiều nguồn cung hơn các cuộc khủng hoảng trước, lại xảy ra trong thế giới có nhiều lựa chọn thay thế dầu khí: điện mặt trời rẻ hơn, pin tốt hơn, xe điện phổ biến hơn, hạt nhân được nhìn lại với con mắt bớt định kiến hơn. Các lựa chọn đến ngay sau bài học năm 2022, khi châu Âu nhận ra phụ thuộc vào khí đốt Nga là sai lầm chiến lược. Hai cú sốc lớn trong thời gian ngắn khiến ký ức khó phai hơn. Các chính phủ không còn xem năng lượng là chuyện của thị trường mà trở thành vấn đề an ninh quốc gia.
 
Châu Âu giữ lại nguồn năng lượng chiến lược
 
Sau khi Nga cắt nguồn cung khí đốt, châu Âu giảm mạnh tiêu thụ khí. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế, mức tiêu thụ khí của châu Âu hiện thấp hơn khoảng 16% so với trước chiến tranh Ukraine. Nhiều nước tăng đầu tư vào năng lượng tái tạo, cải thiện hiệu quả sử dụng và tìm nguồn cung thay thế.
 
Khủng hoảng Hormuz thúc đầy xu hướng. Belgium, từng là một trong những khách hàng lớn của khí tự nhiên từ vùng Vịnh, đang đàm phán để mua lại hai nhà máy điện hạt nhân cuối cùng còn vận hành trong nước cùng một số nhà máy đã đóng cửa. Thông điệp rất rõ: châu Âu không muốn lặp lại sai lầm phụ thuộc quá mức vào khu vực hay nhà cung cấp nào. Ở châu Á, điện hạt nhân cũng được nhìn lại. Tại Đài Loan, đảng cầm quyền gần như rút lại lập trường phản đối công nghệ này. Trong thế giới bất ổn, nguồn điện ổn định trong nước trở nên hấp dẫn hơn nhiều so với trước.
 
Xe điện thành vũ khí chống dầu mỏ
 
Điểm khác biệt lớn của cú sốc lần này là đánh vào dầu và nhiên liệu cho xe cộ, máy bay, vận tải. Vì vậy, xe điện trở thành một trong những phản ứng rõ nhất. Tháng 4, Trung Quốc, nhà sản xuất xe điện hàng đầu thế giới xuất khẩu 9,1 tỷ USD xe điện và xe hybrid sạc điện, tăng hơn 50% so với cùng kỳ. Các thị trường chịu ảnh hưởng nặng từ thiếu hụt dầu vùng Vịnh như Nhật Bản, Pakistan và Ấn Độ mua mạnh hơn. Tại châu Âu, doanh số xe chạy pin tăng 38% trong tháng 4 so với năm trước.
 
Xe điện không giúp một quốc gia độc lập hoàn toàn khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu. Pin, khoáng sản và linh kiện vẫn phụ thuộc vào thương mại. Song khác với dầu, xe điện chuyển phần lớn nhu cầu năng lượng từ nhiên liệu nhập khẩu sang điện – thứ có thể được sản xuất trong nước bằng mặt trời, gió, hạt nhân, thủy điện hoặc than.
 
Không ai thật sự độc lập
 
Dù vậy, kỷ nguyên “ưu tiên bản thân” không đồng nghĩa kết thúc toàn cầu hóa năng lượng. Ngay cả Mỹ, nước sản xuất dầu và khí lớn nhất thế giới cũng không hoàn toàn độc lập. Mỹ vẫn mua dầu thô từ Canada, Mexico và Venezuela, đồng thời bán nhiên liệu ra phần còn lại của thế giới.
 
Tự chủ tuyệt đối là ảo tưởng. Tuy nhiên, khả năng chống chịu cao hơn là mục tiêu thực tế. Các nước có thể đa dạng hóa nguồn cung, tăng dự trữ, xây thêm năng lực lọc dầu, mở rộng năng lượng tái tạo, phát triển hạt nhân hoặc điện hóa giao thông.
 
Trật tự năng lượng mới
 
Khủng hoảng Hormuz không xóa bỏ thương mại năng lượng toàn cầu nhưng đang thay đổi cách các quốc gia đánh giá rủi ro. Giá rẻ không còn là tiêu chí duy nhất. Nguồn cung ổn định, năng lực nội địa và quyền kiểm soát hạ tầng trở thành những giá trị mới. Nhiều nước châu Á tạm thời quay lại than để lấp khoảng trống năng lượng. Kuwait muốn xây thêm kho chứa dầu ở nước ngoài, ngoài điểm nghẽn Hormuz. Các nước Trung Đông tính đến đường ống tránh eo biển. Pakistan và Philippines muốn mở rộng dự trữ nhiên liệu. Mỗi bước đi đều phản ánh cùng bản năng: đừng để cuộc chiến ở xa làm tê liệt nền kinh tế trong nước.
 
Vậy nên, kỷ nguyên năng lượng “ưu tiên bản thân” không phải sự từ bỏ hợp tác quốc tế mà là sự tỉnh ngộ sau nhiều cú sốc liên tiếp. Trong thế giới nơi chiến tranh khóa eo biển, trừng phạt có thể cắt nguồn khí đốt và giá nhiên liệu đảo lộn ngân sách hộ gia đình, năng lượng không chỉ là hàng hóa mà là bảo hiểm. Các quốc gia đang học cách mua bảo hiểm bằng mọi nguồn lực họ có trong tay.
 
shared via nytimes, 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên