Giỏ hàng

Thủy lôi dưới đáy biển và cái giá của “hộ tống” qua eo Hormuz

Hình ảnh tàu khu trục Samuel B. Roberts của Mỹ một ngày sau khi bị hư hại do thủy lôi của Iran vào tháng 4/1988. Ảnh: Associated Press
 
Tổng thống Donald Trump gợi ý Mỹ có thể hộ tống các tàu chở dầu đang mắc kẹt để khơi thông dòng năng lượng ra khỏi Vùng Vịnh. Ý tưởng nghe đơn giản: đưa tàu chiến ra làm lá chắn. Nhưng lịch sử ở eo Hormuz không chiều lòng những kế hoạch “đơn giản”. Năm 1988, chỉ một quả thủy lôi của Iran đã suýt nhấn chìm một tàu chiến Mỹ, buộc Washington trả đũa trong vài ngày. Bài học còn nguyên giá trị: hộ tống không chỉ là nhiệm vụ hải quân, đó là một lựa chọn leo thang xung đột.
 
Eo Hormuz không tha cho sai số
 
Chiều mờ sương ở Vùng Vịnh gần bốn thập niên trước, thuyền trưởng một tàu frigate của Hải quân Mỹ gọi trung úy Gordan Van Hook lên đài chỉ huy và đưa ống nhòm. Phía trước là ba quả thủy lôi Iran, mối đe dọa lộ mặt.
 
Con tàu U.S.S. Samuel B. Roberts dừng lại cách xa các quả thủy lôi. Nhưng khoảng 10 phút sau, một quả thủy lôi khác mà không ai phát hiện đã phát nổ ngay dưới thân tàu. Van Hook nhớ lại: ông “cảm thấy con tàu bị nhấc bổng lên”.
 
Quả thủy lôi xé toạc thân tàu một lỗ rộng khoảng 6,4 m, khiến con tàu suýt chìm và làm bị thương nặng 10 thủy thủ. Thông điệp chiến lược từ vụ việc này rất rõ: trong chiến tranh hàng hải, thứ giết người không phải lúc nào cũng là tên lửa; đôi khi là một vật nhỏ nằm im dưới nước và chỉ cần duy nhất một lần.
 
“Điểm nghẽn” của dầu khí và chính trị
 
Bối cảnh hiện tại khiến ký ức 1988 càng trở nên đáng sợ. Iran tấn công tàu thương mại ở Vùng Vịnh và Eo Hormuz để trả đũa Mỹ và Israel. Các hãng tàu vì thế gần như ngừng đưa tàu qua tuyến biển mà thế giới phụ thuộc: khoảng 1/5 dầu và khí toàn cầu đi qua Eo Hormuz.
 
Khi thị trường thiếu nguồn cung, tàu chở dầu không chỉ cần bảo hiểm; họ cần bảo chứng quân sự. Vì vậy, ý tưởng hộ tống bằng tàu chiến, một “hàng rào an ninh nổi” lại được nhắc tới. Ông Trump nói đến khả năng Mỹ tổ chức hộ tống; kêu gọi các nước khác cùng tham gia bảo vệ tuyến hàng hải.
 
Tehran cũng mở một cánh cửa có điều kiện. Trong thư gửi Tổ chức Hàng hải Quốc tế thuộc Liên Hiệp Quốc, Iran nói các tàu “không thù địch” có thể qua an toàn với định nghĩa “không thù địch” là không tham gia hay ủng hộ hành động chống Iran, và không thuộc Mỹ hay Israel. Đây là cách nói lịch sự của một tối hậu thư: Iran muốn có quyền quyết định ai được đi qua.
 
Trong lúc đó, theo dữ liệu của S&P Global Market Intelligence, khoảng 800 tàu chở dầu đang neo đậu ở hai đầu eo biển chờ “hành lang an toàn”. Dòng năng lượng bị nghẽn. Cùng với đó là dây chuyền vận tải, bảo hiểm, cước phí, lạm phát.
 
Vì sao “hộ tống” là một canh bạc?
 
Những người chỉ huy một lực lượng hộ tống buộc phải tính đến bài toán mà Samuel B. Roberts đã trả lời bằng thép và máu: thủy lôi là vũ khí bất đối xứng hoàn hảo.
 
Rẻ và khó truy vết:rải thủy lôi không đòi hỏi ưu thế hải quân; chỉ cần thời cơ, bí mật và kiên nhẫn. Tác động lớn: “chỉ một quả” cũng đủ làm tê liệt tàu chiến, đặc biệt trong vùng nước hẹp, giao thông dày đặc. Ép đối thủ vào thế tiến thoái lưỡng nan: chấp nhận rủi ro cho tàu thương mại, hoặc leo thang bằng quân sự.
 
Mỹ có phương tiện hiện đại hơn 1988: tàu chiến sử dụng drone dưới nước để dò mìn. Nhưng công nghệ không xóa được nghịch lý. Một chiến dịch rà mìn và hộ tống khiến lực lượng hộ tống phải đi chậm, đi theo tuyến, lộ quy luật, vì vậy trở thành mục tiêu tốt hơn cho tên lửa, UAV hoặc các cuộc tập kích khác. Như một chuyên gia mô tả: hộ tống trong bối cảnh này giống “chạy băng qua làn đạn”, đi qua được hay không, nhiều khi là may mắn.
 
Bài học Operation Earnest Will
 
Vụ nổ năm 1988 không phải tai nạn lẻ. Nó nằm trong chiến dịch hộ tống của Mỹ mang tên Operation Earnest Will bắt đầu từ năm 1987. Iran và Iraq trong cuộc chiến kéo dài từ 1980 liên tục tấn công tàu chở dầu. Kuwait bị kẹt giữa chiến tranh và thương mại tìm đến cả Mỹ lẫn Liên Xô để xin bảo vệ. Washington đồng ý đưa tàu Kuwait treo cờ Mỹ và hộ tống, một phần để chặn Liên Xô tăng ảnh hưởng ở Trung Đông.
 
Ngay chuyến hộ tống đầu tiên tháng 7/1987, tàu chở dầu Kuwait Bridgeton trúng thủy lôi. Con tàu vẫn chạy được, và trong phần còn lại của hành trình, nghịch cảnh đến mức trớ trêu: tàu chở dầu đi trước, tàu chiến đi sau, tàu thương mại trở thành “lá chắn” chống thủy lôi cho tàu quân sự.
 
Đến lượt Samuel B. Roberts, theo các ghi chép sau này, thuyền trưởng không nhận được cảnh báo thủy lôi trên tuyến di chuyển. Người lính gác phát hiện ba quả thủy lôi đã làm đúng nhiệm vụ. Nhưng một quả khác vẫn chờ dưới nước, ngoài tầm mắt, ngoài dự đoán.
 
Sau vụ nổ, con tàu bị ngập hai khoang, nước tiếp tục rò vào khoang thứ ba; nếu khoang này đầy, tàu sẽ chìm. Thủy thủ đoàn bịt vết nứt bằng gối, nệm, ván ép và mọi thứ có trong tay. Bơm chạy đến khi tốc độ hút nước lớn hơn tốc độ nước tràn vào. Tàu sống sót. Nhưng cái giá chiến lược đến ngay sau đó.
 
Bốn ngày sau, Mỹ tấn công tàu hải quân Iran và các giàn khoan dầu để trả đũa. Hộ tống chuyển thành đòn đánh. Không phải vì ai “muốn”, mà vì logic chiến tranh: nếu không trả đũa, hộ tống trở thành trò đùa; nếu trả đũa, chiến tranh mở rộng.
 
Mở tuyến hay mở mặt trận?
 
Ngày nay, lời kêu gọi hộ tống mang theo ảo tưởng, rằng chỉ cần có tàu chiến đi kèm là tàu thương mại sẽ an toàn và dòng dầu khí sẽ chảy lại. Nhưng vụ 1988 cho thấy hộ tống làm nổi bật một sự thật khó chịu: càng nhiều lực lượng quân sự xuất hiện, rủi ro tính toán sai càng tăng.
 
Thủy lôi là vũ khí của “phủ nhận hợp lý”: nó nổ, nhưng ai rải và rải khi nào. Trong vùng biển đông đúc và căng thẳng, một vụ nổ có thể biến thành chuỗi trả đũa trước khi các kênh ngoại giao kịp can thiệp.
 
Mặt khác, không hộ tống cũng có cái giá kinh tế và chính trị: hàng trăm tàu nằm chờ, giá bảo hiểm tăng, cước vận tải phình, năng lượng thiếu, lạm phát nhích, người tiêu dùng trả tiền. Eo Hormuz vì thế ép các chính phủ vào lựa chọn khó: chịu đắt hay chịu đánh.
 
Thủy lôi không chỉ phá tàu nó phá cả sự tự tin
 
Eo Hormuz là nơi địa lý biến thành quyền lực. Chỉ cần vài quả thủy lôi, Iran có thể làm thế giới nhớ lại một điều mà các nền kinh tế hiện đại thường quên: thương mại toàn cầu vẫn dựa vào những tuyến biển mỏng manh, và an ninh của chúng không thể mua bằng khẩu hiệu.
 
Năm 1988, Samuel B. Roberts sống sót nhờ kỹ năng và sự gan lì của thủy thủ đoàn. Nhưng “sống sót” không phải là chiến lược. Bài học từ vụ nổ là: hộ tống không phải giải pháp kỹ thuật; đó là một quyết định chính trị mang rủi ro leo thang. Trong Vùng Vịnh, đôi khi thứ nguy hiểm nhất không phải kẻ thù trước mặt, mà là thứ nằm im dưới đáy biển, quyết định bước với niềm tin kiểm soát được mọi thứ.
 
shared via nytimes,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên