Giỏ hàng

Nếu tiền cũng có hạn sử dụng thì sao?


Tiền thường được xem là thứ bền vững nhất trong đời sống kinh tế. Hàng hóa có thể hỏng, lương thực có thể thối, nhà cửa có thể xuống cấp, nhưng tiền có thể cất giữ, tích lũy và sinh lãi theo thời gian. Chính đặc tính ấy khiến tiền trở thành công cụ quyền lực. Nhưng hơn một thế kỷ trước, nhà kinh tế tự học người Đức Silvio Gesell đã đặt câu hỏi ngược lại. Điều gì sẽ xảy ra nếu tiền cũng có hạn sử dụng?
 
Ý tưởng nghe như trò đùa, nhưng chạm vào bản chất sâu xa của tiền. Tiền không chỉ là giấy bạc, đồng xu hay con số trong tài khoản ngân hàng. Tiền là hệ thống niềm tin, ngôn ngữ chung và khế ước xã hội. Lịch sử tiền tệ luôn đầy những quy ước kỳ lạ, từ vỏ sò, gia súc, răng cá nhà táng đến tiền xu Lydia, tiền giấy Trung Quốc và tiền pháp định thời Hốt Tất Liệt. Mỗi thời đại đều xem dạng tiền của mình là tự nhiên, những dạng khác là điên rồ.
 
Gesell cho rằng tiền hiện đại có khiếm khuyết lớn, có thể được cất giữ mà không hỏng. Người có tiền vì thế ở vị thế mạnh hơn người có hàng hóa dễ hư hỏng hoặc người chỉ có sức lao động để bán. Nếu một nông dân mang dưa chuột ra chợ trong lúc giá cả giảm, người mua có thể đợi tuần sau để mua rẻ hơn. Nhưng dưa chuột không đợi được. Người bán buộc phải hạ giá. Người cầm tiền có thể ngồi yên.
 
Tiền nằm im, kinh tế tắc nghẽn
 
Gesell rút ra nhận định này khi chứng kiến khủng hoảng ở Argentina cuối thế kỷ 19. Khi kinh tế suy thoái, người dân mất niềm tin và giữ chặt tiền. Trên giấy tờ, tiền vẫn tồn tại trong nền kinh tế, nhưng không lưu thông. Giao dịch chậm lại, thất nghiệp tăng, sản xuất đình trệ. Với Gesell, vấn đề không phải thiếu tiền, mà là tiền không chịu chuyển động.
 
Từ đó, ông đề xuất Freigeld, hay “tiền tự do”, loại tiền mất giá theo thời gian nếu người giữ không đóng phí duy trì. Một tờ 100 USD kiểu Gesell có thể có 52 ô ở mặt sau. Mỗi tuần, người giữ phải dán tem 10 xu để tờ tiền vẫn giữ nguyên giá trị. Sau một năm, chi phí giữ tờ tiền là 5,20 USD, tương đương mức hao mòn 5,2%/năm.
 
Cơ chế này đảo ngược logic quen thuộc. Trong hệ thống hiện nay, tiền gửi có thể sinh lãi. Trong hệ thống của Gesell, giữ tiền trở thành gánh nặng. Muốn tránh mất phí, người dân sẽ chi tiêu, đầu tư hoặc gửi vào ngân hàng. Ngân hàng cũng có động lực cho vay nhanh hơn để không phải chịu chi phí giữ tiền. Gesell tin rằng nhờ vậy lãi suất có thể tiến về gần 0, vốn sẽ rẻ hơn, sản xuất được kích hoạt và thu nhập từ lãi vay không còn là đặc quyền của người có tiền.
 
Từ lý thuyết đến “phép màu Wörgl”
 
Ý tưởng của Gesell từng bị xem là lập dị, nhưng không hoàn toàn bị bỏ qua. John Maynard Keynes gọi ông là “nhà tiên tri kỳ lạ và bị lãng quên quá mức”, đồng thời cho rằng tương lai có thể học được từ tinh thần của Gesell nhiều hơn Marx.
 
Trong Đại Khủng hoảng, ý tưởng tiền mất giá từng được thử nghiệm tại một số địa phương. Năm 1932, thị trấn Wörgl ở Áo phát hành “chứng chỉ lao động” mất giá 1%/tháng. Thị trưởng dùng loại tiền này trả công cho người dân xây cầu, sửa đường, lắp đèn đường. Vì không ai muốn giữ tiền quá lâu, nó được chi tiêu nhanh chóng. Người dân thậm chí nộp thuế sớm để tránh phải mua tem duy trì giá trị.
 
Kết quả được gọi là “phép màu Wörgl”. Trong một năm, loại tiền này đổi tay 463 lần, tạo ra hàng hóa và dịch vụ trị giá gần 15 triệu schilling, trong khi đồng schilling thông thường chỉ lưu thông 21 lần. Thành công ấy khiến nhiều thị trưởng Áo muốn làm theo, nhưng ngân hàng trung ương và tòa án đã chặn lại vì lo ngại các đồng tiền địa phương làm suy yếu quyền phát hành tiền của quốc gia.
 
Ý tưởng cũ trong khủng hoảng mới
 
Ngày nay, tiền mất giá theo thời gian vẫn đi ngược gần như mọi điều chúng ta được dạy về tiền. Tiền phải là nơi lưu giữ giá trị. Nếu tiền không giữ được giá trị, người giàu có thể chuyển tài sản sang vàng, bất động sản, thuyền hoặc các tài sản khác. Trái lại, người nghèo có thể bị buộc phải chi tiêu nhanh, trong khi thứ họ cần nhất lại là an toàn tài chính.
 
Tuy vậy, ý tưởng của Gesell vẫn có sức gợi trong thời khủng hoảng. Sau đại dịch Covid-19, chính phủ Mỹ gửi tiền hỗ trợ cho các hộ gia đình để kích thích tiêu dùng, nhưng nhiều người chọn tiết kiệm vì sợ bất định. Một số nhà kinh tế đặt câu hỏi, nếu khoản hỗ trợ ấy có hạn sử dụng thì sao? Nó có thể buộc tiền đi vào nền kinh tế nhanh hơn không?
 
Câu trả lời không đơn giản. Tiền có hạn sử dụng có thể hữu ích trong khủng hoảng, khi nền kinh tế bị tắc vì mọi người cùng giữ tiền. Nhưng nếu áp dụng rộng rãi, nó có thể gây bất ổn và làm tổn thương người ít tài sản nhất.
 
Dù vậy, giá trị lớn nhất trong tư tưởng Gesell không nằm ở việc phải áp dụng nguyên xi Freigeld. Nó nằm ở lời nhắc rằng tiền không phải quy luật tự nhiên. Tiền là phát minh xã hội, đã thay đổi nhiều lần trong lịch sử và có thể tiếp tục thay đổi. Nếu hệ thống tiền tệ hiện tại khuyến khích tích lũy vô hạn, bất bình đẳng và đầu cơ, con người hoàn toàn có quyền tưởng tượng những quy tắc khác.
 
Câu hỏi “nếu tiền cũng có hạn sử dụng thì sao” vì vậy không chỉ là giả thuyết kinh tế. Nó buộc chúng ta hỏi lại tiền sinh ra để làm gì. Để được cất giữ và sinh lãi cho một số ít người, hay để lưu thông, kết nối lao động, hàng hóa và đời sống xã hội.
 
shared via noemamag,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên