Giỏ hàng

Khi ngân hàng không còn phục vụ sản xuất

Ảnh: Olga Rozanova

Từ chủ nghĩa tư bản đến tài chính hóa
 
Trong cuộc phỏng vấn với Richard Westra, câu hỏi trung tâm không chỉ là vì sao kinh tế thế giới tăng trưởng chậm sau Đại Suy thoái 2008. Vấn đề sâu hơn là liệu chủ nghĩa tư bản (CNTB) hiện nay còn vận hành như hệ thống sản xuất tạo giá trị hay đã chuyển sang hình thái khác, nơi lợi nhuận chủ yếu đến từ tài chính, bong bóng tài sản và tiền nhàn rỗi.
 
Westra – nhà kinh tế chính trị chịu ảnh hưởng từ Kozo Uno bắt đầu từ Marx để định nghĩa CNTB. Theo ông, điểm đặc thù của hệ thống này là sự tách rời giữa người lao động không có tài sản sản xuất và chủ sở hữu tư liệu sản xuất. Người lao động phải bán sức lao động để nhận lương, rồi dùng tiền lương mua hàng hóa cần cho tái sản xuất đời sống. Vì vậy, trong chủ nghĩa tư bản, đời sống vật chất của xã hội phụ thuộc vào thị trường và được tổ chức như sản phẩm phụ của việc tìm kiếm lợi nhuận.
 
Tuy nhiên, Westra cho rằng từ nửa sau thế kỷ 20, quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội bắt đầu rạn nứt. Lợi nhuận vẫn được theo đuổi, nhưng ngày càng thông qua tài chính hóa, thay vì qua đầu tư sản xuất. Đây không phải chu kỳ kinh doanh thông thường, mà là khủng hoảng cấu trúc, cho thấy quá trình tạo giá trị, sản xuất và các thiết chế xã hội từng nâng đỡ CNTB tự do đang dần tháo rời.
 
“Thời hoàng kim” không thuần túy thị trường
 
Westra nhìn khác về “thời hoàng kim” của (CNTB) sau Thế chiến II. Theo ông, giai đoạn này không phải bằng chứng cho thấy thị trường tự do có thể tự tạo phồn vinh rộng rãi. Trái lại, nó đạt đỉnh khi nhiều thiết chế phi thị trường và phi tư bản được huy động để hỗ trợ việc tạo lợi nhuận.
 
Nhà nước phúc lợi, chính sách tài khóa chống chu kỳ, lương ổn định, an sinh xã hội, hưu trí, bảo hiểm và các hình thức bảo vệ người lao động giúp giảm bớt mức độ hàng hóa hóa sức lao động. Nhà nước phúc lợi giúp người lao động bớt bị thị trường chi phối hoàn toàn, và chính điều đó lại giúp CNTB sau chiến tranh vận hành ổn định hơn.
 
Theo Westra, toàn cầu hóa, tài chính hóa và chủ nghĩa tân tự do chính là quá trình phá vỡ ma trận ấy. Khi các thiết chế xã hội bị tháo dỡ, CNTB mất dần khả năng gắn tăng trưởng với phát triển.
 
Vai trò thay đổi của ngân hàng
 
Trong thế kỷ 19, hệ thống ngân hàng hiện đại vận hành chủ yếu theo mô hình ngân hàng thương mại, hay ngân hàng quan hệ. Ngân hàng nhận tiền gửi từ doanh nghiệp, vốn là quỹ khấu hao hoặc quỹ dự phòng tạm thời chưa dùng đến, rồi cho doanh nghiệp khác vay để đầu tư sản xuất. Nhờ vậy, tiền nhàn rỗi được “xã hội hóa”, quay trở lại vòng tuần hoàn sản xuất.
 
Đầu thế kỷ 20, tài chính phát triển thành “tư bản tài chính”. Các ngân hàng lớn gom tiền tiết kiệm từ tầng lớp trung lưu, chủ đất, chủ doanh nghiệp nhỏ, đưa vào thị trường chứng khoán và các ngành công nghiệp lớn. Điểm quan trọng là nguồn tiền này vẫn được đầu tư vào sản xuất thực, từ thép, vận tải đến công nghiệp nặng.
 
Westra nhấn mạnh cần phân biệt tư bản tài chính với tài chính hóa. Tư bản tài chính dùng công cụ tài chính để gom và đưa tiền vào sản xuất. Tài chính hóa xuất hiện khi tiền nhàn rỗi không còn được chuyển hóa trở lại thành đầu tư sản xuất. Nó bắt đầu hoạt động như khối tiền tự tìm dòng thu nhập riêng, thông qua đầu cơ, chênh lệch giá, chứng khoán hóa và các công cụ tài chính phức tạp.
 
Khi tiền nhàn rỗi không biết đi đâu
 
Từ thập niên 1970, lượng tiền nhàn rỗi tích tụ quá lớn nhưng không còn nhiều cơ hội đầu tư sinh lợi trong sản xuất nội địa. Một phần chảy ra nước ngoài, tới các nền kinh tế công nghiệp hóa mới như Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore và Hồng Kông. Tuy nhiên, khi các nước này tự xây được nền tảng vốn, nhu cầu hấp thụ dòng tiền ấy giảm.
 
Đây là lúc tài chính hóa tăng tốc. Theo Westra, tự do hóa không đơn giản là “dỡ bỏ luật lệ”. Đó là một dạng tái điều tiết. Nhà nước tháo bớt các thiết chế phúc lợi và công nghiệp cũ, đồng thời tạo luật chơi mới để tiền nhàn rỗi có thể kiếm lợi từ chính nó.
 
Cú sốc lãi suất dưới thời Paul Volcker càng đẩy quá trình này đi xa hơn. Khi lãi suất USD lên rất cao, tiền toàn cầu đổ vào tài sản định giá bằng USD, trái phiếu Kho bạc và các “nơi trú ẩn an toàn”. Với nhiều nước đang phát triển, giấc mơ công nghiệp hóa bị phá vỡ khi nợ đắt lên và họ rơi vào tay Quỹ Tiền tệ Quốc tế, Ngân hàng Thế giới cùng các chương trình điều chỉnh cơ cấu.
 
Từ chu kỳ kinh doanh sang bong bóng
 
Trong mô hình cũ, khủng hoảng tư bản gắn với chu kỳ đầu tư, đổi mới thiết bị và tái tổ chức sản xuất. Đến thập niên 1980, Westra cho rằng các nền kinh tế không còn vận hành chủ yếu theo chu kỳ ấy. Thay vào đó là các làn sóng bong bóng tài chính và sụp đổ tài sản.
 
Ngân hàng không còn giữ khoản vay trên bảng cân đối và theo dõi người vay như trước. Họ khởi tạo khoản vay, đóng gói, chứng khoán hóa và bán cho nhà đầu tư khác. Nợ được phân tán qua các thị trường thứ cấp, công cụ phái sinh và hệ thống ngân hàng bóng tối. Khi bong bóng vỡ, nhà nước và ngân hàng trung ương lại phải can thiệp để giữ hệ thống đứng vững.
 
Kết quả là nền kinh tế ngày càng săn mồi hơn, ít gắn với phát triển xã hội hơn. Thế giới khác vẫn có thể hình dung: năng lượng mới, giao thông công cộng bền vững, hạ tầng sống và truyền thông tái tạo. Tuy nhiên, những dự án ấy cần đầu tư dài hạn và tỷ suất lợi nhuận thấp hơn mức mà tư bản hiện nay đòi hỏi. Khi tiền còn kiếm được lợi nhuận cao trong kinh tế bong bóng, không có áp lực kinh tế nào buộc nó đi theo con đường khác.
 
shared via phenomenalworld,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên