Khi nước Pháp ngừng sinh nhiều con
30/09/26
Đầu thế kỷ 18, cứ khoảng 25 người trên thế giới có một người Pháp; tại châu Âu, tỷ lệ này lên tới 1/5. Pháp sở hữu dân số lớn nhất lục địa, quân đội khổng lồ và sức mạnh đủ buộc các cường quốc khác phải liên minh để kiềm chế. Tuy nhiên, chỉ vài thập kỷ sau, phụ nữ Pháp bắt đầu sinh ít con hơn – sớm hơn phần còn lại của châu Âu hơn một thế kỷ. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu gia phả trực tuyến cho rằng bước ngoặt này không bắt đầu từ công nghiệp hóa hay giàu lên, mà từ một thay đổi sâu hơn: sự suy yếu của các chuẩn mực tôn giáo từng điều chỉnh đời sống gia đình.
Khi dân số từng là sức mạnh
Trong nhiều thế kỷ, lợi thế lớn nhất của Pháp không chỉ nằm ở đất đai màu mỡ hay vị trí địa lý. Đây là con người. Dưới thời Louis 14, Pháp có dân số lớn nhất châu Âu và đế quốc thuộc địa lớn thứ hai thế giới sau Tây Ban Nha. Trong Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha, nước này có lúc huy động tới 400.000 quân, gần bằng tổng lực lượng của Đế chế La Mã Thần thánh, Phổ, Anh và Hà Lan cộng lại.
Từ năm 1792-1815, khoảng cách còn rõ hơn trong các cuộc chiến Cách mạng Pháp và Napoleon. Pháp thường xuyên triển khai hơn một triệu binh sĩ và phải đối đầu với nhiều liên minh liên tiếp của các nước châu Âu. Dân số lớn đồng nghĩa với nhiều người nộp thuế hơn, nhiều binh lính hơn và thị trường nội địa rộng hơn. Trong thế giới trước công nghiệp, nhân khẩu gần như là dạng quyền lực cứng.
Nước Pháp đi theo hướng khác
Khoảng năm 1760, điều bất thường bắt đầu xảy ra. Chỉ trong chưa đầy 40 năm, số con trung bình của phụ nữ Pháp giảm từ hơn 4,5 xuống khoảng 3,5. Cùng thời gian ấy, phụ nữ Anh vẫn sinh trung bình khoảng sáu con. Điều này diễn ra rất sớm.
Thế kỷ 19, phần lớn châu Âu chỉ trải qua quá trình chuyển đổi nhân khẩu, khi thu nhập tăng, đô thị hóa lan rộng và cha mẹ bắt đầu ưu tiên “chất lượng” con cái hơn số lượng.
Pháp giảm sinh khi vẫn còn nghèo, chủ yếu sống ở nông thôn và phần lớn dân số chưa biết chữ. Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh vẫn rất cao: khoảng 30% trẻ chết trước một tuổi và gần 1/2 không sống tới năm tuổi. Đây chính là điều khiến trường hợp của Pháp trở nên khó giải thích bằng mô hình kinh tế thông thường.
Malthus sai nhưng Pháp sai theo cách khác
Trong phần lớn lịch sử loài người, tăng năng suất hiếm khi tạo ra mức sống cao hơn lâu dài. Khi sản lượng nông nghiệp tăng, dân số cũng tăng theo. Nhiều trẻ sống sót hơn, nhiều gia đình sinh thêm con hơn và phần thu nhập tăng thêm cuối cùng lại bị chia cho nhiều người hơn.
Năm 1798, Thomas Malthus miêu tả cơ chế này: dân số có xu hướng tăng nhanh hơn khả năng sản xuất lương thực, khiến xã hội bị kéo trở lại mức sống tối thiểu. Thế giới thoát khỏi cái bẫy này nhờ hai chuyển biến lớn: Cách mạng Công nghiệp và chuyển đổi nhân khẩu. Anh đi theo con đường thứ nhất trước. Công nghệ và công nghiệp hóa làm sản lượng tăng mạnh. Pháp, theo lập luận của nghiên cứu, lại giảm tốc độ tăng của mẫu số: dân số.
Nếu thu nhập bình quân đầu người bằng tổng thu nhập chia cho dân số, Anh nâng tử số, còn Pháp hạn chế tốc độ tăng của mẫu số. Nhưng sau năm 1760, hai con đường rất khác nhau, Pháp vẫn đạt mức tăng thu nhập bình quân đầu người tương đương Anh.
Nguyên nhân khó thấy trong dữ liệu kinh tế
Nếu không phải thu nhập hay công nghiệp hóa, điều gì đã khiến người Pháp sinh ít con? Câu trả lời gây tranh luận là: thế tục hóa.
Từ giữa thế kỷ 18, ảnh hưởng của Giáo hội Công giáo đối với đời sống xã hội Pháp suy giảm mạnh. Những chuẩn mực tôn giáo từng hạn chế kiểm soát sinh sản cũng dần mất sức nặng. Đây không phải thay đổi chỉ xảy ra trong giới triết gia hay quý tộc.
Nhà sử học Michel Vovelle từng nghiên cứu ngôn ngữ trong các bản di chúc tại Provence và phát hiện sự chuyển đổi rõ rệt. Cuối thế kỷ 17, người viết di chúc thường nhắc đến Chúa, thiên đường và các vị thánh. Đến trước Cách mạng Pháp, ngôn ngữ ngày càng thế tục hơn.
Những chỉ dấu khác cũng giảm theo: yêu cầu tổ chức lễ cầu hồn, khoản hiến tặng cho Giáo hội, lời khấn Đức Mẹ hay thậm chí trọng lượng nến dùng trong tang lễ.
Khi chuẩn mực thay đổi trước thu nhập
Các biện pháp kiểm soát sinh sản không phải phát minh của thế kỷ 20.
Trì hoãn hôn nhân, xuất tinh ngoài và các hình thức tránh thai khác đã tồn tại từ lâu. Nhưng trong xã hội chịu ảnh hưởng mạnh của Công giáo, việc chủ động hạn chế sinh con bị ràng buộc bởi chuẩn mực đạo đức và tôn giáo. Khi ảnh hưởng của Giáo hội suy yếu, rào cản ấy giảm xuống. Điều đáng chú ý nhất nằm ở sự khác biệt giữa các vùng.
Provence, nơi quá trình thế tục hóa diễn ra mạnh, giảm sinh sớm hơn đáng kể so với Brittany, thành trì Công giáo. Theo dữ liệu gia phả, hai vùng không có chênh lệch sinh đáng kể trước khi quá trình thế tục hóa bắt đầu; khác biệt chỉ xuất hiện sau đó.
Tác động này kéo dài qua nhiều thế hệ. Người sinh ra tại vùng thế tục tiếp tục mang theo chuẩn mực đó khi chuyển tới những nơi có môi trường văn hóa khác. Nếu đúng, đây không còn chỉ là câu chuyện về thể chế tôn giáo. Đây là câu chuyện về văn hóa được truyền như một dạng vốn vô hình.
Từ 25 triệu người đến bài toán quyền lực
Năm 1760, Pháp có khoảng 25 triệu dân, trong khi Anh chỉ khoảng 5,5 triệu. Ngày nay, Pháp có khoảng 68 triệu người và Anh khoảng 56 triệu. Theo phép tính phản thực tế trong nguồn, nếu dân số Pháp tăng với cùng tốc độ như Anh kể từ năm 1760, nước này có thể có hơn 250 triệu dân hiện nay. Khoảng cách nhân khẩu ấy dần chuyển thành khoảng cách địa chính trị.
Từ thế kỷ 19, Anh rồi Đức tăng dân số nhanh hơn. Đến Chiến tranh Pháp-Phổ năm 1870, lợi thế dân số và quân sự của Pháp đã suy giảm rõ rệt. Sang Thế chiến I, Đức sở hữu dân số và lực lượng quân sự lớn hơn đáng kể.
Nhà nhân khẩu học Alfred Sauvy từng gọi sự giảm sinh là “sự kiện quan trọng nhất trong lịch sử nước Pháp”. Nhưng hệ quả không hoàn toàn tiêu cực.
Ít người hơn, thu nhập cao hơn
Dân số tăng chậm giúp Pháp thoát khỏi một phần cơ chế Malthus sớm hơn nhiều nước khác.
Khi quy mô gia đình giảm, nguồn lực trên mỗi người có thể tăng. Gia đình có khả năng đầu tư nhiều hơn vào giáo dục và vốn con người. Thu nhập bình quân đầu người cải thiện ngay cả khi tốc độ công nghiệp hóa không nhanh bằng Anh. Đây là nghịch lý cốt lõi của câu chuyện. Pháp mất dần lợi thế về quy mô, nhưng đồng thời đạt tiến bộ về mức sống bình quân.
Nền kinh tế không nhất thiết mạnh lên chỉ bằng cách có thêm người. Điều quan trọng là bao nhiêu vốn, kỹ năng, đất đai và sản lượng được phân bổ cho mỗi người.
Khi văn hóa trở thành biến số kinh tế
Kinh tế học thường giải thích hành vi bằng giá cả, thu nhập và động lực. Trường hợp Pháp nhắc rằng những biến số ấy chưa đủ. Con người còn phản ứng với chuẩn mực xã hội, niềm tin và quan niệm về gia đình. Khi các chuẩn mực thay đổi, hành vi kinh tế có thể đổi trước cả khi thu nhập hay công nghệ thay đổi.
Đây cũng là lý do câu chuyện nước Pháp thế kỷ 18 có ý nghĩa với thế giới hiện nay, khi ngày càng nhiều quốc gia có tỷ lệ sinh dưới mức thay thế.
Dân số Trung Quốc được dự báo có thể giảm 1/2 vào năm 2100. Nhưng lịch sử Pháp cho thấy suy giảm sinh không tự động đồng nghĩa với suy tàn kinh tế. Trong một số giai đoạn, tỷ lệ người trong độ tuổi lao động cao hơn so với nhóm phụ thuộc còn có thể tạo ra “cổ tức nhân khẩu”, giúp thu nhập bình quân tăng. Bài học quan trọng hơn nằm ở nguyên nhân. Dân số không chỉ phản ứng với tiền mà còn phản ứng với ý tưởng. Đôi khi, thay đổi âm thầm trong chuẩn mực gia đình có thể làm dịch chuyển cán cân kinh tế và quyền lực của cả quốc gia trong nhiều thế kỷ.
shared via worksinprogress,



