Khi công nghệ biến người lao động thành “robot”
29/09/26
Trước đại dịch Covid-19, nhiều người đã quen với các bản tin về robot trong kho hàng Amazon và viễn cảnh tự động hóa quy mô lớn sẽ thay thế lao động nhà kho. Tuy nhiên, các cuộc đình công và phản đối của chính công nhân Amazon cho thấy thực tế khác xa hình dung ấy. Nhà kho chưa hoàn toàn thuộc về robot. Trong khủng hoảng, Amazon vẫn cần con người, thậm chí cần họ làm nhiều hơn.
Thay vì chỉ dựa vào tự động hóa, Amazon chọn cách tăng sản lượng bằng lao động người. Tập đoàn từng mở rộng nghỉ ốm và tăng lương cơ bản trong đại dịch, sau đó thay bằng trả thêm tiền làm ngoài giờ. Cách này không chỉ thu hút thêm lao động, mà còn khuyến khích nhân viên làm lâu hơn.
Trong chuyến tham quan nhà kho Amazon ở Edison, New Jersey, nhiều người kỳ vọng thấy hệ thống tự động hóa ấn tượng. Thứ hiện ra trước mắt lại là dòng công nhân ra vào cơ sở. Bên trong có robot, như các kệ hàng di động mang tên “pod”, di chuyển hàng hóa thay cho một phần công việc từng do người lái xe nâng đảm nhiệm. Nhưng phần quan trọng hơn nằm ở nơi con người làm việc, các trạm của người xếp hàng, người lấy hàng và người đóng gói.
Trên vai họ là những đồng hồ đếm ngược, cho biết mỗi người còn bao nhiêu thời gian để hoàn thành nhiệm vụ. Hệ thống theo dõi ai chậm hơn, học cách đẩy nhịp làm việc lên cao hơn, áp kỷ luật tự động. Cai quản bằng thuật toán thay thế vai trò của quản đốc truyền thống.
Từ “máy phá việc” đến “chỉ điểm số”
Trong truyền thuyết dân gian Mỹ về John Henry, người công nhân đã làm đến chết khi cố chạy đua với chiếc búa hơi nước thay thế sức lao động. Với John Henry, cỗ máy là “kẻ phá việc” cơ khí: rẻ hơn, mạnh hơn, cuối cùng đẩy người lao động ra ngoài.
Nhiều cuộc tranh luận hiện nay về tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và “tương lai việc làm” vẫn xoay quanh nỗi sợ ấy, rằng con người bị máy móc thay thế.Tuy nhiên, cách nhìn nhận này che khuất hiện tượng khác đang lan rộng không kém. Đó là “chỉ điểm số”, tức các công nghệ giám sát giúp doanh nghiệp theo dõi, đo lường và ép người lao động làm việc căng hơn.
Marriott dùng ứng dụng để biết nhân viên buồng phòng mất bao lâu để dọn một phòng và đang ở đâu trong khách sạn. McDonald’s dùng dữ liệu từ máy tính tiền để đo thời gian hoàn thành đơn hàng. Công nhân kho Amazon đeo thiết bị theo dõi chuyển động trong nhà kho. Năm 2018, khảo sát của Gartner cho thấy 22% doanh nghiệp toàn cầu đã dùng dữ liệu di chuyển của nhân viên, 17% giám sát dữ liệu sử dụng máy tính.
Công nghệ không phải luôn luôn giúp con người làm việc hiệu quả hơn
Điểm khác biệt giữa tự động hóa và giám sát rất quan trọng. Robot có thể thay con người trong vài việc nặng, nhanh hoặc lặp lại. Về lý thuyết, tự động hóa làm tăng năng suất bằng cách giúp cùng một lượng lao động tạo ra nhiều sản lượng hơn. Nếu năng suất tăng rộng khắp, hàng hóa rẻ hơn, mức sống có thể tăng, ngày làm việc có thể ngắn lại.
Song, giám sát lao động vận hành theo logic thô hơn. Nó không nhất thiết giúp công việc hiệu quả hơn về mặt kỹ thuật. Nó chỉ biến từng giây trong ca làm thành dữ liệu, từng chuyển động thành chỉ số, từng khoảng nghỉ thành nghi vấn. Doanh nghiệp tăng lợi nhuận bằng cách buộc mỗi nhân viên làm nhanh hơn, lâu hơn, căng hơn, với cùng mức lương.
Khi an toàn việc làm giảm, quyền lực quản lý tăng. Công nghệ thông tin, GPS, web, dữ liệu sinh trắc và quản trị thuật toán xuất hiện đúng lúc doanh nghiệp muốn kiểm soát lao động chặt hơn. Như nhà kinh tế Lester Thurow từng nói, công nghệ mới giúp “sếp có thể sếp nhiều hơn”.
Năng suất thấp, áp lực cao
Nếu thật sự có cuộc cách mạng robot, nó đáng lẽ phải hiện rõ trong thống kê năng suất. Tuy nhiên, sau năm 1980, tăng trưởng năng suất của Mỹ không bùng nổ. Từ sau Đại Suy thoái, năng suất còn yếu hơn. Lợi nhuận doanh nghiệp được khôi phục chủ yếu không phải nhờ tự động hóa thần kỳ, mà nhờ phân phối lại thu nhập từ người lao động sang giới điều hành và nhà đầu tư.
Vấn đề là thống kê năng suất thường không phân biệt được hai chuyện: làm việc hiệu quả hơn và làm việc vất vả hơn. Nếu một công nhân tạo ra nhiều sản lượng hơn mỗi giờ vì máy móc tốt hơn, đây là tiến bộ kỹ thuật. Tuy nhiên, nếu họ tạo ra nhiều hơn vì bị theo dõi sát hơn, sợ bị sa thải hơn và không dám chậm lại, đây là tăng cường độ lao động.
Vì vậy, “chỉ điểm số” không mở ra tương lai giải phóng con người khỏi việc nặng nhọc. Nó đưa quản trị lao động trở lại logic thô sơ của thế kỷ 19, chỉ khác là cây roi được thay bằng đồng hồ đếm ngược, cảm biến, dữ liệu vị trí và bảng đánh giá tự động.
Trong sảnh nhà kho Amazon ở New Jersey, tin nhắn bằng tiếng Tây Ban Nha trên hộp góp ý kỹ thuật số đã nói đúng nỗi lo ấy: “Họ nghĩ robot làm việc ở đây.” Người lao động không chỉ sợ bị robot thay thế. Họ sợ bị buộc phải làm việc như robot.
shared via phenomenalworld,



