Giỏ hàng

Khi Mỹ muốn biến quyền lực đồng USD thành nguồn thu


Nhiệm kỳ hai của Tổng thống Donald Trump đang tạo ra nghịch lý lớn với đồng USD. Washington muốn giữ vai trò trung tâm của đồng bạc xanh trong hệ thống tài chính toàn cầu, vì đây là nền tảng cho quyền lực trừng phạt, kiểm soát dòng vốn và ảnh hưởng địa chính trị của Mỹ. Nhưng cùng lúc, chính quyền Trump cũng muốn USD yếu hơn để hỗ trợ tái công nghiệp hóa, giảm thâm hụt thương mại và giúp hàng hóa Mỹ cạnh tranh hơn. Hai mục tiêu này không dễ đi cùng nhau, nhất là khi các chính sách thuế quan và cách tiếp cận đối ngoại ngày càng mang tính giao dịch khiến thị trường đặt câu hỏi về độ an toàn của tài sản Mỹ.
 
Cú giáng mới nhất đến từ Moody’s, khi hãng xếp hạng này tước mức tín nhiệm AAA của Mỹ. Năm 2011, lần Standard & Poor’s hạ xếp hạng Mỹ, đồng USD tăng giá và lợi suất trái phiếu kho bạc giảm, vì khủng hoảng khu vực đồng euro khiến nhà đầu tư tìm đến Mỹ như nơi trú ẩn an toàn. Nhưng lần này, phản ứng thị trường hoàn toàn. Ngày 2/4, sau khi chính quyền Trump công bố loạt thuế quan toàn cầu, đồng USD suy yếu mạnh, trong khi lợi suất trái phiếu kho bạc có lúc tăng vọt. Đây là kiểu phản ứng thường được xem là dấu hiệu của khủng hoảng niềm tin vào tiền tệ, đồng tiền giảm giá, chi phí vay của chính phủ tăng.
 
Diễn biến này làm dấy lên nhiều đồn đoán về khả năng nhà đầu tư quốc tế rút khỏi tài sản Mỹ. Một số bài viết đề cập việc Trung Quốc xem xét lựa chọn thay thế trái phiếu kho bạc Mỹ, Nhật Bản nhắc đến lượng trái phiếu Mỹ mà nước này nắm giữ như quân bài đàm phán, các nước châu Á có thể giảm phơi nhiễm với tài sản Mỹ tới hàng nghìn tỷ USD.
 
Những mục tiêu mâu thuẫn của Washington
 
Từ sau ngày 2/4, có thể thấy rõ các mong muốn chồng chéo của chính quyền Trump trong trật tự kinh tế toàn cầu. Mỹ muốn duy trì ưu thế quân sự, lãi suất thấp và quyền lực ngoài lãnh thổ đến từ vị thế trung tâm của USD. Nhưng Washington cũng muốn giảm thâm hụt thương mại, khắc phục điểm yếu chuỗi cung ứng, đảo ngược phi công nghiệp hóa và làm chậm quá trình bắt kịp công nghệ của các đối thủ.
 
Riêng với đồng USD, chính sách của chính quyền Trump rất khó gọi là nhất quán. Họ muốn USD yếu để thúc đẩy tái công nghiệp hóa, nhưng cũng muốn USD mạnh để giảm tác động lạm phát từ thuế quan. Họ không muốn kịch bản USD yếu đi trong lúc lợi suất trái phiếu tăng, vì đây là dấu hiệu thị trường mất niềm tin. Họ lo lãi suất trái phiếu cao sẽ làm tăng thâm hụt và nợ công, nhưng lại kỳ vọng dòng vốn ngoại mua trái phiếu Mỹ sẽ giúp kéo lãi suất xuống.
 
Stephen Miran, người đứng đầu Hội đồng Cố vấn Kinh tế của Trump, lập luận rằng sự thống trị của USD có chi phí. Nhu cầu toàn cầu với đồng USD giúp Mỹ vay rẻ hơn, nhưng cũng làm méo mó thị trường tiền tệ và gây áp lực lên doanh nghiệp, người lao động Mỹ. Tuy nhiên, Miran cũng xem vị thế trung tâm của USD là trụ cột của quyền lực Mỹ, vì cho phép Washington dùng trừng phạt tài chính, kiểm soát xuất khẩu và các biện pháp ngoài lãnh thổ thay cho sức mạnh quân sự trực tiếp.
 
Tầm nhìn này có thể gọi là nỗ lực “tiền tệ hóa vị thế bá quyền”. Mỹ muốn tiếp tục là cảnh sát toàn cầu và nhà cung cấp đồng tiền dự trữ, nhưng muốn đồng minh cùng các nước hưởng lợi từ trật tự do Mỹ dẫn dắt phải trả thêm chi phí. Các hình thức thanh toán có thể là mua nhiều vũ khí Mỹ hơn, cho Mỹ vay dài hạn với lãi suất thấp, hoặc trực tiếp “viết séc” cho Bộ Tài chính Mỹ.
 
Stablecoin và tham vọng kéo thêm nhu cầu trái phiếu Mỹ
 
Một phần trong chiến lược giữ vai trò USD là thúc đẩy stablecoin dựa trên đồng USD. Tháng 6, Thượng viện Mỹ thông qua Đạo luật GENIUS, bước đầu tạo khung pháp lý cho stablecoin. Theo những người ủng hộ trong chính quyền Trump, stablecoin có thể củng cố vị thế USD và tạo thêm hàng nghìn tỷ USD nhu cầu nước ngoài với trái phiếu kho bạc Mỹ. Lý thuyết là các tổ chức phát hành stablecoin phải nắm trái phiếu chính phủ Mỹ làm tài sản bảo chứng, từ đó giúp giữ lãi suất thấp.
 
Nhưng cách làm này có thể tạo ra rủi ro tài chính mới. Ở những nước stablecoin được tiếp cận hợp pháp hoặc qua kênh không chính thức, người dân có thể chuyển tiền khỏi hệ thống ngân hàng nội địa sang USD mã hóa dễ dàng hơn. Điều này có thể thúc đẩy thay thế tiền tệ, dòng vốn tháo chạy và thậm chí khủng hoảng ngân hàng, đặc biệt tại một số nước Nam bán cầu.
 
Rủi ro cũng không chỉ nằm ngoài Mỹ. Người dùng có thể chạy vào USD qua stablecoin, nhưng cũng có thể chạy khỏi USD nếu lo tài sản bị phong tỏa, tịch thu hoặc nếu thị trường mất niềm tin. Khi này, tính thanh khoản và giá trị tài sản bảo chứng của các tổ chức phát hành stablecoin sẽ trở thành vấn đề, nhất là nếu họ không có quyền tiếp cận cơ chế cho vay cuối cùng như ngân hàng truyền thống.
 
Vị thế trung tâm không đồng nghĩa USD luôn mạnh
 
Giả định quan trọng trong lập luận của một số quan chức Trump là vị thế trung tâm của USD khiến đồng tiền này quá mạnh. Nhưng liên hệ này không chắc chắn như vậy. Từ khi hệ thống tỷ giá thả nổi hình thành sau Bretton Woods, USD đã là đồng tiền trung tâm trong hơn năm thập niên, nhưng vẫn có nhiều giai đoạn giảm giá dài, như thập niên 1970, giai đoạn 1986–1994 và 2002–2008.
 
Các thời kỳ USD mạnh dường như gắn nhiều hơn với kỳ vọng của nhà đầu tư về lợi suất tương đối của tài sản Mỹ. Đầu thập niên 1980, USD mạnh vì lãi suất cao dưới thời Paul Volcker; cuối thập niên 1990 vì bùng nổ công nghệ Mỹ và khủng hoảng tài chính châu Á; sau năm 2014 vì cách mạng dầu đá phiến cải thiện cán cân thanh toán của Mỹ.
 
Thâm hụt thương mại Mỹ không phải lúc nào cũng đi cùng USD mạnh. Giai đoạn 2002–2008, thâm hụt tài khoản vãng lai Mỹ tăng rất mạnh, nhưng USD giảm sâu so với euro. Điều này cho thấy không thể quy mọi thâm hụt thương mại lớn của Mỹ cho dòng vốn đổ vào làm USD tăng giá.
 
Điểm cốt lõi của quyền lực USD không chỉ nằm ở dự trữ chính thức của các ngân hàng trung ương, nó còn nằm ở hoạt động của các định chế tư nhân toàn cầu. USD là đồng tiền chính trong hóa đơn thương mại, vay nợ xuyên biên giới và mạng lưới ngân hàng quốc tế. Chính vai trò này cho phép Mỹ dùng đòn bẩy trừng phạt, kiểm soát xuất khẩu và đe dọa loại các thực thể khỏi hệ thống tài chính USD.
 
Đa cực tiền tệ có thể đến từ phản ứng với Mỹ
 
Chính sách của Trump có thể vô tình tạo điều kiện cho các đồng tiền khác củng cố vị thế. Việc Mỹ gây sức ép lên đồng minh, áp thuế rộng rãi và đặt nghi vấn về cam kết an ninh khiến châu Âu có thêm động lực tăng chi tiêu quốc phòng, mở rộng tài khóa và giảm phụ thuộc vào Mỹ. Phản ứng ban đầu của thị trường với việc Đức và châu Âu chuyển sang chính sách tài khóa mở rộng là đồng euro mạnh hơn và lợi suất trái phiếu Đức tăng, tín hiệu thường được hiểu là niềm tin vào chính sách.
 
Nếu châu Âu tạo ra thêm tài sản an toàn bằng đồng euro, mở rộng phát hành chung và Ngân hàng Trung ương châu Âu được thị trường nhìn như điểm tựa rõ hơn cho các chính phủ, đồng euro có thể trở thành đối thủ đáng kể hơn của USD. Dù vậy, thay thế USD hoàn toàn là điều xa vời. Điều thực tế hơn là sự dịch chuyển khu vực từng bước, trong đó euro hưởng lợi trước tiên.
 
Đồng NDT có lợi thế vì Trung Quốc là nước xuất khẩu lớn nhất thế giới và chiếm khoảng 1/3 giá trị gia tăng sản xuất toàn cầu. Nhưng Trung Quốc còn xa mới có tài khoản vốn hoàn toàn mở, thị trường vốn đủ sâu và hệ thống tài chính phù hợp cho các giao dịch quốc tế quy mô lớn.
 
Nhiều năm qua, giới quan sát cảnh báo việc Mỹ mở rộng trừng phạt có thể làm xói mòn vai trò trung tâm của USD. Trước đây, áp lực này bị hạn chế vì các đối thủ tiềm năng, đặc biệt là khu vực đồng euro, chưa sẵn sàng thực hiện các bước tài khóa, tiền tệ và thể chế cần thiết. Nhưng nỗ lực của chính quyền Trump nhằm biến bá quyền Mỹ thành nguồn thu có thể thúc đẩy chính những phản ứng vĩ mô khiến các đồng tiền khác trở thành lựa chọn thay thế khả tín hơn.
 
shared via nytimes,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên