Giỏ hàng

Lạm phát đến từ đâu?


Mỗi tháng, chỉ số giá tiêu dùng Mỹ, CPI, được công bố như con số tưởng chừng khô khan. Tuy nhiên, đằng sau là hơn hai thế kỷ tranh luận về cách đo giá cả, mức sống và sức mua của người dân. Chỉ một thay đổi nhỏ ở cách tính lạm phát cũng có thể làm thay đổi lương, phúc lợi xã hội, thuế, chính sách tiền tệ và cả cách xã hội nhìn nhận mình giàu hay nghèo đi.
 
Con số nhỏ, tác động lớn
 
CPI là một trong những dữ liệu kinh tế được theo dõi sát nhất tại Mỹ; ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư, chính sách của Cục Dự trữ Liên bang, điều chỉnh thuế, lương và các khoản chi trả như Social Security.
 
Vì vậy, đo lạm phát không chỉ là công việc kỹ thuật của giới thống kê mà luôn là vấn đề chính trị. Nếu CPI tăng nhanh, người lao động có cơ sở đòi tăng lương; nếu CPI được tính thấp hơn, ngân sách chính phủ có thể tiết kiệm hàng trăm tỷ USD vì các khoản phúc lợi không phải tăng mạnh. Vậy nên, con số tưởng trung lập có thể phân phối lại lợi ích giữa người lao động, doanh nghiệp, người về hưu và nhà nước.
 
Từ giá ngũ cốc đến đồng tiền mất giá
 
Nỗ lực đo giá cả xuất hiện muộn hơn nhiều so với các phép đo khoa học khác. Năm 1764, chỉ số giá đầu tiên được biết đến do học giả Gian Rinaldo Carli (Ý) xây dựng, khi châu Âu trải qua “Cách mạng giá cả” sau dòng vàng bạc từ Tân Thế giới.
 
Carli so sánh giá ngũ cốc, rượu vang và dầu olive trong các giai đoạn cách nhau hàng thế kỷ. Ông nhận thấy giá tính bằng đồng lire tăng mạnh, song giá tính bằng vàng bạc chỉ tăng nhẹ. Ông kết luận: lạm phát không đến từ việc Italy giàu lên, mà do chính quyền liên tục làm suy yếu tiền tệ.
 
Ý tưởng này rất hiện đại: muốn hiểu người dân có nghèo đi hay không, phải biết giá tăng vì hàng hóa khan hiếm, chất lượng thay đổi, hay vì đồng tiền mất giá.
 
Chiến tranh buộc chính phủ phải đo giá
 
Tại Mỹ, động lực lớn đầu tiên đến từ Nội chiến. Chính phủ Liên bang phát hành tiền giấy “greenbacks” không được bảo chứng bằng vàng hay bạc để tài trợ chiến tranh. Tranh cãi lập tức nổ ra: tiền giấy có hợp hiến không, và liệu có gây lạm phát nghiêm trọng hay không?
 
Lúc này, Bộ Tài chính bắt đầu công bố các chỉ số giá thô sơ để chứng minh rằng giá cả tuy tăng mạnh nhưng chưa rơi vào thảm họa. Sau đó, tranh chấp lao động, thuế quan và tiêu chuẩn vàng tiếp tục thúc đẩy nhu cầu có dữ liệu giá đáng tin cậy.
 
Cuối thế kỷ 19, các nghiệp đoàn muốn chứng minh lương không theo kịp giá. Chủ doanh nghiệp phản đối. Năm 1884, cục Lao động Mỹ được thành lập như thỏa hiệp: không đứng về bên nào, chỉ thu thập và công bố số liệu.
 
CPI ra đời từ câu hỏi về mức sống
 
Thế chiến I, giá thực phẩm tăng nhanh, nhiều thành phố Mỹ xảy ra bạo động vì lương thực. Khi chính phủ áp kiểm soát giá và lương, câu hỏi trở nên cấp bách: lương nên tăng bao nhiêu để bù chi phí sinh hoạt?
 
Cục Thống kê Lao động, BLS, bắt đầu khảo sát chi tiêu của người tiêu dùng để xây dựng chỉ số chi phí sinh hoạt. Thay vì chỉ nhìn vào vài mặt hàng như ngũ cốc hay rượu, chỉ số mới gán trọng số cho các nhóm hàng theo tỷ phần tại ngân sách hộ gia đình.
 
Thế chiến II, chỉ số lại gây tranh cãi. Theo lãnh đạo công đoàn, chỉ số đánh giá thấp mức tăng chi phí sinh hoạt. Sau này, chính phủ đổi tên thành chỉ số giá tiêu dùng, CPI, nhấn mạnh đây là thước đo giá cả, không phải toàn bộ mức sống.
 
Chất lượng thay đổi, giá có thật sự tăng?
 
Sau chiến tranh, tranh cãi chuyển sang câu hỏi tinh vi hơn: nếu ô tô đắt hơn nhưng mạnh hơn, an toàn hơn và tốt hơn, toàn bộ mức tăng giá có phải là lạm phát không?
 
Ủy ban Stigler, do nhà kinh tế George Stigler đứng đầu, khuyến nghị nghiên cứu sâu hơn về điều chỉnh chất lượng. Ngày nay, BLS dùng phương pháp điều chỉnh hedonic cho vài mặt hàng, đặc biệt là máy tính, xe hơi và công nghệ. Phương pháp ước tính giá trị của các đặc tính như tốc độ xử lý, bộ nhớ, dung lượng lưu trữ rồi tách phần cải thiện chất lượng khỏi phần tăng giá.
 
Điều này rất quan trọng. Nếu không điều chỉnh, lạm phát có thể bị thổi phồng khi sản phẩm tốt hơn. Tuy nhiên, nếu điều chỉnh quá mạnh, người dân có thể cảm thấy số liệu không phản ánh hóa đơn thực tế họ phải trả.
 
Khi người tiêu dùng “đổi món”
 
Tranh cãi lớn khác là hiệu ứng thay thế. Nếu táo đỏ tăng giá, người tiêu dùng có thể chuyển sang táo xanh, chuối hoặc cửa hàng rẻ hơn; nếu chỉ số vẫn giả định họ mua như cũ, lạm phát có thể bị tính cao hơn trải nghiệm thực tế.
 
Năm 1996, ủy ban Boskin ước tính CPI thổi phồng lạm phát khoảng 1,1 điểm % mỗi năm. Con số gây chấn động vì nếu dùng để điều chỉnh Social Security, thuế và các chương trình ngân sách, nó có thể làm thay đổi hàng trăm tỷ USD chi tiêu công.
 
kết quả là BLS bắt đầu cập nhật trọng số chi tiêu thường xuyên hơn và công bố CPI chuỗi, thước đo có tính đến việc người tiêu dùng thay đổi giỏ hàng khi giá tương đối biến động. CPI chuỗi thường thấp hơn CPI truyền thống; từng gây tranh cãi khi được đề xuất dùng để điều chỉnh phúc lợi.
 
CPI hay PCE: Fed nhìn vào đâu?
 
CPI không phải thước đo duy nhất. Fed chính thức nhắm tới chỉ số PCE, do Cục Phân tích Kinh tế công bố. PCE có phạm vi rộng hơn CPI: không chỉ tính chi tiêu trực tiếp của hộ gia đình đô thị, mà còn bao gồm chi tiêu thay mặt hộ gia đình, như y tế qua bảo hiểm chủ lao động, Medicare hoặc Medicaid.
 
Vậy nên, PCE thường tăng chậm hơn CPI. Trọng số nhà ở trong CPI khoảng 33%, trong khi PCE chỉ khoảng 15%. Điều này khiến hai chỉ số có thể kể hai câu chuyện hơi khác nhau về lạm phát.
 
Fed còn theo dõi nhiều biến thể khác: lạm phát lõi không tính thực phẩm và năng lượng, chỉ số trung vị, chỉ số cắt bớt các nhóm tăng giảm mạnh, hay “sticky price CPI” gồm những mặt hàng ít đổi giá. Mỗi thước đo giúp nhìn một góc khác của cùng vấn đề.
 
Vì sao công chúng vẫn nghi ngờ?
 
Những năm gần đây, lạm phát cao sau đại dịch khiến công chúng soi kỹ các chỉ số giá hơn. Khi các nhà kinh tế nhấn mạnh “lạm phát lõi” hoặc “siêu lõi”, nhiều người phản ứng rằng họ loại bỏ chính những thứ người dân mua hằng ngày.
 
Sự nghi ngờ không phải vô lý. Lạm phát là trải nghiệm cá nhân: người thuê nhà, người mua xăng, người có con nhỏ hoặc người già dùng nhiều dịch vụ y tế sẽ cảm nhận rất khác nhau. Không chỉ số quốc gia nào có thể phản ánh hoàn hảo mọi hộ gia đình.
 
Tuy nhiên, điều này không làm CPI vô nghĩa. Ngược lại, lịch sử cho thấy các cơ quan thống kê liên tục phải sửa cách đo để bắt kịp đời sống: từ chất lượng sản phẩm, hàng hóa mới, mua sắm trực tuyến đến thay đổi chi tiêu sau Covid-19.
 
Lạm phát đến từ đâu?
 
Đo lạm phát nhằm cố trả lời câu hỏi tưởng đơn giản: cùng mức tiền, hôm nay mua được bao nhiêu so với trước đây? Song, câu trả lời phụ thuộc vào giỏ hàng nào, chất lượng, người tiêu dùng, ai trả tiền y tế và nhà ở được tính thế nào.
 
Vậy nên, lạm phát không bao giờ chỉ là con số mà là cuộc thương lượng liên tục giữa kinh tế học, thống kê, chính trị và trải nghiệm đời sống. CPI, PCE hay các chỉ số lõi đều không hoàn hảo; song, chúng là nỗ lực lớn để biến cảm giác “mọi thứ đắt hơn” thành dữ liệu có thể dùng cho chính sách.
 
Tại nền kinh tế hiện đại, đo giá cả chính là đo niềm tin: niềm tin rằng lương, phúc lợi, thuế và lãi suất được điều chỉnh dựa trên thước đo đủ công bằng để xã hội chấp nhận.
 
shared via wip, 
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên