Giỏ hàng

Vì sao nhiều quốc gia khó thoát khỏi vị trí cũ trong kinh tế toàn cầu?

Ảnh: Isabella Weber

Di sản của làn sóng toàn cầu hóa đầu tiên
 
Trong làn sóng toàn cầu hóa đầu tiên kéo dài từ năm 1870–1913, phân công lao động toàn cầu rất rõ rệt. Anh và các nước phương Tây chủ yếu sản xuất hàng công nghiệp, đồng thời xuất khẩu nhiều nông sản ôn đới như lúa mì, thịt bò và lúa mạch. Ở các đế chế thuộc địa châu Âu, những hàng hóa như bông, ca cao, cà phê được xuất khẩu với giá rất thấp, đôi khi bằng lao động cưỡng bức, để đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn tại lõi kinh tế toàn cầu.
 
Hơn một thế kỷ đã trôi qua kể từ khi Thế chiến I làm trật tự ấy sụp đổ. Từ thập niên 1980, thế giới bước vào làn sóng toàn cầu hóa thứ hai, nhưng làn sóng này cũng đang suy yếu. Câu hỏi đặt ra là vị trí của các quốc gia trong trật tự kinh tế quốc tế cũ có còn ảnh hưởng đến vận may kinh tế của họ hôm nay không?
 
Nói cách khác, liệu những nước từng ở đáy hệ thống, chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô và nông sản, có bị mắc kẹt ở đó? Liệu những nước từng công nghiệp hóa sớm có tiếp tục giữ lợi thế ở đỉnh chuỗi giá trị toàn cầu?
 
Lý thuyết hội tụ và điều không xảy ra
 
Trong kinh tế học phát triển, cách giải thích quen thuộc là giả thuyết hội tụ. Theo lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển, điều kiện ban đầu không quyết định phân phối thu nhập bình quân đầu người trong dài hạn. Nếu thị trường vận hành, các nước nghèo sẽ tăng trưởng nhanh hơn và dần bắt kịp các nước giàu.
 
Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm không ủng hộ kỳ vọng ấy. Nhiều nước nghèo không bắt kịp. Khoảng cách giữa các quốc gia vẫn dai dẳng. Để giải thích điều này, dòng nghiên cứu về “tính bền bỉ lịch sử” đã nhấn mạnh vai trò của thể chế, văn hóa, tôn giáo, địa lý, thậm chí di truyền. Song, các cách giải thích này thường đặt nguyên nhân bên ngoài kinh tế, trong khi vẫn giữ nguyên khung lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển.
 
Nghiên cứu mới đi theo hướng khác. Thay vì tìm nguyên nhân ở văn hóa hay địa lý, nó tập trung vào chính năng lực sản xuất của các quốc gia. Câu hỏi không chỉ là nước giàu hay nghèo, mà là nước ấy có thể sản xuất và xuất khẩu những gì.
 
Năng lực sản xuất sinh ra năng lực sản xuất
 
Lập luận trung tâm rất đơn giản. Những gì quốc gia xuất khẩu có ý nghĩa quyết định với triển vọng phát triển của quốc gia đó. Quốc gia có càng nhiều năng lực sản xuất, nước đó càng có thể cạnh tranh trong nhiều loại hàng hóa và càng có rổ xuất khẩu đa dạng. Quan trọng hơn, năng lực sản xuất hiện có giúp tạo ra năng lực sản xuất mới.
 
Quốc gia đã có ngành chip, ô tô và điện thoại thông minh sẽ có nhiều khả năng phát triển xe thông minh hơn nước chỉ xuất khẩu nông sản. Vì vậy, năng lực sản xuất có tính tích lũy. Nó không xuất hiện từ con số 0, mà lớn lên từ nền tảng đã có.
 
Điều này khiến vị trí của quốc gia trong làn sóng toàn cầu hóa đầu tiên có thể tiếp tục ảnh hưởng tới vị trí của quốc gia đó trong làn sóng toàn cầu hóa thứ hai. Những nước từng bị tích hợp vào kinh tế thế giới như nơi cung cấp nguyên liệu thô nhiều khả năng tiếp tục thiếu năng lực sản xuất phức tạp. Ngược lại, các nước công nghiệp hóa sớm có xu hướng duy trì vị trí cao trong hệ thống năng lực sản xuất toàn cầu.
 
Cơ sở dữ liệu từ quá khứ
 
Để kiểm chứng lập luận này, nhóm nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu lớn về xuất khẩu hàng hóa toàn cầu giai đoạn 1897–1906, thời kỳ đỉnh cao của thống kê thương mại thuộc địa. Họ sử dụng nhiều nguồn tư liệu gốc bằng năm ngôn ngữ và chuyển dữ liệu lịch sử sang hệ thống phân loại thương mại quốc tế hiện đại.
 
Nhờ vậy, nhóm có thể so sánh vị trí của các nước qua hơn một thế kỷ bằng các chỉ báo như mức độ đa dạng xuất khẩu, độ phức tạp kinh tế, độ tinh vi của hàng xuất khẩu và tỷ trọng hàng chế tạo trong tổng xuất khẩu. Đây là cách nhìn hữu ích hơn dữ liệu GDP, vốn rất thiếu và kém tin cậy ở nhiều khu vực trước Thế chiến II.
 
Kết quả cho thấy sự bền bỉ rất rõ. Những nước có độ phức tạp kinh tế cao hơn một thế kỷ trước thường vẫn có độ phức tạp cao hơn hôm nay. Châu Âu và Bắc Mỹ tiếp tục giữ vị thế vượt trội, ngay cả sau nhiều thập niên phi công nghiệp hóa. Từ góc nhìn lịch sử dài hạn, sự trỗi dậy gần đây của một số nước châu Á, giống sự tái xuất hiện hơn là khởi đầu hoàn toàn mới. Trong khi đó, nhiều nước châu Phi vẫn bị kẹt ở đáy thang đa dạng hóa, thậm chí thấp hơn so với thời thuộc địa trực tiếp.
 
Cái bóng dài của trật tự cũ
 
Rổ hàng xuất khẩu trong quá khứ giải thích hơn một nửa khác biệt về GDP/người hiện nay. Điều này có nghĩa là một nước từng xuất khẩu gì có liên quan chặt chẽ tới vị trí phát triển hôm nay của nước đó.
 
Đây không phải câu chuyện về văn hóa, địa lý hay di truyền. Đây là câu chuyện về cách các quốc gia bị đưa vào phân công lao động toàn cầu ngay từ đầu, và cách cạnh tranh quốc tế tái sản xuất thứ bậc ấy qua thời gian. Tuy nhiên, di sản thuộc địa không thể được giải thích chỉ bằng năng lực sản xuất. Đầu thế kỷ 21, các thuộc địa hải ngoại của châu Âu tụt lại xa hơn, cho thấy chủ nghĩa thực dân cần được lý giải như lực lượng lịch sử riêng.
 
Phát triển không bắt đầu từ trang giấy trắng. Vị trí trong nền kinh tế thế giới có quán tính. Những gì một quốc gia từng bị buộc phải sản xuất và xuất khẩu có thể định hình rất lâu khả năng nước đó thoát khỏi đáy chuỗi giá trị.
 
shared via phenomenalworld,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên