Vì sao thế giới “biết mà vẫn để” Hormuz thành điểm nghẽn chết người?
16/03/26
![]() |
| Một tàu hải quân đang di chuyển trên eo biển Hormuz trong tháng này. Tuyến đường thủy vẫn là lựa chọn duy nhất để xuất khẩu phần lớn năng lượng được sản xuất trong khu vực. Ảnh: Sahar Al Attar |
Trong danh sách những rủi ro lớn nhất của hệ thống năng lượng toàn cầu, đóng cửa eo Hormuz luôn đứng đầu. Lối ra hẹp khỏi Vịnh Ba Tư, nơi dầu khí đi như máu chạy qua động mạch, đồng thời dễ tổn thương như một sợi chỉ. Vậy mà, sau nhiều thập kỷ cảnh báo, phần lớn năng lượng của vùng vẫn không có đường thay thế thực sự. Cuộc chiến Iran chỉ làm lộ điều ai cũng biết: thế giới đặt quá nhiều niềm tin vào một “cổ chai” không thể mở rộng và đã không làm đủ để thoát khỏi nó.
“Kịch bản ác mộng” ai cũng thuộc, nhưng vẫn bị xem là khó xảy ra
Hormuz là cửa ngõ gần như bắt buộc để xuất khẩu phần lớn dầu khí khu vực. Nó vừa thiết yếu, vừa mong manh, vừa nằm giữa những đối thủ sẵn sàng đánh vào hạ tầng. Thế nhưng, trong nhiều năm, rủi ro này bị xếp vào dạng “nguy cơ lớn nhưng xác suất thấp”, thứ người ta mang ra nói trong hội nghị, rồi cất vào ngăn kéo khi ngân sách và chính trị lên tiếng.
Nhiều nhà phân tích còn dựa vào giả định ngầm: nếu ngày xấu nhất đến, Mỹ sẽ dùng sức mạnh quân sự để giữ lối đi thông suốt. “Người tiêu dùng sẽ bảo vệ dầu.” Nhưng chiến tranh lần này đảo ngược logic ấy: chính Mỹ (cùng Israel) là bên khởi phát bằng đòn tấn công ngày 28/2. Khi “người bảo vệ” cũng là tác nhân làm leo thang.
Không có đường vòng rẻ, nhanh, và an toàn
Lý do đầu tiên khiến Hormuz vẫn là độc bản là… bản đồ. Muốn tránh eo biển, bạn phải đưa dầu khí ra biển theo hai cách: Đường ống sang bờ biển khác (đi qua lãnh thổ khác hoặc ra Biển Đỏ/Ấn Độ Dương), hoặc hạ tầng cảng thay thế nằm ngoài vùng nguy hiểm.
Cả hai đều đắt và chậm. Đường ống không thể “mọc” trong một năm; nó cần vốn khổng lồ, hành lang chính trị ổn định, và nhiều thập kỷ bảo trì. Quan trọng hơn: đường ống cũng có thể bị tấn công. John Browne, cựu CEO BP nói: không có gì “an toàn tuyệt đối” ở đây, kẻ có ý đồ xấu luôn tìm cách phá hạ tầng dầu khí.
Không ai muốn đặt an ninh của mình vào tay láng giềng
Giải pháp đường ống đòi hỏi điều mà Vùng Vịnh thiếu nhất: niềm tin chiến lược.
Lấy Qatar, ông lớn xuất khẩu khí làm ví dụ. Quốc gia này gần như chỉ có một biên giới đất liền với Ả rập Saudi. Và biên giới ấy từng bị đóng trong một cuộc rạn nứt ngoại giao chỉ mới được “hàn” cách đây vài năm. Đặt một đường ống xuyên qua lãnh thổ láng giềng trong bối cảnh ấy là tự trói mình bằng dây thừng chính trị.
Ngay cả khi một thỏa thuận được ký, đường ống vẫn là mục tiêu dễ đánh. Hạ tầng cố định dài hàng trăm km không có khả năng “né đòn” như tàu biển. Đó là lý do nhiều dự án “nghe hợp lý” trên giấy, nhưng chết vì không có mức độ tin cậy đủ cao để rót vốn.
Ai cũng muốn là trung tâm, không ai muốn chia lợi
Hạ tầng thay thế Hormuz không chỉ là vấn đề an ninh; nó là vấn đề quyền lực kinh tế. Một tuyến đường ống xuyên biên giới tạo ra câu hỏi: ai thu phí, ai kiểm soát van, ai ưu tiên dòng chảy khi khan hiếm? Trong một khu vực nơi các nhà sản xuất vừa cạnh tranh thị phần, vừa cạnh tranh vai trò chính trị, “hợp tác hạ tầng” là thứ dễ nói nhất và khó làm nhất.
GCC (Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh) tồn tại trên danh nghĩa như một “khối”. Nhưng ngay cả hệ thống đường sắt chung cho hành khách và hàng hóa, họ còn bàn hơn một thập kỷ mà ít tiến triển. Một hệ thống xuất khẩu năng lượng chung, đụng tới lợi ích sống còn càng khó hơn nhiều.
Những “đường vòng” đã có nhưng quá nhỏ so với dòng chảy thật
Không phải khu vực hoàn toàn không chuẩn bị. Ả rập Saudi và UAE đã cố tạo đường vòng, nhưng năng lực vẫn chỉ là phần nhỏ so với tổng lượng xuất khẩu.
UAE xây đường ống từ Abu Dhabi đến Fujairah (hoạt động từ 2012), cho phép một phần dầu ra Ấn Độ Dương mà không qua Hormuz. Nhờ đó, một phần dòng dầu vẫn lọt ra ngoài. Nhưng Iran đã nhắm vào cơ sở ở cả hai đầu, nhắc rằng “đường vòng” vẫn nằm trong tầm ngắm.
Ả rập Saudi có “xương sống” thay thế lớn nhất: đường ống Đông-Tây ra Biển Đỏ, mở từ thập niên 1980 (thời “tanker wars”). Công suất tối đa khoảng 7 triệu thùng/ngày. Nhưng khoảng 2 triệu thùng dùng cho nhà máy lọc dầu trong nước, nghĩa là chỉ còn khoảng 5 triệu thùng/ngày “rảnh” để thay thế dầu vốn đi qua Hormuz.
Nói theo ngôn ngữ hệ thống: có dự phòng, nhưng dự phòng không đủ để thay thế khi cổ chai chính bị bóp.
Sản xuất giảm vì “không bán được thì khỏi bơm”
Tác động của việc Hormuz tê liệt không chỉ là giá tăng; nó còn là dòng chảy thương mại bị nghẽn, khiến nhà sản xuất phải giảm khai thác. Logic rất thực dụng: nếu tàu không đi, kho chứa đầy, bạn tiếp tục bơm lên để làm gì?
Theo ước tính, sản lượng tại Iraq, Kuwait, UAE và Ả rập Saudi giảm vài triệu thùng/ngày chỉ trong hơn một tuần. Tổng mức cắt giảm được mô tả lên tới khoảng 10 triệu thùng/ngày – một con số ở quy mô toàn cầu. Các nhà máy lọc dầu cũng vận hành thấp hơn hoặc đóng, khiến xăng, diesel, nhiên liệu bay khan hiếm hơn.
Một nhà quan sát Iraq nói: giá dầu cao đến đâu cũng vô nghĩa nếu bạn không thể bán.
Mỹ kỳ vọng hộ tống nhưng hành động không theo kịp
Nhiều người từng tin “đến lúc cần, Mỹ sẽ hộ tống”. Tổng thống Trump có nói tới khả năng tàu hải quân hộ tống tàu chở dầu và khí, nhưng chưa triển khai rõ ràng trong thời điểm được nhắc. Trong khi đó, Iran đánh tàu và nhà máy lọc dầu; Qatar ngừng làm lạnh khí để xuất khẩu từ những ngày đầu chiến sự. Hàng hóa bị kẹt, bồn chứa dần chật.
Cú sốc làm lộ một điểm tâm lý: thế giới dựa vào sức mạnh Mỹ như “bảo hiểm ngầm” cho Hormuz. Khi bảo hiểm ấy mơ hồ, phí rủi ro lập tức đội lên, cuối cùng được chuyển vào mọi hóa đơn.
Khôi phục sau hậu chiến cần nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng. Ngay cả khi Hormuz mở lại, sản lượng và chuỗi logistics không thể quay về mức trước chiến tranh trong vài ngày. Tàu phải quay đầu, hợp đồng phải tái lập, bảo hiểm phải điều chỉnh, nhà máy phải khởi động lại. Năng lượng là hệ thống có quán tính lớn và quán tính đó kéo dài dư chấn kinh tế, kể cả khi tiếng súng im.
Bài toán xây thêm đường ống hay chấp nhận sống cùng rủi ro?
Khi “ác mộng” xảy ra, câu hỏi chuyển từ “liệu có” sang “phải làm gì”. Một số ý tưởng sẽ quay lại bàn: mở rộng đường ống, đa dạng hóa tuyến xuất khẩu, tăng dự trữ chiến lược, ở phía người tiêu dùng – tăng tốc chuyển dịch năng lượng để giảm phụ thuộc.
Nhưng bài học cũ vẫn còn nguyên:
- Hạ tầng thay thế đòi vốn lớn, thỏa thuận chính trị và thời gian dài.
- Hợp tác khu vực bị cản bởi cạnh tranh quyền lực.
- Hạ tầng mới không miễn nhiễm trước tấn công.
Ngay cả kịch bản Iran suy yếu, nguy cơ không tự biến mất: các nhóm vũ trang hoặc lực lượng ủy nhiệm vẫn có thể tấn công tàu bè, như Houthis từng làm ở Biển Đỏ, chi phí thấp nhưng gây gián đoạn lớn.
“Ít làm” từng dễ hiểu, nhưng giờ không còn chấp nhận được
Thế giới không làm đủ để tránh Hormuz không phải vì thiếu trí tưởng tượng, mà vì ba lực kéo cùng lúc: địa lý khóa chặt lựa chọn, chính trị khóa chặt hợp tác, kinh tế khóa chặt động lực chia sẻ. Khi rủi ro nằm yên, người ta trì hoãn. Khi rủi ro bùng lên, cái giá của trì hoãn mới hiện hình.
Giờ đây, điều từng là cảnh báo thành sự thật: cổ chai địa chính trị có thể bóp nghẹt thị trường năng lượng và kéo theo lạm phát, lãi suất, chuỗi cung ứng và tăng trưởng. Vấn đề không chỉ là làm thế nào để mở lại Hormuz. Vấn đề là làm thế nào để thế giới không phải hồi hộp chờ “một eo biển hẹp” quyết định giá cả toàn cầu lần nữa.
shared via nytimes,



