Giỏ hàng

Vì sao xung đột Iran chưa làm kinh tế toàn cầu sụp đổ?


Eo biển Hormuz là tuyến đường vận chuyển khoảng 20% hydrocarbon thế giới. Khi chiến sự Iran bùng lên, nhiều nhà phân tích lo ngại dầu có thể lên 150-200 USD/thùng nếu tuyến hàng hải này bị đóng hơn 100 ngày. Tuy nhiên cú sốc này, ít nhất đến nay vẫn chưa xảy ra. Lý do không nằm ở may mắn. Thế giới chuẩn bị cho khủng hoảng dầu mỏ bằng công cụ cũ nhưng hiệu quả: dự trữ chiến lược, đa dạng hóa nguồn cung và quản lý công khai các dòng hàng hóa thiết yếu.
 
Ký ức Covid và nỗi sợ Hormuz
 
Đầu năm 2020, Covid phơi bày sự mong manh của chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong hệ thống “just-in-time”, tức giao hàng đúng lúc để giảm tồn kho, thế giới nhanh chóng thiếu từ găng tay nitrile, ống thép đen đến giấy vệ sinh. Khủng hoảng cho thấy hiệu quả tối đa có thể đồng nghĩa với an toàn tối thiểu. Vì vậy, khi Mỹ tấn công Iran hồi tháng 2, nỗi lo về cú sốc tương tự là có cơ sở. Eo biển Hormuz không chỉ vận chuyển dầu và khí, mà còn liên quan đến các sản phẩm liền kề như phân bón. Nếu tuyến đường bị gián đoạn lâu, giá năng lượng có thể tăng vọt, kéo theo lạm phát, suy giảm sản xuất và rối loạn thương mại. Tuy nhiên, kịch bản tồi tệ nhất chưa xảy ra. Ban đầu, thị trường bình tĩnh một cách khó hiểu. Sau đó, câu trả lời dần rõ hơn: khác với găng tay hay giấy vệ sinh trong đại dịch, dầu mỏ là mặt hàng chính phủ có nửa thế kỷ chuẩn bị để ứng phó.
 
Dự trữ dầu làm đúng nhiệm vụ
 
Lý do quan trọng khiến kinh tế chưa sụp là thế giới rút đáng kể từ các kho dự trữ dầu, cả tư nhân lẫn công cộng. Trước chiến sự, dầu vẫn nằm trong bồn chứa, trên tàu chở dầu và trong các kho quốc gia. Ở Mỹ, nhiều người lo ngại Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược, tức Strategic Petroleum Reserve (SPR), giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 1983. Tuy nhiên, điểm then chốt là Mỹ vẫn có SPR. Trong Covid, Mỹ không có kho dự trữ găng tay nitrile, ống thép đen hay giấy vệ sinh đủ lớn. Với dầu, nhà nước đã có bộ đệm. SPR ra đời từ bài học khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970. Năm 1975, Tổng thống Gerald Ford ký luật thành lập kho dự trữ. Năm 1977, Tổng thống Jimmy Carter bắt đầu bơm dầu vào các hang muối ở vùng Bờ Vịnh. Cùng thời kỳ, Cơ quan Năng lượng Quốc tế, tức International Energy Agency (IEA), được lập năm 1974 để điều phối phản ứng của các nước trước thiếu hụt dầu. IEA từng khuyến nghị các quốc gia duy trì kho dự trữ ít nhất 60 ngày nhập khẩu ròng, sau đó nâng lên 90 ngày. Nói cách khác, dầu mỏ là thị trường được quản trị rõ ràng hơn hầu hết hàng hóa khác; không chỉ dựa vào tín hiệu giá và nhà giao dịch, mà còn có kho dự trữ, cơ chế phối hợp quốc tế và các chính phủ sẵn sàng bơm thêm nguồn cung khi khủng hoảng xảy ra.
 
Bài học cũ của nhà nước dự trữ
 
Dự trữ chiến lược không phải phát minh mới. Từ Thế chiến I, chính phủ Mỹ tích trữ nhiều loại khoáng sản quan trọng và cả helium. Thập niên 1950, Mỹ thường xuyên dự trữ kim loại như nhôm. Hệ thống quản lý cung nông nghiệp cũng giúp chính phủ có kho lương thực lớn. Trớ trêu, dầu mỏ được quản lý muộn hơn nhiều. Năm 1944, Bộ trưởng Nội vụ Harold Ickes dưới thời Franklin D. Roosevelt từng đề xuất dự trữ dầu chiến lược, nhưng kế hoạch không thành. Harry Truman và Dwight Eisenhower cũng cân nhắc. Khi đó, Mỹ còn năng lực sản xuất nội địa lớn, nên lo về dầu có vẻ chưa cấp bách. Chỉ đến năm 1970, khi Mỹ trở thành nước nhập khẩu ròng dầu mỏ, rồi khủng hoảng dầu đầu thập niên 1970 ập đến, Washington mới hành động quyết liệt. Sau 50 năm tích trữ và đa dạng hóa, thế giới có thể chịu được việc Hormuz gián đoạn khoảng 100 ngày với thiệt hại thấp hơn nhiều dự báo.
 
Dự trữ không chỉ để “cứu hỏa” mà còn giúp “làm phẳng” chu kỳ hàng hóa. Khi thị trường dư cung, chính phủ mua vào. Khi thiếu cung, chính phủ xả kho. Mỹ và các nước từng dùng dự trữ dầu trong Chiến tranh Vùng Vịnh 1991, sau bão Katrina năm 2005, sau cuộc chiến Libya năm 2011 và trong cú sốc hậu Covid năm 2022.
 
Đa dạng hóa nguồn cung cũng phát huy tác dụng
 
Câu chuyện không chỉ là kho dầu. Cách mạng dầu đá phiến mở ra nguồn cung dầu và khí mới, biến Mỹ thành nhà xuất khẩu năng lượng lớn. Nhiều nước như Nhật Bản, xây hệ thống có thể quay lại dùng than trong trường hợp cú sốc dầu xảy ra. Pakistan và nhiều khu vực ở châu Phi lắp đặt pin mặt trời giá rẻ cho hộ gia đình, phần nào giảm sức ép chi phí năng lượng. Ngay trong vùng Vịnh, Ả rập Saudi xây tuyến đường ống dự phòng có thể vận chuyển 7 triệu thùng dầu mỗi ngày mà không cần đi qua Hormuz. Đây là ví dụ điển hình của chiến lược an ninh: không để điểm nghẽn duy nhất quyết định cả hệ thống.
 
Trung Quốc còn đi xa hơn. Bắc Kinh ám ảnh với các điểm yếu chiến lược, nên đa dạng hóa nhập khẩu gần như mọi loại hàng hóa thiết yếu và tích trữ theo cách Mỹ từng làm. Trung Quốc thậm chí có cả kho dự trữ thịt lợn chiến lược. Trong chiến tranh, nhập khẩu dầu của Trung Quốc giảm mạnh. Nước này có công cụ kiểm soát sử dụng hóa dầu và khả năng thay thế dầu bằng than trong số quy trình công nghiệp.
 
An toàn không thể chỉ dựa vào hiệu quả
 
Dự trữ và đa dạng hóa nguồn cung là cách tiếp cận an ninh quốc gia mang tinh thần chống độc quyền: không để nhà cung cấp, tuyến vận chuyển một quốc gia nắm quyền bóp nghẹt nền kinh tế.
 
Sau Covid, Mỹ bắt đầu đầu tư trở lại vào sản xuất trong nước ở các ngành chiến lược như chip, pin và năng lượng mặt trời. Đây mới chỉ là bước đầu, chưa đủ để bảo vệ nền kinh tế khỏi các cú sốc tương lai. Nhưng lại cho thấy Washington bắt đầu hiểu lại nguyên tắc cũ: chuỗi cung ứng không chỉ cần rẻ, mà phải có khả năng chịu đựng khủng hoảng. Tuy nhiên, điểm yếu vẫn còn lớn. Trung Quốc gần như độc quyền nam châm đất hiếm và nhiều vật liệu then chốt, đủ sức làm tê liệt một số ngành công nghiệp nếu muốn. Mỹ và các nước khác đầu tư hàng tỷ USD để xây chuỗi cung ứng thay thế, nhưng vẫn còn nhiều năm nữa mới có năng lực đủ dùng.
 
Vì sao thị trường ghét dự trữ?
 
Dự trữ chiến lược thường bị các nhà kinh tế thị trường tự do và phe bảo thủ phản đối vì bị xem là kém hiệu quả. Họ ưu tiên hiệu quả sử dụng vốn hơn an toàn hệ thống. Với họ, tồn kho là chi phí, không phải bảo hiểm. Tư duy này ảnh hưởng sâu rộng. Chính quyền Bill Clinton bán bớt dự trữ helium và chấm dứt những phần cuối cùng của quản lý cung trong nông nghiệp. Từ Ronald Reagan, Đảng Cộng hòa nhiều lần muốn loại bỏ SPR, với sự hậu thuẫn của các viện nghiên cứu tự do chủ nghĩa và giới kinh tế học chống can thiệp.
 
Tuy nhiên, khủng hoảng Iran cho thấy bài học khác. Trong các hệ thống thiết yếu, hiệu quả không thể là tiêu chuẩn duy nhất. Nền kinh tế có thể tiết kiệm chi phí khi không dự trữ, cho đến ngày khủng hoảng đến và không còn gì để dùng.
 
Dầu mỏ là lời nhắc cho thời đại mới
 
Việc chiến tranh Iran chưa làm kinh tế toàn cầu sụp đổ không chứng minh thế giới an toàn; mà chứng minh nó có tác dụng. Dầu mỏ không gây ra cú sốc kiểu Covid vì được đối xử như mặt hàng chiến lược: có kho dự trữ, có đa dạng nguồn cung, có cơ chế điều phối và có nhà nước đứng sau. Bài học không nên chỉ áp dụng cho dầu. Nền kinh tế hiện đại cũng cần khả năng dự phòng trong chip, khoáng sản, thuốc men, vật liệu công nghiệp, phân bón, thiết bị điện và lương thực. Những thứ không thể chỉ được quản lý bằng niềm tin rằng thị trường sẽ tự điều chỉnh đúng lúc. Từ thập niên 1970, thế giới học bài học dầu mỏ. Covid cho thấy nhiều lĩnh vực khác chưa học bài học tương tự. Nếu Hormuz chưa làm kinh tế toàn cầu sụp đổ, đó là vì với dầu mỏ, ít nhất, nhà nước vẫn nhớ cách chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.
 
shared via thebignewsletter,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên