Giỏ hàng

Trung Quốc có rơi vào vòng xoáy doanh nghiệp “xác sống”?


Trong nhiều năm, so sánh giữa Trung Quốc sau năm 2021 và Nhật Bản sau khi bong bóng tài sản vỡ vào khoảng năm 1990 thường bị xem là khập khiễng. Hai nền kinh tế có cấu trúc công nghiệp khác nhau, chính sách thương mại khác nhau, quan hệ với thế giới khác nhau và nguyên nhân bong bóng cũng không giống nhau. Tuy nhiên, sự tương đồng đang trở nên đáng chú ý, nguy cơ xuất hiện ngày càng nhiều doanh nghiệp “xác sống”.
 
Thập niên 1990, khái niệm này từng gắn với Nhật Bản. Trong thập niên 1970, Daiei, nhà bán lẻ hàng đầu Nhật Bản là ví dụ điển hình. Sau khi bong bóng tài sản Nhật Bản vỡ, mô hình kinh doanh của Daiei suy yếu nghiêm trọng. Nhưng thay vì phá sản sớm, công ty tiếp tục tồn tại nhờ các khoản vay lãi suất thấp từ ngân hàng. Các khoản vay mới được dùng để trả nợ cũ, giúp ngân hàng tránh phải ghi nhận nợ xấu. Quy trình này được gọi là “evergreening”, tức đảo nợ để giữ khoản vay trên sổ sách ở trạng thái có vẻ còn tốt.
 
Vấn đề không chỉ là công ty yếu kém được cứu. Các nhà kinh tế Ricardo Caballero, Takeo Hoshi và Anil Kashyap từng lập luận rằng các doanh nghiệp xác sống như Daiei đã kéo lùi nền kinh tế Nhật Bản. Khi ngân hàng tiếp tục bơm vốn cho những công ty không còn khả năng sinh lời, vốn, lao động, nhà quản lý và các nguồn lực khác bị mắc kẹt trong các mô hình kinh doanh đã hỏng. Những công ty khỏe mạnh hơn, trẻ hơn và có năng suất cao hơn khó tiếp cận vốn và nhân tài. Kết quả là năng suất toàn nền kinh tế trì trệ kéo dài.
 
Dấu hiệu tương tự tại Trung Quốc
 
Sau năm 2021, Trung Quốc đối mặt với suy giảm tăng trưởng và khủng hoảng kéo dài trong bất động sản cùng các ngành liên quan. Số doanh nghiệp thua lỗ tăng lên. Nhưng điều đáng chú ý là tỷ lệ nợ xấu chính thức của ngân hàng không tăng tương ứng, thậm chí có thời điểm giảm. Khoảng cách này làm dấy lên nghi ngờ rằng nhiều khoản vay xấu chưa được ghi nhận đầy đủ.
 
Một số nghiên cứu của Rhodium Group cho rằng các ngân hàng Trung Quốc đang gia hạn hoặc đảo nợ cho nhiều doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả. Văn phòng Kiểm toán Quốc gia Trung Quốc cũng từng nêu, trong số 43 ngân hàng được kiểm toán, 16 ngân hàng có mức nợ xấu thực tế cao gấp đôi con số chính thức. Từ sau năm 2021, tỷ trọng khoản vay dưới lãi suất chuẩn tăng mạnh, trong khi ngày càng nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong bất động sản, không tạo đủ lợi nhuận để trả lãi vay.
 
Mô hình này rất giống Nhật Bản sau bong bóng, ngân hàng chịu tổn thất nhưng không muốn hoặc không thể ghi nhận tổn thất; doanh nghiệp yếu được giữ sống bằng tín dụng rẻ; hệ thống tài chính trở thành bộ giảm xóc để ngăn phá sản hàng loạt và thất nghiệp.
 
Vì sao nhà nước vẫn để doanh nghiệp yếu tồn tại?
 
Một số người cho rằng Trung Quốc khác Nhật Bản vì đây là nền kinh tế do nhà nước định hướng mạnh. Nếu ngân hàng thuộc hoặc chịu ảnh hưởng của nhà nước, nợ xấu trên sổ sách ngân hàng cũng có thể xem như nợ của nhà nước. Chính phủ có thể yêu cầu ngân hàng tiếp tục cho vay, qua đó tránh khủng hoảng tài chính.
 
Nhưng kiểm soát nhà nước không tự động giải quyết được vấn đề doanh nghiệp xác sống. Thập niên 1990, Nhật Bản không hoàn toàn để ngân hàng hoạt động độc lập. Chính phủ Nhật từng hỗ trợ ngân hàng, nới lỏng giám sát và cho phép duy trì dòng tín dụng với doanh nghiệp yếu để bảo vệ việc làm, tránh bất ổn xã hội và tránh cú sốc chính trị từ các gói cứu trợ ngân hàng. Hiện nay, Trung Quốc cũng có động lực tương tự, duy trì ổn định xã hội, ngăn phá sản hàng loạt và giữ tăng trưởng trong bối cảnh bất động sản suy yếu.
 
Tuy nhiên, khi doanh nghiệp xác sống tiếp tục tồn tại, họ không chỉ tiêu tốn vốn. Họ còn chiếm lao động, đất đai, nguyên liệu, năng lượng và năng lực quản lý. Những nguồn lực này không vô hạn, kể cả ở Trung Quốc. Nếu công ty kém hiệu quả vẫn được tài trợ để sản xuất dưới giá thành, các công ty khỏe mạnh cũng bị kéo vào cuộc chiến giá khốc liệt, lợi nhuận toàn ngành suy giảm và động lực đổi mới bị bóp nghẹt.
 
Từ bất động sản sang sản xuất
 
Sau khủng hoảng bất động sản, Bắc Kinh khuyến khích ngân hàng chuyển tín dụng sang sản xuất. Về lý thuyết, đây là cách đưa vốn khỏi lĩnh vực đầu cơ và hướng vào nền kinh tế thực. Trên thực tế, một phần vốn vẫn quay lại bất động sản, trong khi phần khác chảy vào các ngành sản xuất ưu tiên như xe điện, pin, năng lượng mặt trời và công nghệ xanh.
 
Không phải tất cả doanh nghiệp trong các ngành này đều yếu. Nhiều công ty Trung Quốc thực sự có năng suất cao, năng lực sản xuất lớn và khả năng cạnh tranh toàn cầu. Nhưng nếu các doanh nghiệp kém hiệu quả cũng được ngân hàng và chính quyền địa phương giữ lại để bảo vệ việc làm, doanh thu thuế và thị phần, quá trình “xác sống hóa” có thể lan sang chính những ngành được xem là tương lai của Trung Quốc.
 
Một số nhà phân tích cho rằng trong các lĩnh vực như xe điện, pin, tấm pin mặt trời và công nghệ xanh, nhiều doanh nghiệp đang bán hàng ở mức giá rất thấp, thậm chí dưới chi phí sản xuất, chỉ để giữ thị phần. Khi các công ty không tạo đủ doanh thu để trả nợ nhưng vẫn được đảo nợ và trợ cấp, họ tiếp tục tham gia cuộc đua giảm giá. Hệ quả là biên lợi nhuận toàn ngành sụp xuống, kể cả với những doanh nghiệp tốt hơn.
 
Cái giá dài hạn của tín dụng rẻ
 
Từ bên ngoài, làn sóng hàng hóa giá rẻ của Trung Quốc có thể trông như thắng lợi xuất khẩu. Xe điện, pin và tấm pin mặt trời Trung Quốc gây sức ép lớn lên các nhà sản xuất châu Âu, Mỹ và nhiều khu vực khác. Nhưng nếu lợi thế giá đến từ tín dụng rẻ, trợ cấp địa phương và doanh nghiệp thua lỗ được giữ sống, đây là con dao hai lưỡi.
 
Trong ngắn hạn, Trung Quốc có thể tăng xuất khẩu và giành thị phần toàn cầu. Nhưng trong dài hạn, doanh nghiệp xác sống làm giảm năng suất trong nước. Lao động, vốn và năng lượng bị kẹt trong các công ty không hiệu quả thay vì chuyển sang doanh nghiệp sáng tạo hơn. Nhà nước và ngân hàng phải gánh chi phí ngày càng lớn. Người tiêu dùng nước ngoài hưởng hàng rẻ, nhưng một phần lợi ích ấy được trả bằng túi tiền của người nộp thuế và người gửi tiền Trung Quốc.
 
Bắc Kinh có thể chấp nhận “bất chấp kinh tế, cứ tiến lên” trong một thời gian, nhất là khi mục tiêu địa chính trị là làm chủ chuỗi cung ứng và làm suy yếu năng lực công nghiệp của đối thủ. Nhưng cái giá không biến mất. Nhật Bản từng bước vào thời kỳ nợ công lớn và trì trệ dài sau khi nuôi dưỡng quá nhiều doanh nghiệp xác sống. Trung Quốc không nhất thiết lặp lại toàn bộ kịch bản Nhật Bản, nhưng trong riêng câu chuyện “xác sống hóa”, điểm tương đồng là thật. Nếu quá trình này tiếp tục, đây có thể trở thành một trong những vấn đề nền tảng của kinh tế Trung Quốc thập niên 2020, thậm chí còn quan trọng hơn cả câu chuyện xuất khẩu giá rẻ.
 
shared via noahpinion,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên