Giỏ hàng

Sức ép nhiên liệu lan tới bàn ăn người Mỹ

 
Chi phí nhiên liệu tăng cao, một số mặt hàng thực phẩm áp thêm phụ phí. Ảnh: Sandy Carson

Khi giá dầu leo thang vì chiến sự với Iran, tác động đầu tiên không chỉ xuất hiện ở trạm xăng. Nó xuất hiện trong chuỗi thực phẩm. Từ thịt, sữa, cá hồi tới rau quả, mọi mắt xích của ngành phân phối đồ tươi sống đều phụ thuộc vào diesel. Và khi diesel tăng giá, phụ phí vận chuyển chỉ là bước mở đầu. Phần còn lại, sớm muộn, sẽ nằm trên hóa đơn của người tiêu dùng.
 
Áp lực không dừng ở cây xăng
 
Giá nhiên liệu tăng luôn là tin xấu. Nhưng với ngành thực phẩm, nó còn là lời cảnh báo sớm. Xăng đắt khiến người dân khó chịu. Diesel đắt lên khiến cả chuỗi cung ứng thực phẩm chao đảo.
 
Lý do rất đơn giản. Nông nghiệp Mỹ sống nhờ nhiên liệu. Máy kéo dùng diesel. Máy gặt dùng diesel. Xe tải chở thịt bò tới nhà hàng, chở bơ tới siêu thị, chở sữa, rau quả và hải sản xuyên bang cũng dùng diesel. Theo Bộ Nông nghiệp Mỹ, xe tải vận chuyển 83% nông sản Mỹ và tới 92% sữa, trái cây, rau củ và các loại hạt. Khi nhiên liệu tăng, giá thực phẩm gần như không có đường đứng yên.
 
Đó là điều đang diễn ra. Giá dầu Brent đã tăng 56% kể từ khi chiến sự với Iran bùng phát. Giá diesel bình quân tăng 44%. Với nền kinh tế phụ thuộc nặng vào logistics như Mỹ, mức tăng ấy không chỉ là chi phí phụ trội. Nó là cú ép đồng loạt lên cả hệ thống cung ứng.
 
Phụ phí hôm nay, giá cao ngày mai
 
Các nhà phân phối thực phẩm tươi sống bắt đầu phản ứng theo cách quen thuộc nhất: áp phụ phí nhiên liệu. Một trang trại gia đình ở South Carolina quyết định cộng thêm 5 USD cho mỗi chuyến giao thịt tới hộ gia đình và 20 nhà hàng mà họ phục vụ. Chủ trang trại nói ông không thể đơn giản tăng toàn bộ giá bán, vì sản phẩm của ông vốn đã đắt do nuôi thả tự nhiên và giết mổ theo tiêu chuẩn nhân đạo. Phụ phí, theo cách nhìn đó, là giải pháp “minh bạch” hơn. Nhưng dù gọi bằng tên gì, nó vẫn là một phần chi phí mới được đẩy sang khách hàng.
 
Câu chuyện ấy rồi sẽ lặp lại ở quy mô lớn hơn. Những công ty phân phối thực phẩm khổng lồ như Sysco, U.S. Foods hay Performance Food Group đều có cơ chế phụ phí gắn với giá diesel toàn quốc. Một nhà phân phối lớn khác, UNFI, từng cộng khoảng 35 USD cho mỗi chuyến giao khi giá diesel trung bình ở mức 3,81 USD/gallon. Tới tuần trước, khi diesel lên 5,38 USD, phụ phí ấy đã vọt lên 65 USD. Đây không còn là điều chỉnh nhỏ. Nó là bằng chứng rằng chi phí đang dồn vào chuỗi cung ứng với tốc độ đủ để làm biến dạng giá thành.
 
Người tiêu dùng có thể chưa thấy ngay trên kệ hàng. Hiệp hội các cửa hàng tạp hóa độc lập của Mỹ cảnh báo rằng tác động có thể chỉ lộ rõ vào giữa mùa hè, khi các loại phí và phụ phí ngấm qua chuỗi cung ứng. Trong kinh tế thực, chi phí hiếm khi truyền ngay lập tức; nó lan theo từng hợp đồng, từng lô hàng, từng chu kỳ nhập kho.
 
Đồ tươi sống là nơi chịu tổn thất đầu tiên
 
Không phải mọi mặt hàng thực phẩm bị tác động như nhau. Những thứ dễ hỏng, vận chuyển xa và phụ thuộc vào tốc độ giao hàng sẽ chịu đòn trước.
 
Cá hồi Chile là một ví dụ gần như hoàn hảo cho sự mong manh ấy. Cá được đánh bắt ở cực nam Chile, đưa về Puerto Montt, rồi chở bằng xe tải tới Santiago. Từ đó, chúng được bay sang Miami và tiếp tục được xe tải phân phối tới nhà hàng, siêu thị trên khắp nước Mỹ. Ở mỗi chặng, phụ phí nhiên liệu lại được cộng thêm một lần. Kết quả là giá bán buôn cá hồi đã tăng từ 6,25 USD/454 gram hồi tháng 2 lên 6,48 USD. Mức tăng ấy đến đúng lúc nhu cầu dâng cao trước lễ Phục sinh, khi nhiều nhà hàng đồng loạt đẩy cá hồi lên thực đơn. Chuỗi cung ứng càng gấp gáp, càng lạnh, càng xuyên biên giới, thì càng dễ bị giá nhiên liệu bóp nghẹt.
 
Thịt bò và sữa đặc biệt dễ tổn thương. Không chỉ vì vận chuyển, mà vì chúng tiêu tốn năng lượng ở mọi công đoạn: chăn nuôi, giết mổ, chế biến, làm lạnh và phân phối. Hàng đóng gói khó tránh khỏi áp lực, bởi chi phí năng lượng tăng không chỉ ảnh hưởng đến logistics mà còn đến sản xuất. Nói cách khác, cú sốc nhiên liệu không khoanh vùng trong một vài mặt hàng đặc sản. Nó có khả năng lan từ quầy hải sản sang quầy thịt, từ đó tới cả dãy thực phẩm chế biến.
 
Doanh nghiệp không muốn tăng giá, nhưng không còn nhiều lựa chọn
 
Không ai trong chuỗi này thực sự muốn tăng giá. Người nông dân biết khách hàng đã mệt mỏi. Nhà hàng biết thực khách đang thắt chặt chi tiêu. Siêu thị hiểu rằng biên lợi nhuận của họ vốn rất mỏng.
 
Một lãnh đạo ngành tạp hóa nói rằng với mỗi 1 USD người tiêu dùng trả ở quầy thu ngân, cửa hàng chỉ giữ lại khoảng 2 xu. Nghĩa là dư địa để “nuốt” chi phí gần như không đáng kể. Các nhà bán lẻ có thể xoay xở trong ngắn hạn bằng khuyến mãi, bán kèm, đẩy mạnh nhãn hàng riêng giá thấp. Nhưng đó chỉ là chiến thuật câu giờ. Chúng không thay đổi được logic cơ bản: nếu đầu vào tăng đủ lâu, người tiêu dùng sẽ là người gánh.
 
Đây là thế tiến thoái lưỡng nan của ngành thực phẩm Mỹ. Các doanh nghiệp loay hoay: chuyển chi phí sang khách hàng, nhưng không được chuyển quá nhanh đến mức làm khách hàng bỏ đi.
 
Mối đe dọa nằm ở sự âm thầm
 
Điều làm làn sóng tăng giá nguy hiểm không chỉ bởi biên độ, mà là cách nó lan ra. Không ồn ào như cú sập thị trường tài chính. Không đột ngột như một lần tăng thuế. Nó len qua từng mắt xích của chuỗi cung ứng thực phẩm: từ cánh đồng tới xe tải, từ kho lạnh tới cửa hàng, từ bảng báo giá của nhà phân phối tới tờ hóa đơn ở quầy thanh toán.
 
Đó là lý do cuộc chiến với Iran không chỉ là câu chuyện địa chính trị hay dầu mỏ. Nó đang dần trở thành câu chuyện của thực phẩm, của chi tiêu hộ gia đình và sức chịu đựng của người tiêu dùng Mỹ. Khi các nhà phân phối bắt đầu áp phụ phí, đó chưa phải hồi kết. Đó chỉ là dấu hiệu đầu tiên cho thấy áp lực đang vào bếp ăn của mỗi gia đình.
 
Trong kinh tế, có những cú sốc khiến người ta chú ý ngay lập tức. Cũng có những cú sốc âm thầm nhưng dai dẳng. Giá nhiên liệu đẩy thực phẩm đi theo kiểu thứ hai. Và như mọi lần trươcs, khi chi phí chạy dọc chuỗi cung ứng đủ lâu, người trả tiền cuối cùng vẫn là người đứng ở cuối quầy thu ngân.
 
shared via nytimes,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên