“Mật thám số” trong nhà máy hiện đại
19/08/26
![]() |
| Cơ sở của Amazon ở San Fernando de Henares |
Trước đại dịch Covid-19, dư luận quen với các câu chuyện về robot và nguy cơ tự động hóa quy mô lớn trong kho hàng. Tuy nhiên các cuộc đình công và phản đối của chính công nhân Amazon cho thấy viễn cảnh “kho hàng không người” vẫn còn rất xa. Trong khủng hoảng, Amazon không dựa chủ yếu vào robot để tăng sản lượng, tập đoàn chấm dứt các chính sách mở rộng nghỉ ốm và tăng lương cơ bản mới áp dụng và thay bằng tăng lương làm thêm giờ. Cách làm này khuyến khích nhân viên làm việc lâu hơn và vất vả hơn.
Công nghệ gây sức ép lên con người
Cuối tháng 2/2020, trong chuyến tham quan kho Amazon ở Edison, New Jersey, nhà kinh tế học Brian Callaci kỳ vọng chứng kiến tự động hóa quy mô lớn, nhưng trước mắt ông lại là dòng công nhân ùn ùn rời cơ sở. Bên trong có robot như các kệ hàng tự hành gọi là “pods”, vận chuyển hàng trong kho và thay thế một phần công việc từng do người lái xe nâng đảm nhiệm. Amazon cho biết các robot này giúp năng suất của những công nhân còn lại tăng theo cấp số nhân. Tuy nhiên công nghệ nổi bật hơn nằm ở trạm làm việc của những người xếp hàng, lấy hàng và đóng gói: đồng hồ đếm ngược thời gian hoàn tất từng thao tác. Hệ thống theo dõi ai chậm tiến độ, học cách đẩy công nhân tới giới hạn và thay vai trò quản đốc bằng kỷ luật tự động.
Tương tự như huyền thoại dân gian Mỹ về John Henry, công nghệ được phân thành hai hình thái. Nỗi sợ hiện nay về trí tuệ nhân tạo cùng tương lai việc làm thường xoay quanh hình ảnh John Henry làm việc tới chết khi cố chạy đua với búa hơi, “kẻ phá đình công cơ khí” thay thế lao động người. Tuy nhiên, sự chú ý quá mức vào quan điểm robot thay thế con người che khuất kẻ thù mới của lao động: “mật thám số” – công nghệ giám sát người lao động.
Giám sát lao động trở thành mô hình quản trị
Các doanh nghiệp Mỹ ngày càng lạm dụng công cụ số để theo dõi nhân viên. Marriott dùng ứng dụng để biết phục vụ phòng mất bao lâu để dọn một phòng và ở đâu trong khách sạn. McDonald’s xử lý dữ liệu từ máy tính tiền nhằm đo thời gian hoàn tất đơn hàng. Công nhân kho Amazon đeo thiết bị theo dõi chuyển động trong kho. Năm 2018, khảo sát của Gartner cho thấy 22% doanh nghiệp toàn cầu dùng dữ liệu di chuyển của nhân viên, và 17% giám sát dữ liệu sử dụng máy tính.
Khác với tự động hóa, các công nghệ này không nhất thiết giúp quy trình hiệu quả hơn về mặt kỹ thuật. Chúng hỗ trợ tăng lợi nhuận thông qua biến từng giây lao động thành cường độ cao nhất có thể. Nếu robot thay thế lao động bằng máy mạnh và nhanh hơn, chắc chắn giám sát số khiến người lao động phải tăng năng xuất, thêm giờ làm việc và chịu áp lực lớn hơn trong cùng mức lương.
Từ năng suất đến quyền lực quản lý
Theo khung phân tích của Marx, các nhà tư bản thời đầu tăng lợi nhuận bằng việc kéo dài ngày làm việc. Khi giới hạn thời gian lao động được áp đặt, họ chuyển sang hai chiến lược: tăng cường độ và tự động hóa. Tự động hóa có thể nâng năng suất, giảm giá hàng hóa thiết yếu, từ đó tạo điều kiện cải thiện mức sống công nhân. Nhưng tăng cường độ lao động bị giới hạn bởi sức chịu đựng sinh học của con người.
Sau khủng hoảng lợi nhuận thập niên 1970, doanh nghiệp đặc biệt ưa chuộng kỷ luật và khai thác thêm nỗ lực lao động. Năm 1992, nhà kinh tế học Lester Thurow nhận xét: Sau năm 1980, an toàn việc làm suy giảm, quyền lực quản lý tăng lên. Công nghệ xử lý dữ liệu, web, định vị GPS, sinh trắc học và quản trị thuật toán khiến “sếp có thể làm sếp nhiều hơn”. Các nền tảng như Handy và TaskRabbit thu thập dữ liệu vị trí, thời điểm đến và rời việc, đồng thời biến đánh giá khách hàng thành thước đo hiệu suất.
Vì sao “cách mạng robot” không hiện rõ trong số liệu
Nếu tự động hóa thật sự bùng nổ, nó phải được thể hiện trong thống kê năng suất. Tuy nhiên năng suất sau năm 1980 không tăng mạnh. Từ năm 1980, tăng trưởng năng suất phi nông nghiệp hằng năm của Mỹ chưa tới mức bình quân 2,8% của giai đoạn 1947–1973; sau khủng hoảng tài chính 2007, con số này rơi xuống 1,3%. Sau năm 1980, lợi nhuận doanh nghiệp được phục hồi chủ yếu nhờ tái phân phối thu nhập từ người lao động sang lãnh đạo và nhà đầu tư.
Thống kê chính thức đo năng suất bằng sản lượng trên mỗi lao động trong một đơn vị thời gian, nên không phân biệt được làm việc hiệu quả hơn với làm việc nhiều hơn. Một số nhà nghiên cứu nhận định trong kho hàng, tác động mạnh hơn không phải là tự động hóa, mà là tăng cường độ lao động và quản trị thuật toán chi tiết. Đồng thời, một nghiên cứu về dữ liệu năng suất cá nhân giai đoạn 2006–2010 phát hiện phần lớn mức tăng đến từ nỗ lực cao hơn của người lao động (đặc biệt khi thất nghiệp địa phương tăng), cho thấy giám sát và nỗi sợ mất việc bổ trợ lẫn nhau.
Công nhân Amazon có thể sợ robot cướp việc, nhưng lời nhắn trên hộp góp ý số tại kho New Jersey lại cho thấy điều hoàn toàn khác: “Họ nghĩ robot làm việc ở đây.” Vấn đề không phải máy thay người, mà là con người bị quản lý như máy.
shared via phenomenal world,



