Amsterdam phát minh ra sở cứu hỏa hiện đại như thế nào
03/07/26
![]() |
Thế kỷ 17, Amsterdam có lẽ là thành phố giàu nhất thế giới. Thương mại toàn cầu và công nghiệp địa phương tạo ra của cải, nghệ thuật và đời sống vật chất phong phú. Nhưng chính sự thịnh vượng ấy khiến thành phố dễ cháy hơn: nhiều quần áo, rèm cửa, đồ gỗ, xưởng sản xuất, bến tàu và kho vật liệu dễ bắt lửa biến hỏa hoạn trở thành rủi ro thường trực.
Thành phố giàu và hiểm họa lửa
Theo sử gia David Garrioch, rèm cửa ngày càng phổ biến trong các gia đình Amsterdam, chỉ cần một cây nến đặt bất cẩn có thể dễ dàng dẫn đến bắt lửa, lan sang đồ gỗ và tường nhà. Nguy cơ còn lớn hơn ở các xưởng, nhà máy và bến tàu, nơi tích trữ nhựa thông, hắc ín, dầu thông, gai dầu và các vật liệu dễ cháy dùng cho đóng tàu. Các cơ sở làm xà phòng, bánh mì, buồm, cưa gỗ, in vải, làm khung tranh, nấu bia, in ấn, tinh luyện đường và thậm chí cả các nhà giả kim cũng góp thêm rủi ro.
Dù vậy, Amsterdam vẫn tránh được thảm họa tương tự Đại hỏa hoạn London năm 1666. Trong ba thập niên cuối thế kỷ 17, thiệt hại do hỏa hoạn giảm mạnh. Thành công đến từ hai yếu tố: văn hóa sáng chế và năng lực tổ chức của chính quyền đô thị.
Từ thập niên 1660, Amsterdam mua hàng chục máy bơm nước lớn của Hans Hautsch, nhà phát minh ở Nuremberg. Mỗi máy được ngựa kéo tới hiện trường, có bể chứa nước và ống kim loại gắn vòi phun. Đến năm 1670, khoảng 60 máy được phân bổ khắp thành phố, cùng thang, móc, bạt và hơn 28.000 xô da. Thành viên bốn phường hội – thủy thủ nội địa, người khuân than bùn, khuân bia và cân ngũ cốc, được giao chữa cháy tại khu vực họ quản lý.
Thiết bị nhiều vẫn chưa đủ
Thời điểm đó, đây là hệ thống lớn và trang bị tốt nhất châu Âu; Paris và London không có hệ thống tương đương. Đồng thời, Amsterdam có mạng kênh đào thuận lợi làm nguồn nước. Nhưng thành phố vẫn thất bại trước những đám cháy lớn.
Tháng 12/1669, nhà máy tinh luyện đường mới trên kênh Laurier bốc cháy vì lò sấy quá nhiệt. Dù có máy bơm Hautsch và nguồn nước kênh ngay bên cạnh, lính chữa cháy không thể đưa đủ nước lên mái hoặc sâu vào trong tòa nhà để dập lửa từ gốc. Nhà máy và nhà của chủ bị thiêu rụi. Tính theo tỷ giá hiện nay, thiệt hại ước tính khoảng 20 triệu USD, gồm hơn 36.000 USD cho công trình và hơn 72.000 USD cho đường cùng hàng hóa. Một thợ lành nghề khi đó chỉ kiếm 300–400 guilder (tương đương 160–224 USD)/năm. Chưa có bảo hiểm cháy, chủ nhà máy mất trắng và qua đời vài ngày sau.
Năm 1672, vụ cháy nghiêm trọng hơn xảy ra tại xưởng in của Joan Blaeu, nhà bản đồ học nổi tiếng. Trời rét lkhiến máy bơm vô dụng, còn tòa nhà lại xa kênh. Trước đó, Blaeu sở hữu cơ sở in lớn nhất thế giới; bản Atlas maior có bản đồ và minh họa tô màu còn lại hiện có giá 45.000 USD. Vụ cháy gây thiệt hại 214.000 USD, gồm 15.000 cho nhà xưởng và 198.000 cho bản kẽm, công cụ và hàng hóa. Doanh nghiệp không bao giờ phục hồi hoàn toàn; một năm sau, Blaeu qua đời.
Anh em Van der Heyden và tư duy hệ thống
Jan van der Heyden, họa sĩ nổi tiếng với tranh đô thị chi tiết, đồng thời là nhà phát minh và nhà tổ chức. Năm 1669, ông đề xuất thắp sáng đường phố Amsterdam bằng 1.800 đèn dầu. Thành phố chấp thuận, thuê hơn 100 người vận hành và trả cho ông mức lương hơn 1.000 USD/năm làm “giám đốc đèn đô thị”. Đầu năm 1670, Amsterdam trở thành thành phố được chiếu sáng tốt nhất châu Âu.
Cùng em trai Nicolaas, Jan phát triển hệ thống máy chữa cháy mới gồm ba cải tiến then chốt. Thứ nhất, máy có thể hút nước từ xa qua ống da, tạo nguồn cấp liên tục hơn đội chuyền xô. Thứ hai, vòi cứng được thay bằng ống da dài, mềm, gọi là “rắn”, giúp đưa nước sâu vào trong nhà và nhắm chính xác điểm cháy. Thứ ba, khoang khí tạo dòng nước áp lực cao liên tục thay vì phun ngắt quãng, đồng thời giảm nguy cơ đóng băng.
Ngày 12/1, sau vụ cháy kho quân dụng gần cảng, nơi chứa dăm gỗ, lưu huỳnh và vật liệu dễ cháy, hiệu quả của máy mới trở nên rõ ràng. Dù đến muộn và ban đầu bị nghi ngại, một máy Van der Heyden cứu các nhà kho liền kề và mở đường an toàn giúp dập đám cháy chính. Đó là vụ cháy cuối cùng Amsterdam dùng máy cũ chưa cải tiến.
Công nghệ kết hợp kỷ luật đô thị
Sau đó, anh em Van der Heyden được bổ nhiệm giám sát thiết bị chữa cháy. Năm 1681, thị trưởng yêu cầu họ sản xuất đủ máy mới cho 60 khu của thành phố và soạn quy định vận hành. Hệ thống báo cháy được mở rộng: người thổi kèn trên tháp, lính gác đêm và người thắp đèn đều tham gia. Người báo cháy nhanh được thưởng; người chậm báo hoặc tự chữa trước khi báo bị phạt. Ba đội đến hiện trường đầu tiên nhận tiền thưởng.
Mỗi đội chữa cháy có 36 cư dân địa phương được lãnh đạo bởi hai chỉ huy. Người được bổ nhiệm phải phục vụ một năm hoặc nộp phạt 5,5 USD. Đầu năm 1682, Van der Heyden viết, “mọi thứ đều mới”: thiết bị mới, quy định mới, con người mới.
Kết quả rất rõ. Từ năm 1682–1687, Amsterdam có 41 vụ cháy với tổng thiệt hại 10.200 USD, chưa tới 1% mức thiệt hại của giai đoạn 1670–1681 dưới hệ thống cũ. Thành công này không chỉ là câu chuyện về thiết bị tốt hơn, mà về cách Amsterdam kết hợp sáng chế, khuyến khích kinh tế, kỷ luật hành chính và tinh thần công dân. Như nhà nghiên cứu Lettie Stibbe Multhauf nhận xét, cách giải quyết vấn đề của Jan van der Heyden là một trong những ví dụ sớm nhất của “phân tích hệ thống”.
shared via works in progress,



