Khi thành phố linh thiêng muốn trở thành đô thị thông minh
04/08/26
![]() |
| Hình ảnh những chiếc lều tạm dành cho tín đồ được chụp lúc hoàng hôn tại Sangam. |
Ấn Độ đặt cược vào công nghệ để giải bài toán đô thị hóa: quá tải hạ tầng, thiếu nước sạch, kẹt xe, ô nhiễm và hàng trăm triệu người chưa có điều kiện vệ sinh cơ bản. Tuy nhiên, tại những đô thị linh thiêng như Varanasi hay Allahabad, tham vọng xây dựng “thành phố thông minh” không chỉ là câu chuyện cảm biến, dữ liệu và thuật toán mà là phép thử lớn hơn: liệu công nghệ có thể cải thiện đời sống đô thị nếu không chạm tới những vấn đề căn bản hơn về đất đai, nghèo đói, tham nhũng và bất bình đẳng hay không.
Thành phố cổ trong mạng lưới dữ liệu
Hãy hình dung Varanasi, thành phố linh thiêng nhất của Ấn Độ bên sông Hằng. Hàng triệu tín đồ Hindu, tu sĩ khổ hạnh và người hành hương đến đây để tắm trong dòng nước thiêng, như họ đã làm qua hàng trăm thế hệ. Các ngôi đền đá cổ, tu sĩ áo vàng nghệ, nghi lễ tôn giáo và dòng người bất tận tạo nên không gian dường như thuộc về quá khứ. Giờ hãy thêm vào khung cảnh ấy các cảm biến điện tử đo mức ô nhiễm nước sông Hằng, hệ thống đèn đường có cảm biến chuyển động để tiết kiệm năng lượng, thuật toán dự báo lượng người hành hương hằng ngày để điều chỉnh lịch tàu và xe buýt. Tất cả được nối vào hệ thống điều hành trung tâm – “hệ thần kinh” của đô thị. Đây là hình ảnh của thành phố linh thiêng nhưng thông minh.
Ý tưởng nghe có vẻ lạ, nhưng không xa thực tế. Varanasi nằm trong kế hoạch đầy tham vọng của Thủ tướng Narendra Modi nhằm xây dựng 100 thành phố thông minh tại Ấn Độ. Danh sách còn có Amritsar, trung tâm biểu tượng của đạo Sikh; Agra, nơi có Taj Mahal; cùng nhiều thành phố mới được xây từ đầu. Mục tiêu là kết hợp công nghệ thông tin với quy hoạch và hạ tầng để tạo ra mô hình quản trị đô thị dựa trên dữ liệu.
Kumbh Mela: phòng thí nghiệm đô thị khổng lồ
Ví dụ nổi bật là Allahabad, nay thường được gọi là Prayagraj, thành phố nằm tại nơi giao nhau của sông Hằng và Yamuna, đồng thời là địa điểm tổ chức Kumbh Mela, cuộc hành hương lớn nhất thế giới. Trong kỳ lễ, hơn 65 triệu người cắm trại bên bờ sông Hằng trong hơn một tháng, tạo nên thành phố tạm thời khổng lồ. Có những ngày, nơi này trở thành đô thị lớn nhất thế giới. Kumbh Mela là mô hình thu nhỏ của Ấn Độ: truyền thống va chạm với hiện đại, nghi lễ cùng tồn tại với công nghệ, nghèo đói và xa hoa chỉ cách nhau vài bước chân. Các tu sĩ Naga Baba sống khổ hạnh, thậm chí không mặc quần áo, xuất hiện cùng những người hành hương dùng điện thoại thông minh để đăng ảnh, viết blog, cập nhật Twitter, Instagram và Facebook theo thời gian thực.
Các nhà nghiên cứu từ Harvard từng đến đây để quan sát lễ hội như bài toán kinh tế, chính trị, y tế công cộng, môi trường và logistics. Họ lập kho dữ liệu lớn để mô hình hóa cách đám đông di chuyển, lấy mẫu đất và nước để đo ô nhiễm, lập bản đồ và gắn tọa độ hàng nghìn ảnh, video. Google cũng cập nhật ảnh vệ tinh độ phân giải cao của thành phố tạm thời, ghi lại các dãy lều, cầu phao và mạng lưới đường phố mô-đun. Nếu đô thị cho 65 triệu người có thể được dựng lên trong vài tháng, rồi tháo dỡ sau lễ hội, nó trở thành phòng thí nghiệm đặc biệt cho tương lai đô thị Ấn Độ.
Công nghệ không thể thay thế chính trị
Song Kumbh Mela cũng phơi bày giới hạn của công nghệ. Bộ máy tổ chức lễ hội vẫn mang nhiều cấu trúc từ thời thuộc địa Anh, khi số người hành hương chỉ ở mức vài trăm nghìn. Nay, quy mô tăng theo cấp số nhân. Tình trạng quá tải, lãng phí, tham nhũng và cẩu thả vẫn khiến hàng triệu USD và vô số nguồn lực bị tiêu hao. Vấn đề này không chỉ tồn tại trong lễ hội. Ấn Độ đang đô thị hóa nhanh, trong khi nhiều thành phố chật vật cung cấp nhà ở, nước sạch, đường sá, giao thông và nhà vệ sinh cho dân cư hiện tại. Đường phố kẹt cứng ô tô, xe máy và xe lam. Nước là tài nguyên khan hiếm. Hàng trăm triệu người vẫn thiếu điều kiện vệ sinh cơ bản. Vì vậy, nhiều chuyên gia ủng hộ Modi khi cho rằng công nghệ thông tin và quản trị đô thị dựa trên dữ liệu có thể giúp phân bổ tài nguyên công bằng hơn, giảm lãng phí và tránh khủng hoảng tại các siêu đô thị. Nhưng nếu cảm biến, bảng điều khiển và thuật toán không đi kèm cải cách chính trị, hiệu quả sẽ bị giới hạn.
Trong quy hoạch đô thị Ấn Độ, một trong những rào cản lớn nhất với nhà ở không phải thiếu thiết kế tốt, mà là thực tế phức tạp của quyền sử dụng đất và tài chính. Nếu không xử lý đất đai, tài trợ, tham nhũng và bất bình đẳng, hàng tỷ USD cho thành phố thông minh có thể chỉ tạo ra siêu dự án hào nhoáng khác.
Bài học từ những hệ thống ít công nghệ
Ấn Độ có nhiều ví dụ cho thấy hiệu quả không nhất thiết đến từ công nghệ cao. Mạng lưới dabbawala ở Mumbai – những người giao hộp cơm trưa – là một trong những hệ thống vận hành hiệu quả nhất thế giới, từng được Harvard Business School nghiên cứu. Mỗi ngày, hàng triệu hộp cơm kim loại được giao đi bằng ký hiệu đơn giản và hiểu biết địa phương của người giao hàng, nhiều người trong số họ không biết đọc, biết viết. Không có cảm biến tinh vi hay mô hình máy tính phức tạp, nhưng hệ thống vẫn hoạt động đáng kinh ngạc.
Điều này đặt ra câu hỏi then chốt: công nghệ có đủ để biến các đô thị Ấn Độ thành nơi đáng sống, hiệu quả và bền vững không? Câu trả lời có lẽ là không. Thành công cần kết hợp công nghệ với hiểu biết chính trị, đánh giá thực tế nhu cầu của người dân và tinh thần sáng tạo trong điều kiện nguồn lực hạn chế của Ấn Độ.
Ví dụ tích cực là mạng lưới “ATM nước” chạy bằng năng lượng mặt trời của Sarvajal. Hệ thống này phục vụ hơn 100.000 khách hàng ở những nơi xa xôi mà doanh nghiệp thông thường không muốn đầu tư. Ngoài việc bán nước sạch, các trạm dùng công nghệ di động để theo dõi lượng sử dụng và chất lượng nước theo thời gian thực. Đây là công nghệ, nhưng là công nghệ gắn với nhu cầu cụ thể, chi phí thấp và khả năng vận hành tại địa phương.
Dữ liệu cần mở, không chỉ thu thập
Thành phố thông minh tất yếu tạo ra dữ liệu: về giao thông, năng lượng, nước, ô nhiễm, an ninh và hành vi đô thị. Dữ liệu ấy có thể giúp chính quyền quản lý tốt hơn, nhưng cũng có thể trở thành công cụ giám sát tập trung. Bài học từ Edward Snowden cho thấy thu thập dữ liệu không kiểm soát luôn đi kèm rủi ro. Vì vậy, các thành phố thông minh của Ấn Độ nên theo tinh thần mở. Khi học giả, doanh nhân, nhà hoạt động và công dân được tiếp cận dữ liệu hạ tầng một cách phù hợp, hệ thống sẽ có thêm giám sát, trách nhiệm giải trình và đổi mới. Thành phố thông minh không nên chỉ là mạng lưới cảm biến do nhà nước hoặc tập đoàn kiểm soát, mà cần là nền tảng để xã hội cùng giải quyết vấn đề.
Thành phố thông minh phải bắt đầu từ người dân
Tham vọng của Ấn Độ rất lớn, và tiềm năng cũng vậy. Song thực tế vẫn khắc nghiệt: khoảng nửa tỷ người Ấn Độ chưa nằm trong lưới hạ tầng hiện đại, và gần 1/4 dân số mù chữ. Nếu người thiết kế thành phố thông minh không nhìn thẳng vào điều này, công nghệ sẽ chỉ phục vụ nhóm đã kết nối, có điện, có điện thoại, có nhà ở và có khả năng sử dụng dịch vụ số.
Một thành phố linh thiêng có thể gắn cảm biến vào dòng sông, dùng thuật toán điều phối giao thông và lập bản đồ hành hương bằng vệ tinh. Tuy nhiên, thành phố chỉ thật sự thông minh khi nước sạch đến được người nghèo, nhà vệ sinh được xây và duy trì, đất đai được quản lý công bằng, tham nhũng bị giám sát, còn dữ liệu phục vụ dân cư thay vì chỉ làm đẹp bảng thành tích. Nếu không, “thành phố thông minh” sẽ trở thành lời hứa sai chỗ: nhiều công nghệ hơn nhưng ít công bằng hơn, nhiều dữ liệu hơn nhưng ít thay đổi hơn – giống những sân vận động Olympic trống rỗng sau các kỳ đại hội từng hứa hẹn hạ tầng và phát triển bền vững.
shared via noemamag,



