Thể thao đã cứu truyền hình như thế nào?
14/05/26
Sau Thế chiến II, truyền hình Mỹ rơi vào bế tắc: thiếu khán giả nên khó thu hút quảng cáo; thiếu quảng cáo nên không có tiền làm chương trình; thiếu chương trình nên chẳng ai muốn mua TV. Thứ phá vỡ thế bế tắc không phải phim truyện hay tin tức, mà là thể thao – những trận đấu có sẵn sân khấu, ngôi sao, khán giả và sự kịch tính.
Bài toán sống còn của truyền hình
Đầu năm 1945, khi Thế chiến II sắp kết thúc, giới kinh doanh Mỹ bắt đầu nghĩ tới những sản phẩm bị chiến tranh trì hoãn. Tất nylon và truyền hình là thứ được mong chờ. Năm 1939, tại hội chợ Thế giới, công chúng từng bị hấp dẫn bởi TV, song để trở thành sản phẩm đại chúng lại là chuyện khác.
JJ Nance, lãnh đạo Zenith Radio Corp, gọi đây là bài toán “tam giác bế tắc”. Chương trình truyền hình đắt hơn nhiều so với phát thanh. Muốn có tiền sản xuất, nhà đài cần quảng cáo. Tuy nhiên, nhà quảng cáo chỉ bỏ tiền nếu có khán giả đông; song, khán giả chỉ mua TV nếu có đủ chương trình hấp dẫn để xem. Nói cách khác, truyền hình phải cùng lúc bán thiết bị, tạo nội dung và tìm doanh thu.
Người Mỹ muốn TV miễn phí
Về lý thuyết, Mỹ có thể dùng mô hình phí cấp phép TV như Anh, nơi khoản thu tái tài trợ cho BBC. Tuy nhiên, người Mỹ quen với phát thanh miễn phí, được hỗ trợ bằng quảng cáo trên sóng công cộng và không mặn mà với ý tưởng phải trả thêm phí để xem truyền hình.
Chỉ một thập niên sau cảnh báo của Nance, 2/3 hộ gia đình Mỹ có TV. Tại thành phố, tỷ lệ lên tới 78%. Truyền hình trở thành một trong những công nghệ được chấp nhận nhanh nhất lịch sử. Điều gì khiến người Mỹ sẵn sàng mua những chiếc máy đắt đỏ, màn hình nhỏ, hình ảnh nhòe, đen trắng và đầy nhiễu? Câu trả lời là thể thao.
Thể thao: “ứng dụng sát thủ” đầu tiên của TV
Nhà đài sớm nhận ra thể thao có mọi thứ họ cần: sân khấu có sẵn, luật chơi rõ ràng, ngôi sao nổi tiếng, cộng đồng người hâm mộ và kết quả không thể đoán trước. Đây là nội dung trực tiếp, có kịch tính thật và không cần dựng kịch bản phức tạp.
Năm 1948, quản lý thể thao đài WGN, Chicago viết rằng trong vài năm tới, thể thao sẽ là yếu tố quan trọng nhất trong chương trình truyền hình, ông dự đoán 1/2 thời lượng phát sóng sẽ thuộc về thể thao, cả trực tiếp lẫn ghi hình.
Tháng 6/1946, trận tái đấu quyền Anh giữa Joe Louis và Billy Conn thành công. Được phát từ sân Yankee, New York, trận đấu vươn tới khán giả từ Connecticut đến Washington. Một nhà báo thể thao ở New Jersey ước tính khoảng 100.000 người xem qua TV và nhận xét họ thấy mọi thứ trong võ đài rõ hơn phần lớn trong số hơn 45.000 khán giả mua vé tại sân.
Quán bar biến TV thành món hàng đáng mua
Những năm đầu, quán bar đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Nhiều người lần đầu thấy TV không phải trong phòng trưng bày, mà ở quán rượu, nơi đám đông tụ lại xem quyền Anh, vật, bóng chày hay hockey.
Chủ quán ở Brooklyn cho biết quán chật kín 150 khách xem TV và ông phải từ chối ít nhất 500 người khác. Có quán thậm chí đặt kính phóng đại trước màn hình để khách ngồi xa vẫn xem được.
Với nhà đài và hãng sản xuất TV, quán bar là phòng trưng bày sống động nhất. Người ta không chỉ nhìn thấy cái máy; họ nhìn thấy sức hút của TV. Dù vài chủ quán phàn nàn việc người hâm mộ thể thao chỉ uống một cốc bia thay vì gọi nhiều cocktail, phần lớn nhận ra TV kéo thêm khách và tăng doanh thu.
Vì sao quyền Anh và đấu vật hợp với màn hình nhỏ?
Thời xưa, TV rất thô sơ, màn hình thường chỉ khoảng 52 inch vuông, hình ảnh đen trắng, rung, nhòe và đầy “tuyết”. Một chiếc TV cơ bản giá khoảng 325 USD, tương đương 4.400 USD ngày nay. Những mẫu lớn hơn dành cho quán bar có thể đắt gần 30.000 USD theo giá hiện tại.
Với điều kiện này, không phải môn nào cũng hợp với truyền hình; song, quyền Anh và đấu vật là ngoại lệ. Hành động diễn ra trong không gian hẹp, chỉ có hai người, dễ theo dõi trên màn hình nhỏ. Ngoài ra, đấu vật không chỉ là thể thao mà còn là giải trí. Báo chí thường ghi nhận sự xuất hiện của nhiều khán giả mới, trong đó có phụ nữ, bị hấp dẫn bởi những màn va chạm kịch tính trên sàn đấu.
Từ quán bar đến nhà thờ
Thoạt đầu, sự gắn bó giữa TV và quán bar mâu thuẫn với hình ảnh gia đình lành mạnh mà các nhà sản xuất muốn quảng bá. Trong bối cảnh người Mỹ lo ngại “tội phạm vị thành niên”, quảng cáo TV thường mô tả cả gia đình ngồi quanh TV tại phòng khách.
Dù mê thể thao, trẻ em không được phép vào quán bar. Vậy nên, nhà thờ, câu lạc bộ thanh thiếu niên, YMCA và các trung tâm cộng đồng bắt đầu mua TV. Tối mùa hè năm 1948, nhà thờ Methodist gần Philadelphia từng thu hút 125 người, chủ yếu là thiếu niên, tới xem trận bóng chày giữa Philadelphia Phillies và Cincinnati Reds.
Mục sư Presbyterian ở Chicago nói TV của nhà thờ chủ yếu được dùng để xem hockey, quyền Anh và các môn thể thao khác. Ông tiếc vì không nghĩ ra điều này sớm hơn.
Nỗi sợ TV giết chết khán đài
Nhiều người lo ngại truyền hình sẽ khiến doanh thu vé sụp đổ. Nếu có thể xem đội lớn trên TV, ai còn tới sân xem đội địa phương? Vài người dự đoán các giải bóng chày nhỏ sẽ lụi tàn, bóng bầu dục đại học sẽ thu hẹp, và khán giả thể thao sẽ chọn xem TV ở nhà.
Những người lạc quan phản bác TV không làm giảm sức hút của thể thao, ngược lại, còn quảng bá thể thao. Ed Danforth, nhà báo thể thao chỉ ra rằng các sự kiện lớn năm 1947: World Series, trận Notre Dame-Army, các trận quyền Anh, Sugar Bowl vẫn lập kỷ lục khán giả tại sân. Theo ông, TV là hình thức quảng cáo được trả tiền ngay từ nguồn phát.
Sau tám thập niên, ông đã đúng. Năm 2024, các sự kiện thể thao Mỹ thu hút khoảng 292 triệu lượt khán giả trực tiếp. Bóng bầu dục đại học vẫn là trải nghiệm văn hóa hấp dẫn. Đồng thời, thể thao tiếp tục nuôi sống truyền hình, từ truyền hình đến điện thoại.
Truyền hình từng cần thể thao. Đến nay, trong thời đại streaming, thể thao vẫn là thứ khiến khán giả tụ họp, mở màn hình và cùng nhau xem, giống như ngày đầu tại các quán bar sau chiến tranh.
shared via wip,



