Giỏ hàng

Nhập cư: bài học muộn của châu Âu, câu hỏi sớm của Việt Nam

Từ khủng hoảng nhập cư 2016 đến Ceuta 2026, nhập cư không chỉ là vấn đề lao động, mà là câu hỏi về bản sắc, biên giới và năng lực hòa nhập. Với Việt Nam, câu hỏi ấy có thể đến sớm hơn chúng ta nghĩ.
 
 
Ngày 2/9, hàng chục nghìn người đã tham gia các cuộc biểu tình tại thủ đô Madrid và hơn 200 thành phố, thị trấn trên khắp Tây Ban Nha, trong bối cảnh cuộc khủng hoảng di cư tại Ceuta tiếp tục gây tranh cãi. Chính phủ Madrid bị chất vấn, phe đối lập đòi trách nhiệm, các nhóm cánh tả lại cảnh báo nguy cơ phân biệt chủng tộc và bài Hồi giáo. Một thành phố nhỏ bỗng trở thành nơi toàn bộ mâu thuẫn của châu Âu bị nén lại: biên giới, nhân đạo, an ninh, bản sắc, chính trị bầu cử và năng lực quản trị.
 
Ceuta không phải là tai nạn. Đây chỉ là chương mới nhất của một cuốn sách đã được châu Âu viết suốt nhiều thập kỷ.
 
Năm 2015, hơn một triệu người tị nạn và di cư tìm đường vào châu Âu, phần lớn qua Địa Trung Hải. Tuyến Hy Lạp–Balkan trở thành một trong những trục nóng nhất, khi hàng trăm nghìn người đi từ Thổ Nhĩ Kỳ vượt biên vào Hy Lạp, rồi tiếp tục hành trình lên Bắc và Tây Âu.
 
Đó là thời điểm các khái niệm vốn tưởng đã ổn định của châu Âu cùng lúc bị thử thách: Schengen, biên giới mở, quyền tị nạn, nghĩa vụ nhân đạo, chủ quyền quốc gia, khả năng hòa nhập, và cả câu hỏi cũ nhưng chưa bao giờ được trả lời dứt khoát: châu Âu là gì?
 
Thủ tướng Đức Angela Merkel nói “chúng ta làm được”. Đức mở cửa. Hy Lạp trở thành cửa ngõ. Balkan trở thành hành lang. Thụy Điển, Pháp, Anh, Italy, Tây Ban Nha đều bị kéo vào cùng một cuộc tranh luận. Sau đó là Brexit, các vụ khủng bố, sự trỗi dậy của các đảng dân túy. Tiếp theo là những cuộc bầu cử chia rẽ khi nhập cư, Hồi giáo, an ninh và bản sắc quốc gia không còn nằm ở rìa, mà bước thẳng vào trung tâm chính trị.
 
Thật ra, châu Âu đã tranh luận về nhập cư từ rất lâu trước Syria.
 
Năm 1968, Enoch Powell, khi đó là một nhân vật cấp cao trong nội các đối lập của Đảng Bảo thủ Anh, có bài phát biểu nổi tiếng tại Birmingham, sau này được gọi là bài “Những dòng sông máu”. Powell cảnh báo hùng hồn về hệ quả của nhập cư quy mô lớn từ các nước Khối Thịnh vượng chung vào Anh. Bài phát biểu khiến ông bị sa thải ngay lập tức khỏi nội các đối lập, nhưng cũng biến ông thành biểu tượng của một cuộc tranh luận mà nước Anh chưa bao giờ thực sự khép lại.
 
Vấn đề của châu Âu là: càng né tránh, cuộc tranh luận càng trở nên cực đoan. Khi các đảng chính thống không dám nói về áp lực nhập cư, cử tri tìm đến những lực lượng sẵn sàng nói. Khi giới tinh hoa coi bản sắc quốc gia là khái niệm đáng ngờ, những người khác định nghĩa nó bằng giọng giận dữ hơn. Khi biên giới bị xem như biểu hiện của ích kỷ, xã hội đến ngày đòi dựng lại biên giới bằng nỗi sợ.
 
Châu Âu hiện mắc kẹt trong một nghịch lý lớn.
 
Một mặt, châu Âu vẫn cần người nhập cư. Dân số già, tỷ lệ sinh thấp, thiếu lao động, hệ thống phúc lợi cần người đóng thuế, doanh nghiệp cần công nhân, bệnh viện cần điều dưỡng, nông nghiệp cần lao động mùa vụ, công nghệ cần kỹ sư. Không có nhập cư, nhiều nền kinh tế châu Âu già nhanh hơn, tăng trưởng chậm hơn và thiếu nhân lực trầm trọng hơn.
 
Mặt khác, nhập cư cũng không chỉ là bài toán lao động. Người nhập cư không phải là “đơn vị nhân công” có thể đưa vào nền kinh tế rồi để thị trường tự xử lý. Họ mang theo ngôn ngữ, tôn giáo, tập quán, gia đình, ký ức lịch sử, mạng lưới cộng đồng và đôi khi cả xung đột từ quê hương cũ. Nếu một quốc gia chỉ hỏi “chúng ta cần bao nhiêu lao động?” mà không hỏi “họ sẽ hòa nhập vào trật tự nào?”, khi đó nhập cư sớm muộn sẽ vượt khỏi phạm vi kinh tế.
 
Đây chính là điểm tác giả Douglas Murray đặt ra trong cuốn The Strange Death of Europe: Immigration, Identity, Islam (Cái chết kỳ lạ của châu Âu: Nhập cư, Bản sắc, Hồi giáo), bestseller của The Sunday Times. Cuốn sách như lời tự thuật cá nhân về một lục địa và một nền văn hóa “bị bắt gặp ngay trong hành vi tự sát”, đi qua Berlin, Paris, Scandinavia, Lampedusa và Hy Lạp để nhìn vào nhập cư, Hồi giáo, bản sắc và mặc cảm tội lỗi của phương Tây.
 
Năm 2017, Murray bị nhiều người xem là cực đoan. Năm 2026, cuốn sách đáng đọc hơn theo một cách khác: không phải vì nó “đúng hết”, mà vì nó đặt đúng câu hỏi khó.
 
Vì sao một nền văn minh giàu có, tự do và từng đầy tự tin lại trở nên lúng túng khi phải tự bảo vệ mình? Vì sao người châu Âu có thể nói về quyền của mọi cộng đồng, nhưng lại ngại nói về quyền tồn tại của chính nền văn hóa đã tạo ra trật tự tự do ấy? Vì sao một xã hội vẫn cần người nhập cư, nhưng lại không còn đủ tự tin để yêu cầu người nhập cư hòa nhập vào các chuẩn mực cốt lõi của mình?
 
Nói cách khác, những gì đang diễn ra ở châu Âu hôm nay không phải tai nạn. Đây là kết quả của nhiều thập kỷ tích tụ: tỷ lệ sinh suy giảm, quản trị biên giới lỏng lẻo, chủ nghĩa đa văn hóa thất bại, mặc cảm tội lỗi hậu thuộc địa, khủng hoảng bản sắc, và sự suy yếu ý chí chính trị.
cuốn sách Cái chết kỳ lạ của châu Âu được Times Business dự kiến phát hành quý 1.2027
 
 
Đọc Murray ở Việt Nam, vì thế, không phải để phán xét châu Âu từ xa. Đọc Murray là để nhìn trước một câu hỏi mà Việt Nam sẽ không thể né trong tầm nhìn 50 năm, thậm chí 100 năm.
 
Việt Nam hôm nay vẫn còn gần 70 triệu người trong độ tuổi lao động, vẫn đang ở thời kỳ dân số vàng. Nhưng cửa sổ ấy không mở mãi. World Bank và JICA đã cảnh báo Việt Nam là một trong những nước già hóa nhanh, và có thể trở thành xã hội già vào khoảng năm 2035.
 
Cùng lúc, Việt Nam đang bước vào chu kỳ phát triển mới: đại công trường hạ tầng, sân bay, cảng biển, đường sắt tốc độ cao, cao tốc, khu công nghiệp, bán dẫn, trung tâm dữ liệu, năng lượng, đô thị mới, logistics, du lịch, chăm sóc sức khỏe, dịch vụ cho người già. Nếu muốn tăng trưởng cao trong nhiều thập kỷ, Việt Nam sẽ cần nhiều lao động hơn, nhiều kỹ năng hơn, nhiều chuyên gia hơn và nhiều dòng dịch chuyển nhân lực hơn.
 
Ban đầu, đó có thể là chuyên gia Nhật, Hàn, châu Âu, Mỹ. Sau đó là kỹ sư, quản lý, chuyên gia chuỗi cung ứng từ Trung Quốc, Đài Loan, Ấn Độ. Rồi đến lao động kỹ thuật và lao động phổ thông từ Bangladesh, Sri Lanka, Nepal, Philippines, Indonesia, Myanmar hoặc châu Phi. Không chỉ nhà máy và công trường, các lĩnh vực văn hóa–thể thao cũng sẽ mở ra những dòng dịch chuyển mới: diễn viên, người mẫu, huấn luyện viên, cầu thủ bóng đá, vận động viên nhập tịch. Từ sân khấu, màn ảnh đến sân cỏ, câu hỏi “người nước ngoài đến Việt Nam để làm gì, ở lại bao lâu, hòa nhập đến đâu” sẽ ngày càng bước ra khỏi phạm vi lao động thuần túy. Những ngành thâm dụng lao động như dệt may, da giày, xây dựng, logistics, nông nghiệp công nghệ cao và chăm sóc người già đều có thể trở thành điểm đến của lao động nhập cư.
 
Nhà nước cũng đã bắt đầu điều chỉnh khung pháp lý cho lao động nước ngoài. Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, bao gồm các hình thức như hợp đồng lao động, di chuyển nội bộ doanh nghiệp, chuyên gia, nhà quản lý, lao động kỹ thuật, thực hiện dự án, gói thầu, dịch vụ và hiện diện thương mại.
 
Nhưng thách thức lớn nhất của Việt Nam có lẽ không nằm ở vài nghìn hay vài chục nghìn lao động nước ngoài riêng lẻ. Thách thức lớn nhất có lẽ nằm ở dòng vốn FDI Trung Quốc.
 
Sau thương chiến Mỹ–Trung, nhiều doanh nghiệp Trung Quốc dịch chuyển sang Việt Nam. Một nghiên cứu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cho thấy số doanh nghiệp do Trung Quốc sở hữu tại Việt Nam đã hơn gấp đôi trong giai đoạn 2018–2023, từ 1.287 lên 2.864; tỷ trọng trong tổng số doanh nghiệp FDI tăng từ 9% lên 15%. Tỷ trọng xuất khẩu sang Mỹ do các doanh nghiệp FDI Trung Quốc tại Việt Nam thực hiện cũng tăng mạnh.
 
Đây là cơ hội lớn, nhưng cũng là bài kiểm tra lớn. Doanh nghiệp Trung Quốc không chỉ mang vốn. Họ mang nhà quản lý, kỹ sư, nhà thầu phụ, chuỗi cung ứng, ngôn ngữ, thói quen kinh doanh, hệ thống thanh toán, quan hệ lao động và mạng lưới cộng đồng. Nếu quản trị tốt, Việt Nam có thể hấp thụ vốn, công nghệ, đơn hàng và năng lực sản xuất. Nếu quản trị kém, một số địa bàn công nghiệp có thể hình thành những “tiểu hệ sinh thái” khép kín: doanh nghiệp Trung Quốc, lao động Trung Quốc, nhà hàng Trung Quốc, dịch vụ Trung Quốc, trường lớp Trung Quốc, môi giới Trung Quốc, dòng tiền Trung Quốc – một dạng Chinatown công nghiệp nằm ngay trong cấu trúc kinh tế Việt Nam.
 
Vấn đề không phải là chống người Trung Quốc. Vấn đề là không được để bất kỳ cộng đồng nhập cư nào hình thành không gian bán tự trị về kinh tế, văn hóa và xã hội trên lãnh thổ Việt Nam.
 
Châu Âu đã trả giá vì bàn về nhập cư quá muộn, quá cảm tính và quá sợ hãi. Khi cần nhân lực, họ mở cửa. Khi phát sinh vấn đề, họ né tránh. Khi cử tri phẫn nộ, họ đạo đức hóa cuộc tranh luận. Khi các cộng đồng tách biệt hình thành, họ gọi đó là đa văn hóa. Khi phản ứng xã hội bùng lên, họ gọi đó là cực hữu. Kết quả là một vấn đề có thể quản trị được dần biến thành khủng hoảng bản sắc.
 
Việt Nam không nên lặp lại con đường ấy.
 
Việt Nam sẽ cần người nhập cư. Một nền kinh tế muốn đi lên nấc thang cao hơn không thể chỉ dựa vào nguồn lao động trong nước mãi mãi. Nhưng mở cửa phải đi cùng năng lực chọn lọc. Hội nhập phải đi cùng chủ quyền. Và phát triển kinh tế phải đi cùng một câu hỏi tưởng như trừu tượng nhưng cực kỳ thực tế: chúng ta muốn người đến sau hòa nhập vào một nước Việt Nam như thế nào?
 
Đừng đợi đến khi nhập cư trở thành vấn đề xã hội rồi mới bàn về bản sắc. Phải bàn về bản sắc trước khi mở cửa sâu hơn.
 
Châu Âu là lời cảnh báo muộn. Việt Nam là câu hỏi sớm.
 
Trân trọng,
 
Ban Biên tập

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên