Giỏ hàng

Trung Quốc dần mất ngôi “công xưởng giày thể thao” vào tay Việt Nam

Việt Nam là nguồn cung cấp giày thể thao số 1 cho Nike, Adidas, Brooks và nhiều hãng khác trên thế giới
Sự chuyển dịch khỏi Trung Quốc
 
Trong nhiều thập kỷ, Trung Quốc là công xưởng toàn cầu sản xuất ô tô, đồ chơi, máy tính và cả giày thể thao. Tuy nhiên, ngôi vương trong ngành sneaker giờ đang dần rơi vào tay Việt Nam, đặc biệt là tại trung tâm kinh tế sôi động TP.HCM.
 
Các nhà máy bao quanh thành phố hoạt động liên tục, sản xuất đế xốp, lót giày êm, dây giày bằng cotton và vải lưới. Từng bộ phận được vận chuyển bằng xe tải tới kho hàng, lắp ráp thành giày hoàn chỉnh, rồi nhanh chóng đưa xuống cảng để xuất khẩu cho các thương hiệu toàn cầu như Nike, Adidas, Saucony và Brooks Sports.
 
Với nhiều ngành khác, việc rời bỏ Trung Quốc là điều “gần như bất khả thi” bởi quốc gia này sở hữu nguồn nguyên liệu khổng lồ và năng lực sản xuất vượt trội. Nhưng ngành sneaker chứng minh điều này hoàn toàn có thể. Những thương hiệu lớn vẫn duy trì các nhà máy quy mô ở Trung Quốc, chủ yếu phục vụ thị trường nội địa khổng lồ. Tuy nhiên, khi nói đến nguồn cung giày thể thao cho thế giới, Việt Nam vượt qua Trung Quốc để trở thành số một.
 
Tác động từ chiến tranh thương mại
 
Ngày 3/4 vừa qua, ngành giày thể thao toàn cầu chứng kiến một cơn chấn động. Sau khi Tổng thống Donald Trump đe dọa áp thuế 46% với hàng hóa từ Việt Nam, giá cổ phiếu Nike và Adidas ngay lập tức lao dốc. Cuối cùng, hai nước đạt thỏa thuận thương mại sơ bộ, đưa mức thuế xuống còn 20%.
 
Sự bất ổn về chi phí do thuế quan gây ra đang buộc ngành này phải nhìn lại chiến lược. Nike cho biết, các mức thuế toàn cầu có thể khiến chi phí tăng thêm khoảng 1 tỷ USD trong năm nay. Để giảm bớt tác động, công ty tiếp tục cắt giảm sản xuất tại Trung Quốc, nơi thuế nhập khẩu cao hơn so với Việt Nam. Đồng thời, nhiều thương hiệu cũng lo ngại việc quá phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất, dẫn đến cân nhắc rút bớt sản xuất khỏi Việt Nam nhằm đa dạng hóa rủi ro.
 
Hành trình dịch chuyển của ngành sneaker
 
Từ những năm 1970, khi phong trào sneaker bắt đầu lan rộng tại Mỹ, các thương hiệu như Nike tìm đến các nhà máy ở Hàn Quốc và Đài Loan để tận dụng chi phí nhân công thấp, quy mô sản xuất lớn.
 
Đến thập niên 1980, Trung Quốc mở cửa kinh tế, thu hút hàng trăm nghìn lao động giá rẻ. Ngay lập tức, các công ty Hàn Quốc và Đài Loan – vốn gia công cho những thương hiệu toàn cầu – chuyển phần lớn nhà máy sang Trung Quốc. Trong khi đó, Việt Nam cũng bắt đầu âm thầm cải cách nền kinh tế tập trung, chuẩn bị cho một bước ngoặt lớn. Đến đầu những năm 2000, Việt Nam nổi lên như điểm đến mới đầy tiềm năng.
 
Tony Le – một lãnh đạo ngành sneaker người Mỹ gốc Việt – chia sẻ: “Đây chẳng khác gì sự kiện mở cửa của Trung Quốc trước kia, giờ chính là thời điểm Việt Nam mở cửa.” Ông rời Việt Nam năm 1976 khi mới ba tuổi, sau chiến tranh, và luôn tin một ngày quê hương sẽ bước vào ngành công nghiệp này. Khi làm việc cho Adidas tại Trung Quốc năm 1997, ông ngạc nhiên trước quy mô khổng lồ với những nhà máy của Pou Chen, có tới hàng chục nghìn công nhân như “những thị trấn thu nhỏ”.
 
Đến giữa những năm 2000, Tony Le làm việc cho Nike, khi công ty bắt đầu thử nghiệm sản xuất giày cơ bản tại Việt Nam. Ông thừa nhận: “Trong thâm tâm, tôi luôn hy vọng đất nước sẽ bước chân vào ngành này.”
 
Thập niên 2010, khi chi phí nhân công Trung Quốc tăng mạnh, cộng thêm tình trạng làm giả lan rộng, các thương hiệu toàn cầu buộc phải tìm hướng đa dạng hóa sản xuất. Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn với dân số trẻ, lực lượng lao động dồi dào và chính phủ khuyến khích vốn đầu tư nước ngoài.
 
Đến khi Trump khởi động cuộc chiến thương mại với Trung Quốc năm 2018, hàng loạt tập đoàn đa quốc gia nối gót ngành giày dép rời Trung Quốc sang Việt Nam.
 
Covid-19 và sự bứt phá của Việt Nam
 
Dù vậy, trước năm 2020, nhiều công ty vẫn phụ thuộc vào Trung Quốc cho nguyên liệu cơ bản như cao su hay lót giày. Nhưng đại dịch Covid-19 đã thay đổi hoàn toàn cục diện. Khi Trung Quốc đóng cửa biên giới để ngăn dịch, nhiều doanh nghiệp nhận ra mức độ phụ thuộc quá lớn vào một nguồn cung duy nhất.
 
Đối với ngành sneaker, quyết định dịch chuyển càng dễ dàng hơn bởi chuỗi cung ứng có tính “địa phương hóa cao”. Bob Shorrock, một cựu lãnh đạo ngành hàng thể thao, nhận định: “Ngành này cần tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường, và các đối tác lâu năm đã đầu tư vào chuỗi cung ứng tại Việt Nam.”
 
Chuỗi cung ứng độc lập hơn với Trung Quốc
 
Một ví dụ điển hình là hành trình của khuôn giày (shoe last) – bộ khuôn định hình đôi giày trước khi may và dán keo. Công ty Jones & Vining (Boston, Mỹ) – nhà sản xuất khuôn giày có lịch sử 90 năm – đã theo chân Puma, Nike và Adidas đến Việt Nam từ năm 2011. Tại đây, họ có 500 công nhân, sản xuất 500.000 khuôn giày, 20 triệu miếng lót và 120 triệu bộ đệm chân mỗi năm. Khoảng 70% sản lượng phục vụ ngay cho các nhà máy giày lân cận.
 
Bên trong nhà máy, công nhân đổ dung dịch nhựa nóng màu sắc rực rỡ vào khuôn kim loại để tạo miếng lót. Ở một khu vực khác, máy móc mài khối nhựa thành hình bàn chân. Mỗi sáng sớm, nhiều xe tải chở hàng hóa tới các nhà máy sản xuất giày quanh TP.HCM, tạo nên chuỗi cung ứng khép kín và hiệu quả.
 
Theo CEO Jim Salzano của Jones & Vining, sản xuất giày tại Việt Nam hiện “gần như không còn phụ thuộc vào Trung Quốc”, dù một số nguyên liệu vẫn phải nhập khẩu.
 
Tuy nhiên, thỏa thuận thương mại Mỹ - Việt công bố hồi tháng 7 vẫn để ngỏ nhiều câu hỏi, đặc biệt là hàng hóa “chuyển tải” – tức sản phẩm xuất phát từ Trung Quốc nhưng đi qua Việt Nam trước khi sang Mỹ. Chính quyền Trump dự kiến áp thuế 40% với loại hàng này, nhưng chưa định nghĩa rõ tiêu chí, khiến doanh nghiệp tiếp tục đối mặt bất định.
 
Câu chuyện đổi đời nhờ sneaker
 
Sự phát triển của ngành giày thể thao không chỉ thay đổi cục diện thương mại toàn cầu, mà còn tác động trực tiếp tới đời sống người dân.
 
Trên con đường cao tốc nối các khu công nghiệp với cảng TP.HCM, nơi từng là những cánh đồng lúa, giờ dày đặc xe container và máy xúc. Bên lề đường, bà Phạm Kiều Diễm, 47 tuổi, bán bánh nếp, nhớ lại thời điểm năm 1995 khi nhà máy Việt Vinh được dựng lên trên đất ruộng: “Ngày ấy chỉ có một, hai căn nhà, còn lại toàn là ruộng lúa.”
 
Bà Diễm là một trong những công nhân đầu tiên tại nhà máy, khi mới 17 tuổi. Không hề biết cách làm giày, thậm chí chưa từng mang sneaker, bà vẫn gắn bó suốt 19 năm. Nhờ đồng lương công nhân cùng hai chị em, gia đình bà đã tiết kiệm, mua đất và xây nhà, cải thiện đời sống đáng kể. “Công việc đó đã giúp chúng tôi đổi đời,” bà chia sẻ.
 
shared via nytimes, 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên