Giỏ hàng

Khi cổ phần tư nhân bước vào sân chơi thể thao đại học Mỹ

Các công ty đầu tư cổ phần tư nhân cung cấp hạn mức tín dụng lên tới 30 triệu USD cho mỗi trường thuộc Liên đoàn Big 12, nhưng đến nay chưa có trường đại học nào sử dụng khoản vay này. Ảnh: Kevin C. Cox/Getty Images

Thể thao đại học Mỹ đang trở thành ngành kinh doanh ngày càng đắt đỏ. Chi phí giữ chân vận động viên tăng mạnh, trong khi các trường phải chạy đua tìm tài trợ, bán quyền đặt tên sân vận động và khai thác bản quyền truyền thông. Với các quỹ vốn tư nhân, đây là thị trường hấp dẫn. Tuy nhiên, chính mức sinh lời mà nhà đầu tư đòi hỏi lại khiến nhiều trường dè chừng: liệu nguồn vốn mới có giúp thể thao đại học chuyên nghiệp hóa, hay đẩy các chương trình vốn mang danh giáo dục sâu hơn vào logic lợi nhuận?
 
Khi thể thao đại học trở thành cuộc đua vốn
 
Các chương trình thể thao đại học tại Mỹ đang khai thác gần như mọi nguồn tiền có thể tìm thấy. Trường học kêu gọi cựu sinh viên đóng góp nhiều hơn, tăng giá vé, bán quyền đặt tên sân vận động và mở rộng tài trợ thương mại. Nguyên nhân nằm ở thay đổi căn bản của mô hình.
 
Năm 2021, phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ mở đường cho việc vận động viên đại học được hưởng lợi ích kinh tế từ hoạt động thi đấu. Kể từ đó, các chương trình thể thao ngày càng giống doanh nghiệp giải trí với những ngôi sao có giá trị thương mại lớn và có thể chuyển sang trường khác nếu nhận được đề nghị tốt hơn.
 
Trong năm học 2026-2027, vận động viên đại học trên toàn nước Mỹ được dự báo nhận tổng cộng khoảng 3,78 tỷ USD. Theo Opendorse, nền tảng công nghệ và thị trường dành cho vận động viên, riêng một đội bóng bầu dục đại học có thể tiêu tốn tới 50 triệu USD cho đội hình.
 
Chi phí cạnh tranh tăng nhanh hơn khả năng huy động vốn truyền thống của nhiều trường. Chính khoảng trống này đã thu hút vốn tư nhân.
 
Big 12 thử nghiệm mô hình mới
 
Một trong những thương vụ đáng chú ý nhất diễn ra tại Big 12 Conference.
 
Hai hãng đầu tư RedBird Capital và Weatherford Capital cam kết 12,5 triệu USD để phát triển các hoạt động thương mại như tài trợ và truyền thông cho Big 12, đồng thời cung cấp hạn mức tín dụng lên tới 30 triệu USD cho mỗi trường trong số 16 thành viên, gồm Texas Tech và Iowa State.
 
Đổi lại, hai quỹ nhận phí quản lý 1,25 triệu USD mỗi năm trong năm năm. Khoản đầu tư ban đầu cũng sẽ được hoàn trả trong cùng thời gian với mức lãi suất cố định. Tổng cam kết tài chính của RedBird và Weatherford cho chương trình có thể lên tới 500 triệu USD.
 
Tuy nhiên, chi tiết cho thấy các trường vẫn rất thận trọng: tới nay, chưa trường nào sử dụng hạn mức tín dụng. Lý do chính là lãi suất 10%, mức mà nhiều trường đánh giá quá cao. Điều này cho thấy vấn đề của thể thao đại học không đơn giản là thiếu tiền. Các trường cần vốn, nhưng chưa chắc sẵn sàng trả bất kỳ giá nào để có vốn.
 
Vì sao cổ phần tư nhân nhìn thấy cơ hội?
 
Từ góc nhìn cổ phần tư nhân, thể thao đại học sở hữu nhiều đặc điểm hấp dẫn. Các trường lớn có thương hiệu tồn tại hàng chục, thậm chí hàng trăm năm, cộng đồng người hâm mộ trung thành, sân vận động đông khán giả và lượng nội dung truyền hình ổn định. Tuy nhiên, nhiều chương trình vẫn vận hành theo mô hình hành chính của trường đại học, chưa khai thác hết giá trị thương mại từ vé, tài trợ, truyền thông số hay cấp phép thương hiệu. Đây chính là khoảng trống mà các quỹ nhìn thấy.
 
RedBird có kinh nghiệm đầu tư vào thể thao chuyên nghiệp, với danh mục gồm đội đua Formula 1 và câu lạc bộ bóng đá AC Milan. Quỹ cũng là nhà đầu tư trong Paramount, công ty sở hữu CBS. Mối quan hệ này khiến một số người kỳ vọng RedBird có thể giúp Big 12 cải thiện vị thế trong các cuộc đàm phán bản quyền truyền thông.
 
Ủy viên Big 12 Brett Yormark nhấn mạnh, RedBird và Weatherford không sở hữu cổ phần trong liên đoàn. Khoản tín dụng 30 triệu USD cho mỗi trường chỉ là lợi ích phụ. Điều Big 12 tìm kiếm nhiều hơn là mạng lưới, kinh nghiệm thương mại và khả năng mở rộng doanh thu. Nói cách khác, các trường không chỉ muốn tiền. Họ muốn năng lực vận hành giống doanh nghiệp thể thao chuyên nghiệp.
 
Utah đi xa hơn
 
University of Utah lựa chọn mô hình mạnh tay hơn. Trường gần đây hoàn tất thỏa thuận với Otro Capital để thành lập Crimson Brand Partners, liên doanh phụ trách phần lớn hoạt động thương mại của chương trình thể thao, từ bán vé, tài trợ và cấp phép thương hiệu đến truyền thông số và tổ chức sự kiện.
 
Đơn vị này sẽ quản lý sự kiện tại sân vận động và nhà thi đấu, thương hiệu, cấp phép, tài trợ, bán vé và truyền thông số. Crimson Brand Partners cũng tìm kiếm thêm các hợp đồng cho từng vận động viên, bên cạnh quỹ lương khoảng 20,5 triệu USD/năm dành cho toàn bộ vận động viên của trường.
 
University of Utah vẫn giữ quyền kiểm soát những phần gắn trực tiếp với chức năng giáo dục và thi đấu: tuyển huấn luyện viên, tuyển vận động viên, hỗ trợ sinh viên và huy động tài trợ tư nhân. Mục tiêu là tách phần thương mại khỏi bộ máy học thuật để vận hành theo logic chuyên nghiệp hơn.
 
Crimson Brand Partners sẽ do những nhân sự có kinh nghiệm trong thể thao chuyên nghiệp điều hành. CEO Matt Webb từng làm việc với New Orleans Saints và New Orleans Pelicans.
 
Theo nguồn tin am hiểu thỏa thuận, Otro Capital dự kiến đầu tư khoảng 200 triệu USD tiền mặt cho hoạt động của thực thể mới. Quỹ có thể thu lợi thông qua cổ tức hoặc bán lại phần sở hữu trong Crimson Brand Partners.
 
Khi một trường đại học trở thành tài sản đầu tư
 
Mô hình của Utah cho thấy ranh giới mới đang hình thành. Chương trình thể thao đại học vốn từng tồn tại bên trong trường học giờ có thể được tách phần doanh thu thương mại thành thực thể mà nhà đầu tư bên ngoài nắm quyền lợi kinh tế.
 
Đây là logic rất quen thuộc với vốn tư nhân: tìm tài sản có thương hiệu mạnh nhưng vận hành chưa tối ưu, bơm vốn, chuyên nghiệp hóa quản trị, tăng doanh thu rồi thu lợi từ dòng tiền hoặc thoái vốn.
 
University of Utah thừa nhận đây là canh bạc. Từ tháng 12, luật sư, ban quản trị và lãnh đạo trường phải thảo luận cách bảo vệ đại học trước rủi ro của cấu trúc mới và tránh xung đột với luật thuế. Tuy nhiên, Giám đốc thể thao Mark Harlan nhìn thấy rủi ro lớn hơn nếu đứng ngoài. Theo ông, trong môi trường hiện tại, “không làm gì” cũng là một lựa chọn đầy rủi ro.
 
Với những trường muốn tiếp tục cạnh tranh ở nhóm đầu, thiếu vốn có thể đồng nghĩa mất cầu thủ, huấn luyện viên, hợp đồng truyền hình và cuối cùng là vị trí trong hệ sinh thái thể thao đại học.
 
Không phải trường nào cũng muốn nhà đầu tư
 
Notre Dame là ví dụ ngược lại. Phó giám đốc thể thao Aaron Horvath cho biết các quỹ vốn tư nhân tiếp cận không chỉ Notre Dame mà gần như toàn bộ hệ thống thể thao đại học. Tuy nhiên, trường này không quan tâm đến việc hợp tác với cổ phần đầu tư.
 
Notre Dame vẫn tìm nguồn doanh thu mới như đồng ý đặt quảng cáo trên áo thi đấu bóng bầu dục. Tuy nhiên, trường cho rằng sự hiện diện của nhà đầu tư chỉ tập trung vào lợi nhuận có thể làm thay đổi sứ mệnh của chương trình. Đây cũng là mối lo của Val Ackerman, ủy viên Big East Conference.
 
Bà hoài nghi việc đưa cổ phần tư nhân vào thể thao đại học vì các nhà đầu tư thường đòi hỏi mức sinh lời cao trong khoảng thời gian tương đối ngắn, trong khi đại học về nguyên tắc phải ưu tiên lợi ích dài hạn của sinh viên và vận động viên. Mâu thuẫn này khó giải quyết bằng hợp đồng đơn thuần.
 
Quỹ có trách nhiệm với nhà đầu tư. Trường đại học có trách nhiệm với sinh viên, cựu sinh viên và sứ mệnh giáo dục. Khi cùng sở hữu lợi ích trong hoạt động thương mại, hai hệ thống mục tiêu không phải lúc nào cũng đi cùng hướng.
 
Cuộc chuyên nghiệp hóa khó đảo ngược
 
Dù cổ phần đầu tư có trở thành nguồn vốn chủ đạo hay không, thể thao đại học Mỹ đã bước qua điểm quan trọng. Các trường giờ phải cạnh tranh trong thị trường nơi vận động viên có giá, bản quyền truyền thông có giá, thương hiệu có giá và khả năng khai thác người hâm mộ cũng có giá.
 
Điều này khiến những năng lực từng mang tính phụ trợ: bán vé, cấp phép, tài trợ, truyền thông số, quản trị thương hiệu trở thành năng lực cốt lõi. Tuy nhiên, không phải trường nào cũng có đội ngũ đủ mạnh để vận hành chúng.
 
Đây là lý do cổ phần tư nhân có cơ hội: không chỉ vì các trường cần tiền, mà vì nhiều trường cần cả chuyên môn thương mại mà nhà đầu tư có thể mang theo.
 
Song, chính sự hấp dẫn ấy cũng làm rõ giới hạn của mô hình. Khi cổ phần tư nhân bước vào, chương trình thể thao không còn chỉ là tài sản văn hóa của trường đại học, đồng thời trở thành tài sản tài chính cần tạo dòng tiền và lợi suất.
 
Vậy nên, cuộc tranh luận không còn là liệu thể thao đại học có nên kiếm tiền hay không mà là ai sẽ cung cấp vốn, ai kiểm soát phần thương mại và bao nhiêu giá trị tạo ra từ thương hiệu của trường sẽ được chia cho nhà đầu tư bên ngoài. Trong thời đại thể thao đại học trị giá hàng tỷ USD, đây có thể là một trong những bài toán tài chính khó nhất mà các trường phải giải quyết.
 
shared via nytimes,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên