Giỏ hàng

Tã giấy và bài toán phía sau sự tiện lợi

Một y tá hướng dẫn các bà mẹ trẻ nhập cư cách thay tã cho em bé.

Tã giấy dùng một lần tưởng như sản phẩm tầm thường. Nhưng để biến nó từ món đồ đắt đỏ, cồng kềnh thành vật dụng thiết yếu trong phòng trẻ nhỏ, các công ty tiêu dùng Mỹ phải giải bài toán kỹ thuật, sản xuất và giá thành kéo dài nhiều thập niên.
 
Khi giặt tã là một phần của việc làm mẹ
 
Giữa thế kỷ 20, với các bà mẹ thuộc thế hệ baby boom, cuốn sách chăm sóc trẻ em của bác sĩ Benjamin Spock gần như cẩm nang không thể thiếu. Xuất bản lần đầu năm 1946, trong vòng 6 tháng, cuốn sách bán hơn 500.000 bản. Lần tái bản năm 1957, sách đạt doanh số khoảng 1 triệu bản mỗi năm.
 
Spock trấn an các bậc cha mẹ rằng họ “biết nhiều hơn mình tưởng”. Bên cạnh giọng văn đầy khích lệ, ông đưa ra những chỉ dẫn rất cụ thể: nên mua ít nhất hai tá tã vải; không giặt hằng ngày cần nhiều hơn; sáu tá đủ cho mọi tình huống. Sách còn hướng dẫn cách gấp tã, cài kim băng để không đâm vào em bé, thời gian thay và xử lý tã bẩn.
 
Thời điểm ấy, tã giấy đã tồn tại, nhưng chỉ chiếm khoảng 1% số lần thay tã tại Mỹ. Chúng đắt, cồng kềnh và không hiệu quả bằng tã vải. Chủ yếu tã giấy được dùng khi đi du lịch, lúc việc giặt giũ không tiện.
 
Ngay khi Spock còn khuyên các bà mẹ mua xô đựng tã bẩn và máy giặt nếu có thể, cuộc cách mạng tiêu dùng đang âm thầm bắt đầu.
 
Ý tưởng không hào nhoáng
 
Năm 1957, sau khi mua Charmin Paper Company, Procter & Gamble bắt đầu tìm kiếm các sản phẩm giấy mới. Victor Mills, giám đốc phát triển thử nghiệm của công ty, nảy ra ý tưởng về tã giấy dùng một lần sau trải nghiệm không mấy dễ chịu khi chăm cháu.
 
Ý tưởng không phải canh bạc chắc thắng. Tã giấy vẫn là thị trường ngách; sản phẩm hiện có chưa tốt; giá lại cao. P&G lập nhóm nghiên cứu tã giấy, giải quyết những vấn đề rất đời thường: làm sao để tã thấm tốt, mềm, ít gây hăm, dễ mặc và đủ rẻ để cha mẹ dùng mỗi ngày.
 
Thiết kế đầu tiên thất bại. Mùa hè nóng bức ở Dallas, thử nghiệm miếng thấm xếp nếp cùng quần nhựa khiến trẻ khó chịu và phát ban; nhóm nghiên cứu phải làm lại. Đến tháng 3/1959, họ có mẫu tã một mảnh mềm và thoải mái hơn, với lớp chắn ẩm bằng rayon giữa da em bé và lõi thấm.
 
Kết quả thử nghiệm ban đầu khá tốt: trong 37.000 mẫu làm thủ công, khoảng 2/3 phụ huynh đánh giá tã giấy tốt bằng hoặc hơn tã vải. Tuy nhiên, tạo ra chiếc tã tốt chỉ là nửa đầu bài toán; nửa còn lại khó hơn nhiều: sản xuất hàng trăm chiếc mỗi phút với giá đủ rẻ.
 
Pampers và bài toán giá thành
 
Tháng 12/1961, Pampers được bán thử tại Peoria, bang Illinois. Lần này, các bà mẹ thích sản phẩm nhưng giá quá cao: 10 cent một chiếc, tương đương khoảng 1 USD ngày nay. Khi đó, dịch vụ giặt tã chỉ tốn khoảng 5 cent một chiếc, tự giặt ở nhà chỉ khoảng 1-2 cent.
 
Muốn bán tã giấy đại trà, P&G phải hạ giá. Điều này đòi hỏi quy mô sản xuất lớn hơn và máy móc phức tạp hơn. Các kỹ sư mất nhiều năm phát triển dây chuyền liên tục dài cả dãy nhà, có thể lắp ráp tới 400 chiếc tã mỗi phút. Năm 1966, khi Pampers được thử nghiệm thành công ở mức 5,5 cent một chiếc, P&G bắt đầu tung sản phẩm toàn quốc. Năm 1973, tã giấy chiếm 42% thị trường tã tại Mỹ.
 
Thành công của Pampers kéo theo các đối thủ. Song, đây là thị trường khắc nghiệt. Tã giấy cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích kệ hàng, cửa hàng thường chỉ trữ hai thương hiệu lớn và có thể thêm một nhãn giá rẻ. Đứng thứ hai còn có lãi; đứng thứ ba thường là thảm họa.
 
Nhiều công ty rút lui. Scott Paper, International Paper, Union Carbide và Johnson & Johnson lần lượt bỏ cuộc. Ngoại trừ Kimberly-Clark, công ty từng tạo ra Kleenex và Kotex. Năm 1977, sau thất bại với dòng Kimbies, hãng làm lại từ đầu và tung Kleenex Huggies. Huggies có viền co giãn ở đáy, giúp chống rò rỉ tốt hơn, cùng miếng dán có thể tháo ra dán lại.
 
Người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm tiền cho chất lượng. Từ đó, Huggies và Pampers bước vào cuộc cạnh tranh kéo dài, buộc cả hai không ngừng cải tiến.
 
Vật liệu nhỏ, thay đổi lớn
 
Giữa thập niên 1980, bước ngoặt tiếp theo đến khi P&G và Kimberly-Clark thay lõi giấy dày bằng polymer siêu thấm. Loại vật liệu này giữ nước như tấm lưới giữ hạt, giúp tã mỏng, nhẹ và thấm tốt hơn.
 
Tã mỏng không chỉ dễ mặc hơn mà còn làm thay đổi toàn bộ chuỗi cung ứng. Sản phẩm chiếm ít diện tích hơn trên xe tải, trong kho và trên kệ siêu thị. Chi phí vận chuyển, lưu kho và trưng bày giảm mạnh. Kệ hàng có thêm chỗ, các hãng có thể tung nhiều biến thể hơn: tã cho bé trai, bé gái, tã ban đêm, tã tập đi.
 
Năm 1989, Kimberly-Clark tạo cú sốc mới với Huggies Pull-Ups, quần tập đi dùng một lần cho trẻ nhỏ. Sản phẩm giúp trẻ tự kéo lên kéo xuống như quần thật, nhờ chất liệu đàn hồi ở hai bên. Ba năm đầu, Pull-Ups gần như không có đối thủ và nhanh chóng trở thành mảng kinh doanh hàng trăm triệu USD.
 
Vì sao tã giấy thắng?
 
Thập niên 1990, tã giấy chiếm khoảng 95% thị trường tại Mỹ, Canada, Nhật Bản và phần lớn châu Âu. Lúc này, làn sóng phản đối môi trường nổi lên. Một số bang ở Mỹ từng cân nhắc cấm tã giấy, đánh thuế hoặc buộc dán nhãn cảnh báo về tác hại môi trường.
 
Tuy nhiên, các đề xuất ấy thất bại. Một phần vì tác động môi trường không thể đo lường. Tã giấy tạo rác, nhưng tã vải cũng cần nước, điện, chất giặt và bông trồng trên đồng ruộng. Một nghiên cứu về rác thải tại Mỹ cho thấy tã giấy chiếm chưa đến 2% rác trong bãi chôn lấp.
 
Lý do sâu hơn là người tiêu dùng yêu tã giấy. Ít cha mẹ nào muốn quay lại thời xô đựng tã, kim băng và giặt giũ hằng ngày. Tã giấy tiết kiệm không chỉ thời gian, mà cả sức lực – nhất là sức lực của các bà mẹ.
 
Vì vậy, câu chuyện tã giấy không chỉ là chuyện của món hàng tiện lợi mà là lịch sử của đổi mới thầm lặng: vật liệu tốt, máy móc nhanh, logistics rẻ, thiết kế sát nhu cầu hơn. Không hào nhoáng như chip hay tên lửa, nhưng bằng cách giải một việc không mấy dễ chịu, lặp lại và mệt mỏi trong đời sống hằng ngày, tã giấy đã làm điều mà nhiều công nghệ lớn vẫn hứa hẹn: trả lại thời gian cho con người.
 
shared via wip,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên