Giỏ hàng

Công nghệ nano và giấc mơ thoát khỏi thời đại trì trệ


Công nghệ nano từng bị xem như giấc mơ khoa học viễn tưởng: máy móc nhỏ tới cấp độ nguyên tử, vật liệu rẻ gần như vô hạn, năng lượng hiệu suất gần tuyệt đối, y học có thể sửa chữa cơ thể từ bên trong. Nhưng cũng như trí tuệ nhân tạo trước khi bước ra đời thường, điều nghe phi thực tế hôm nay có thể trở thành nền tảng công nghiệp ngày mai. Nếu con người thật sự học được cách chế tạo vật chất từng nguyên tử một, câu hỏi lớn không còn là liệu tăng trưởng có chậm lại, mà là vì sao chúng ta chấp nhận tương lai nhỏ bé đến vậy.
 
Giấc mơ lớn sau thời trì trệ
 
Nước Mỹ từng quen với nhịp tiến bộ mạnh mẽ. Từ năm 1920-1970, năng suất nhân tố tổng hợp tăng khoảng 2%/năm; sau đó, tốc độ này giảm hơn một nửa. Tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người cũng đi theo quỹ đạo tương tự: tăng đều từ năm 1800 đến cuối thập niên 1970; từ năm 1978 suy giảm. Nếu các xu hướng cũ không đứt gãy, mức sống hiện nay có thể đã cao gấp đôi, mức tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người cao gấp ba lần.
 
Tuy nhiên, theo J. Storrs Hall, tác giả cuốn Where Is My Flying Car? (Xe ô tô của tôi đâu rồi?, 2021), tham vọng của con người không nên chỉ là quay lại đường tăng trưởng cũ. Công nghệ nano, nếu trưởng thành, có thể vượt xa mọi tiền lệ. Hall và Robert Freitas từng ước tính nó có thể tái tạo toàn bộ tư bản vật chất của nước Mỹ – từ nhà máy, cao tốc, cầu, máy bay đến tàu, xe và hạ tầng – chỉ trong một tuần. Với khối tư bản trị giá khoảng 80.000 tỷ USD, viễn cảnh ấy tương đương nền kinh tế Mỹ 4 triệu tỷ USD/năm, tức khoảng 160 lần hiện nay.
 
Sản xuất bằng từng nguyên tử
 
Theo nghĩa mạnh nhất, công nghệ nano là khả năng xây dựng các hệ thống phức tạp bằng cách đặt từng nguyên tử hoặc phân tử nhỏ vào đúng vị trí. Nếu làm được, vật liệu có thể mang những tính chất gần như ma thuật: xe bay gấp gọn, đồ vật xuất hiện khi cần rồi biến mất khi không dùng, máy móc nhỏ tới mức mắt thường không thể thấy nhưng hiệu suất vượt xa thiết bị hiện nay. Điều quan trọng là chữ “gần như”. Hall không xem đây là phép màu, mà là hệ quả của vật lý, cơ học lượng tử và hóa học tiêu chuẩn, nếu con người biết sắp xếp nguyên tử đúng cách.
 
Lịch sử công nghiệp thực chất là hành trình leo lên nấc thang chính xác. Ngày nay, Đài quan sát Sóng hấp dẫn bằng Giao thoa kế Laser (LIGO) có thể đo khoảng cách tương đương từ Trái Đất tới Alpha Centauri A với sai số chỉ bằng bề rộng một sợi tóc. Nếu nhân loại đã đi từ công cụ thô sơ tới độ chính xác ấy, vì sao phải dừng lại trước ngưỡng nguyên tử?
 
Bài học từ cơ thể sống
 
Eric Drexler, người phổ biến khái niệm công nghệ nano trong thập niên 1980 đề xuất con đường khác: thay vì thu nhỏ máy móc hiện có, hãy học từ sinh học. Cơ thể sống đã là bằng chứng rằng các hệ thống phức tạp có thể được xây dựng từ những cỗ máy phân tử. Ribosome trong tế bào sản xuất protein với tốc độ và độ chính xác đáng kinh ngạc; nhiều protein vận hành như động cơ, bơm, dây cáp, trục truyền động hoặc dây chuyền sản xuất ở cấp phân tử.
 
Drexler hình dung thế hệ đầu tiên của máy nano có thể dựa trên protein, rồi chính chúng sẽ tạo ra thế hệ thứ hai bằng vật liệu vô cơ, hoạt động được ngoài môi trường nước của tế bào, thậm chí trong chân không. Trong cuốn Engines of Creation (Những cỗ máy kiến tạo, 1986), ông vẽ ra thế giới nơi máy nano có thể chữa bệnh, sửa tổn thương tế bào, làm chậm lão hóa, chế tạo buồm ánh sáng trong không gian và xây môi trường sống khổng lồ từ vật liệu trên tiểu hành tinh.
 
Khi cái nhỏ không đơn giản là phiên bản thu nhỏ của cái lớn
 
Dù đầy hứa hẹn, công nghệ nano không phải bài toán cơ khí quen thuộc được thu nhỏ. Ở cấp nguyên tử, không có bề mặt phẳng tuyệt đối; mọi thứ đều gồ ghề vì nguyên tử có hình khối. Vật liệu tưởng rất cứng ở quy mô lớn có thể mềm ở quy mô nano. Vì thế, kim cương được tạo từ carbon có thể trở thành vật liệu kết cấu rẻ và hữu dụng nếu con người biết đặt nguyên tử carbon thành cấu trúc tinh thể đúng.
 
Máy nano cũng vận hành theo những quy tắc khác. Chúng gần như không cần dầu bôi trơn, vì phân tử dầu quá lớn so với linh kiện. Chúng không mòn như máy móc thường, vì nguyên tử không “mòn” theo cách bánh răng kim loại mòn. Song, chúng dễ bị tia vũ trụ làm lệch nguyên tử, nên phải có cơ chế tự sửa lỗi hoặc dự phòng cao.
 
Bù lại, tốc độ và hiệu suất có thể phi thường. Một động cơ trong cuốn Nanosystems (Công nghệ nano, 1992) của Drexler quay 48 tỷ vòng/phút. Nếu dùng để cấp lực cho chiếc Tesla Model S Plaid, 700 tỷ động cơ như vậy vẫn chỉ chiếm thể tích nhỏ hơn 12 hạt cát. Một thiết bị điện hydro cấp phân tử, nếu thuận nghịch hoàn toàn, có thể vừa tạo điện từ hydro và oxy, vừa đảo chiều để lưu trữ năng lượng gần như không thất thoát.
 
Khi giấc mơ nguyên tử bị thu nhỏ
 
Đầu thập niên 2000, Mỹ từng có cơ hội nghiêm túc với công nghệ nano. Tổng thống Bill Clinton thúc đẩy Sáng kiến Công nghệ Nano Quốc gia (NNI), ban đầu nhấn mạnh đúng tinh thần: làm việc ở cấp phân tử, từng nguyên tử một, để tạo cấu trúc lớn có tổ chức phân tử mới. Nhưng khi chương trình vận hành, định nghĩa bị nới rộng thành mọi nghiên cứu kiểm soát vật chất ở kích thước 1-100 nm.
 
Từ đó, bột siêu mịn, vật liệu phủ, ống nano và nhiều sản phẩm chưa hề thao tác từng nguyên tử cũng được gọi là “nano”. Ngay cả chip bán dẫn, dù bóng bán dẫn nhỏ dưới 100 nm, vẫn chưa phải công nghệ nano đúng nghĩa, vì chúng vẫn được sản xuất bằng xử lý vật liệu hàng loạt. Công nghệ nano thật sự phải tạo ra sự dư dả: khi máy nano có thể xây bóng bán dẫn từ nguyên liệu thô gần như miễn phí, chi phí sản xuất sẽ tiến sát về 0.
 
Thứ khan hiếm nhất là dũng khí
 
Không ai nên giả vờ công nghệ nano chắc chắn thành công. Trước anh em Wright, chim là bằng chứng rằng vật nặng hơn không khí có thể bay, nhưng máy bay cuối cùng không bay như chim. Công nghệ nano cũng có thể gặp những giới hạn ẩn mà hiện nay ta chưa thấy.
 
Tuy nhiên, phần thưởng quá lớn để không thử. Công nghệ nano có thể giúp giải quyết biến đổi khí hậu, chấm dứt nghèo đói, tạo sự dư dả chưa từng có, mở đường cho thuộc địa hóa không gian và biến xe bay thành thực tế. Ngay cả nếu chỉ có 1% cơ hội làm GDP thế giới tăng gấp đôi, việc đẩy nhanh nó thêm một năm cũng đáng giá khoảng 1.000 tỷ USD.
 
Các lộ trình không phải chưa có: từ Foresight Institute, Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Mỹ đến các hướng như DNA origami – dùng DNA làm giàn giáo và bộ phận chuyển động cho dạng máy in 3D phân tử. Hall tin rằng nếu theo đuổi đồng thời con đường từ trên xuống của Feynman và từ dưới lên của Drexler, trong vòng một thập kỷ, công nghệ nano thật sự có thể xuất hiện. Mốc ấy có thể lạc quan. Nhưng sự chần chừ kéo dài của chúng ta mới là điều đáng lo hơn. Trong thời đại trì trệ, thứ thiếu nhất đôi khi không phải vốn, tri thức hay phần cứng, mà là dũng khí để theo đuổi tương lai lớn hơn.
 
shared via worksinprogress,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên