Giỏ hàng

Sự trỗi dậy và suy tàn của các phòng thí nghiệm R&D công nghiệp

Ảnh: Adobe Stock

Một thời, những phát minh lớn không chỉ đến từ nhà sáng chế độc lập hay startup nhỏ, mà từ các phòng thí nghiệm khổng lồ bên trong doanh nghiệp lớn. Bell Labs, Xerox PARC hay DuPont từng là biểu tượng của kỷ nguyên đổi mới rực rỡ, khi khoa học, công nghệ và năng suất cùng tăng tốc. Tuy nhiên, mô hình nhanh chóng suy yếu, để lại câu hỏi còn nguyên giá trị: liệu các tập đoàn lớn có nên được khuyến khích tự nghiên cứu, thay vì chỉ mua lại ý tưởng từ bên ngoài?
 
Khi nhà phát minh còn là trung tâm
 
Thế kỷ 19, đổi mới ở Mỹ chủ yếu đến từ các nhà phát minh độc lập hoặc các công ty nhỏ xoay quanh ý tưởng mới. Họ thử nghiệm, xin bằng sáng chế, gọi vốn, rồi bán hoặc thương mại hóa phát minh. Các doanh nghiệp lớn thường không tự làm khoa học trong nhà. Họ mua ý tưởng từ bên ngoài và biến chúng thành sản phẩm.
 
Hệ thống nghe rất giống thế giới startup ngày nay: nhà phát minh nghĩ ra công nghệ, nhà đầu tư rót vốn, luật sư bằng sáng chế bảo vệ quyền sở hữu, còn công ty lớn khai thác thị trường.
 
Thậm chí năm 1885, T.D. Lockwood, người đứng đầu bộ phận bằng sáng chế của American Bell Telephone Company, từng nói ông không tin việc duy trì một đội ngũ “nhà phát minh chuyên nghiệp” có thể mang lại lợi ích thương mại. Sau này lịch sử chứng minh điều ngược lại. Chính Bell Labs, hậu thân trong hệ sinh thái Bell, trở thành một trong những phòng thí nghiệm doanh nghiệp vĩ đại nhất thế kỷ 20.
 
Thời hoàng kim của phòng thí nghiệm doanh nghiệp
 
Cuối thập niên 1960, Bell Labs có khoảng 15.000 nhân viên, trong đó 1.200 người có bằng tiến sĩ. Từ đây ra đời transistor, pin mặt trời quang điện, các công nghệ âm thanh số hóa, máy tính số phức và hàng loạt nền tảng của thời đại điện tử. 14 nhân viên Bell Labs đoạt Nobel, năm người đoạt Turing Award.
 
Nhiều thập niên giữa thế kỷ 20, không chỉ Bell Labs, các phòng thí nghiệm công nghiệp trở thành trung tâm của đổi mới. Sau cú sụp của thị trường chứng khoán và Đại suy thoái, hoạt động phát minh độc lập suy giảm mạnh. Tuy nhiên, các phòng R&D trong doanh nghiệp lớn vẫn tiếp tục tuyển người, tăng chi tiêu và tạo bằng sáng chế. Năm 1930, phần lớn bằng sáng chế ở Mỹ đã thuộc về các công ty lớn, không còn chủ yếu đến từ nhà phát minh độc lập.
 
Đây là giai đoạn các tập đoàn không chỉ sản xuất hàng hóa, mà còn sản xuất tri thức.
 
Vì sao phòng thí nghiệm lớn từng hiệu quả?
 
Lý do nằm ở khái niệm kinh tế: chi phí giao dịch. Nhà kinh tế Ronald Coase từng giải thích rằng doanh nghiệp tồn tại vì không phải lúc nào thị trường mở cũng là cách hiệu quả nhất để phối hợp công việc. Nếu mỗi nhiệm vụ đều phải ký hợp đồng riêng, tìm đúng người, thương lượng, giám sát và xử lý tranh chấp, chi phí phối hợp sẽ rất lớn.
 
Nghiên cứu khoa học cũng vậy. Đổi mới thường cần nhiều chuyên môn gặp nhau: vật lý, hóa học, luyện kim, toán học, kỹ thuật, sản xuất. Phòng thí nghiệm lớn đưa các chuyên gia vào cùng không gian, giảm chi phí hợp tác và tạo cơ hội cho những cuộc gặp tình cờ. Ý tưởng khoa học cũng dễ được “dịch” thành ứng dụng hơn, vì nhà nghiên cứu luôn ở gần nhu cầu thương mại của công ty.
 
Bell Labs phát minh transistor không phải nhờ thiên tài đơn độc, mà nhờ sự phối hợp giữa các nhà vật lý, nhà hóa học, kỹ sư vật liệu và doanh nghiệp có đủ quy mô để hưởng lợi từ đột phá ấy.
 
Xerox PARC và bi kịch của ý tưởng bị bỏ lỡ
 
Câu chuyện nổi tiếng nhất về phòng thí nghiệm R&D là Xerox PARC. Thập niên 1970, trung tâm nghiên cứu Palo Alto, Xerox tạo ra nhiều nền tảng của máy tính hiện đại: giao diện đồ họa, máy in laser, Ethernet và trình xử lý văn bản thân thiện với người dùng.
 
Năm 1979, Steve Jobs đến thăm PARC và đưa nhiều ý tưởng vào sản phẩm Apple. Charles Simonyi, nhà phát triển chủ chốt tại PARC, sau này sang Microsoft và góp phần xây dựng bộ Office. Tuy nhiên công ty mẹ Xerox không tận dụng được phần lớn những phát minh ấy. Đến nay, Xerox chủ yếu được nhớ đến như hãng máy photocopy.
 
PARC cho thấy cả sức mạnh lẫn điểm yếu của phòng thí nghiệm doanh nghiệp: có thể tạo ra tương lai, song không bảo đảm công ty sở hữu sẽ biết cách khai thác tương lai.
 
Vì sao mô hình phòng thí nghiệm suy tàn?
 
Từ thập niên 1970, doanh nghiệp lớn bắt đầu rút khỏi nghiên cứu cơ bản. Năm 1971, các công ty Fortune 500 nhận 41% giải R&D 100 cho các đổi mới nổi bật; năm 1975 là 47%. Đến năm 2006, con số chỉ còn 6%. Phần lớn giải thưởng chuyển sang các phòng thí nghiệm liên bang, nhóm đại học và startup tách ra từ học thuật.
 
Tỷ lệ nhà khoa học làm việc tại các công ty nhỏ tăng mạnh. Ngay cả dược phẩm, lĩnh vực còn giữ nhiều R&D nội bộ, cũng thay đổi: khoảng một nửa thuốc được phê duyệt trong thập niên 2010 có nguồn gốc từ các startup công nghệ sinh học nhỏ.
 
Không ai chắc chắn hoàn toàn vì sao mô hình cũ suy yếu. Một phần do chống độc quyền. Các vụ kiện nhằm vào AT&T và Bell Labs buộc công ty phải cấp phép miễn phí hàng nghìn bằng sáng chế, tách bớt mảng kinh doanh; cuối cùng dẫn tới chia tách hệ thống Bell. Điều này giúp lan tỏa công nghệ ra nền kinh tế, nhưng cũng có thể làm các tập đoàn lớn nản lòng: nếu phát minh quá thành công rồi bị buộc chia sẻ hoặc chia nhỏ, động cơ đầu tư dài hạn sẽ giảm.
 
Startup linh hoạt, nhưng chưa đủ
 
Hệ thống hiện nay dựa nhiều hơn vào startup, nhóm nghiên cứu đại học và thị trường mua bán ý tưởng. Mô hình này có ưu điểm: linh hoạt, nhanh, dễ thử nghiệm, dễ phá vỡ lối mòn của tập đoàn lớn.
 
Tuy nhiên, startup cũng có giới hạn. Nhiều công nghệ nền tảng mang lại lợi ích rất lớn cho xã hội nhưng doanh nghiệp phát minh chỉ thu được phần nhỏ giá trị. Ước tính, về dài hạn, xã hội hưởng tới 98% giá trị của đổi mới, còn nhà phát minh chỉ giữ 2%. Nếu vậy, thị trường đơn thuần sẽ đầu tư ít hơn mức tối ưu cho nghiên cứu cơ bản.
 
Các công ty lớn, nhất là những doanh nghiệp tích hợp theo chiều dọc, có thể thu được nhiều lợi ích hơn từ công nghệ nền tảng. AT&T có lý do tài trợ Claude Shannon nghiên cứu toán học thông tin, vì bất kỳ tiến bộ nào trong truyền thông cũng có thể quay lại phục vụ chính họ. IBM từng tài trợ nghiên cứu nano dù chưa có ứng dụng ngay, vì có thể mở đường cho tương lai chip.
 
Big Tech có đang hồi sinh phòng thí nghiệm công nghiệp?
 
Tia sáng mới xuất hiện ở Big Tech. Google, Meta, Microsoft và các công ty công nghệ lớn đầu tư mạnh vào AI, học máy và các dự án “moonshot”. Google có hàng nghìn nhà nghiên cứu AI, xuất bản các bài báo được trích dẫn cao, dùng dữ liệu khổng lồ và thiết bị mà các nhóm nhỏ khó tiếp cận. Google X từng theo đuổi xe tự lái, kính thông minh và internet bằng bóng bay.
 
Điều này gợi nhớ phần nào thời Bell Labs: công ty lớn, dữ liệu lớn, mục tiêu dài hạn và khả năng kết nối nghiên cứu với sản phẩm.
 
Tuy nhiên, tranh luận chống độc quyền lại quay trở lại. Nếu chia nhỏ các tập đoàn công nghệ quá mạnh tay, xã hội có thể hạn chế quyền lực thị trường của họ, song cũng có nguy cơ làm suy yếu những phòng thí nghiệm nội bộ đang tạo ra công nghệ nền tảng.
 
Bài học từ kỷ nguyên đã mất
 
Các phòng thí nghiệm R&D công nghiệp không hoàn hảo. Chúng có thể lãng phí, xa rời sản phẩm hoặc để đối thủ hưởng lợi từ phát minh. Tuy nhiên, lịch sử cho thấy chúng từng đóng vai trò lớn ở giai đoạn năng suất và công nghệ tăng nhanh nhất.
 
Startup và đại học vẫn rất quan trọng; song không nên quên một điều: nhiều đột phá cần quy mô, thời gian, sự phối hợp đa ngành và một tổ chức đủ lớn để hấp thụ lợi ích. Nếu thế giới muốn thoát khỏi tình trạng tăng trưởng chậm, việc hồi sinh tinh thần của Bell Labs có thể đáng suy nghĩ.
 
Câu hỏi không phải là chọn giữa startup hay tập đoàn lớn. Câu hỏi là làm sao xây dựng hệ thống đổi mới nơi ý tưởng nhỏ có thể nảy mầm, nhưng những phòng thí nghiệm lớn vẫn đủ động lực để theo đuổi các phát minh có thể thay đổi cả nền kinh tế.
 
shared via nytimes,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên